Hướng dẫn cài đặt & sử dụng NAKIVO Backup & Replication Free trên Linux

Từ A–Z cho Ubuntu, Debian, CentOS, Rocky Linux/RHEL: vì sao phải backup, quy tắc 3‑2‑1, so sánh Veeam vs NAKIVO, các loại backup/restore, cài đặt, cấu hình repository (ổ local & NAS Synology có immutability), backup/restore VMware & Proxmox, và email cảnh báo qua Microsoft 365 / Google OAuth 2.0.

1Tầm quan trọng của backup trong doanh nghiệp

Dữ liệu là tài sản sống còn của doanh nghiệp, nhưng nó luôn bị đe doạ từ nhiều phía cùng lúc: ransomware mã hoá toàn bộ hệ thống, hỏng phần cứng (ổ cứng, RAID), lỗi con người (xoá nhầm, cấu hình sai), và thảm hoạ vật lý (cháy nổ, thiên tai, mất điện). Không có backup, chỉ một trong các sự cố này là đủ để mất dữ liệu vĩnh viễn — và với nhiều doanh nghiệp nhỏ, mất dữ liệu nghiêm trọng đồng nghĩa với đóng cửa.

Nguy cơ mất dữ liệu Ransomware / mã độc Hỏng ổ cứng / RAID Xoá nhầm / lỗi vận hành Cháy nổ / thiên tai BACKUP 3‑2‑1 · định kỳ Kết quả Khôi phục nhanh (RTO thấp) Mất tối thiểu dữ liệu (RPO) Chống ransomware Kinh doanh liên tục Hình 1 — Backup là lớp chắn giữa mọi nguy cơ mất dữ liệu và khả năng khôi phục hoạt động.
Hai chỉ số cần nhớ: RPO (Recovery Point Objective) — chấp nhận mất tối đa bao nhiêu dữ liệu, quyết định tần suất backup; RTO (Recovery Time Objective) — chấp nhận ngừng hoạt động tối đa bao lâu, quyết định cách restore. Đặt được hai con số này thì mới thiết kế được lịch backup và hạ tầng phù hợp.

2Quy tắc backup 3‑2‑1

3‑2‑1 là chuẩn tối thiểu, được CISA và các tổ chức an ninh thông tin khuyến nghị. Ba con số, đọc là: 3 bản sao, trên 2 loại phương tiện, với 1 bản đặt ở nơi khác.

3
Bản sao dữ liệu: 1 bản production + 2 bản backup
2
Loại phương tiện khác nhau: ví dụ ổ đĩa local và tape hoặc cloud/NAS
1
Bản đặt ngoài site, tách khỏi mạng chính — chống thảm hoạ vật lý và ransomware lan ngang
VM Production Bản gốc (1) Backup — Ổ local Phương tiện 1 · bản sao 2 Backup — NAS Phương tiện 2 · bản sao 3 Copy Job Bản OFFSITE (1) Site khác · tách mạng chính Chống cháy nổ & ransomware Hình 2 — 3‑2‑1 áp vào NAKIVO: VM production → backup ổ local + NAS (2 phương tiện) → Backup Copy Job đẩy một bản ra offsite.

Áp dụng vào NAKIVO Free:

  • Bản 1 — VM production đang chạy trên VMware ESXi hoặc Proxmox VE.
  • Bản 2 — Backup repository trên ổ local hoặc NAS gắn với server NAKIVO.
  • Bản 3 — Backup Copy job đẩy sang repository thứ hai, đặt ở vị trí vật lý khác và tách khỏi mạng chính.
Giới hạn của bản Free: đích lưu backup chỉ có ổ local và CIFS/NFS share. Vế "1 bản offsite" phải giải bằng share đặt ở site khác hoặc ổ cứng rời luân chuyển tay — không đẩy được lên cloud, cũng không ghi ra tape.

3So sánh giải pháp backup: Veeam & NAKIVO

Veeam và NAKIVO đều là giải pháp backup hạ tầng ảo hoá & vật lý trưởng thành. Khác biệt lớn nhất nằm ở nơi cài đặt máy chủ quản lý, độ nặng tài nguyêngiá — những yếu tố quyết định với lab và doanh nghiệp nhỏ.

Tiêu chíVeeam Backup & ReplicationNAKIVO Backup & Replication
OS máy chủ quản lýWindows Server; từ v13 (2025)Veeam Software Appliance chạy trên Linux (Rocky hardened). Không cài được lên NAS.Windows, Linux, cài thẳng lên NAS (Synology, QNAP, ASUSTOR, Netgear) hoặc Virtual Appliance
Cấu hình / tài nguyênCao: Software Appliance v13 tối thiểu 8 core / 16 GB RAM (+500 MB mỗi job đồng thời); môi trường nhỏ ≤5 workload cần 6 core / 16 GBNhẹ: tối thiểu 2 vCPU / 4 GB, chạy được ngay trên con NAS
Ảo hoá hỗ trợVMware vSphere, Hyper‑V, Nutanix AHV, Proxmox VE (từ 2024)VMware vSphere, Hyper‑V, Proxmox VE, Nutanix AHV, AWS EC2
Máy vật lýVeeam Agent (Windows / Linux / Mac)NAKIVO agent cho máy vật lý (Windows / Linux)
Bản miễn phíCommunity Edition — 10 workload, một số giới hạnFree — 10 workload + 5 user Microsoft 365, miễn phí vĩnh viễn
ImmutabilityCó (Linux hardened repo, object‑lock trên cloud)Có (repo Local Folder trên Linux; cả trên NAS qua Transporter)
Hệ sinh tháiRất lớn, nhiều tích hợp enterprise, cộng đồng đôngGọn nhẹ, giá thấp, triển khai nhanh
Chọn thế nào: NAKIVO hợp với hạ tầng nhỏ/vừa, muốn thật nhẹ và chạy được ngay trên NAS, ngân sách thấp, hoặc cần Proxmox. Veeam hợp với doanh nghiệp lớn cần hệ sinh thái rộng, nhiều tích hợp và đội ngũ đã quen công cụ — đã có bản Linux v13 nhưng đòi phần cứng cao.
Nơi cài đặt máy chủ quản lý NAKIVO Windows Linux NAS (Synology…) Virtual Appliance Veeam Windows Server Linux v13 (Rocky) Cần 8 core / 16 GB · không chạy trên NAS Hình 3 — Cả hai đều chạy được trên Linux; khác biệt thực dụng: NAKIVO rất nhẹ (2 vCPU/4 GB) và lên được cả NAS, còn Veeam Software Appliance v13 đòi 8 core/16 GB và không cài trên NAS.

Các bản của NAKIVO (Free và trả phí)

NAKIVO Free không phải bản dùng thử — nó miễn phí vĩnh viễn và có đầy đủ tính năng backup/restore lõi. Thứ bị cắt không phải khả năng backup, mà là khả năng đưa backup đi xa: không cloud, không tape, không điều phối thảm hoạ.

Giới hạn bản Free: 10 workload cộng 5 user Microsoft 365 — là tổng cho mọi nền tảng, không phải mỗi nền tảng 10. Backup 6 VM VMware và 4 VM Proxmox là hết quota.
Tính năngFreePro EssentialsEnterprise EssentialsEnterprise Plus
Số workload10 + 5 user M365Tối đa 50Tối đa 50Không nêu giới hạn
Backup VMware, Hyper‑V, Proxmox, EC2
Instant VM Recovery, granular recovery
Nơi lưu backupChỉ ổ local, CIFS/NFSLocal, CIFS/NFSThêm cloud, tape, dedup applianceThêm federated repository
Immutable repository (Linux local)
Immutable cloud, malware scan, air‑gap tapeKhôngKhông
Site Recovery (điều phối DR)KhôngKhông
Hỗ trợ kỹ thuậtDiễn đàn cộng đồng24/724/724/7
Khi nào nâng cấp: lab hoặc doanh nghiệp nhỏ dưới 10 VM thì bản Free là đánh đổi chấp nhận được. Hệ thống thật sự cần chống ransomware bằng cloud‑immutability và tape air‑gap thì phải lên Enterprise Essentials.

4Các loại backup & restore phổ biến

4.1. Các loại backup

Mỗi loại đánh đổi giữa ba thứ: thời gian backup, dung lượng lưu trữ, và độ phức tạp khi restore.

LoạiNguyên lýĐánh đổiKhi nào dùng
FullSao lưu toàn bộ dữ liệu trong một lần.Restore đơn giản nhất, nhưng chậm và tốn dung lượng nhất.Bản gốc ban đầu, backup tuần, mốc quan trọng.
IncrementalChỉ sao lưu phần thay đổi kể từ lần backup gần nhất.Nhanh và nhẹ nhất, nhưng restore cần cả chuỗi.Chạy hằng ngày cho môi trường ảo hoá.
DifferentialChỉ sao lưu phần thay đổi kể từ lần full gần nhất.Restore chỉ cần full + bản mới nhất, nhưng dung lượng phình dần.Cân bằng giữa tốc độ backup và tốc độ restore.
Synthetic FullGhép full cũ với các incremental để tạo full mới, không đọc lại từ nguồn.Không tải lên host production, nhưng tải nặng lên repository.Môi trường ảo hoá cần giảm tải cho host.
MirrorBản sao giống hệt nguồn tại thời điểm sao lưu.Không giữ lịch sử: xoá nhầm ở nguồn, đồng bộ xong là mất luôn.Đồng bộ nhanh, không thay thế backup có phiên bản.
SnapshotẢnh chụp trạng thái tạm thời của VM hoặc volume.Tạo tức thì, nhưng nằm cùng storage với dữ liệu gốc.Lớp đệm ngắn hạn trước khi update hệ thống.
Incremental — mỗi bản chỉ chứa thay đổi so với bản NGAY TRƯỚC Full Inc1 Inc2 Inc3 Restore cần CẢ chuỗi Differential — mỗi bản chứa thay đổi so với FULL gần nhất Full Dif1 Dif2 Dif3 Restore chỉ cần Full + bản mới nhất Hình 4 — Incremental nhẹ nhất nhưng restore cần cả chuỗi; Differential phình dần nhưng restore chỉ cần Full + bản cuối.
Ghi nhớ: snapshot không phải backup. Snapshot nằm cùng hệ thống lưu trữ với dữ liệu gốc — storage hỏng là mất cả hai. Backup phải tồn tại ở nơi độc lập.

4.2. Các loại restore

Chọn đúng kiểu restore quyết định downtime. Đừng dựng lại cả VM khi người dùng chỉ xoá nhầm một file.

Loại restoreNguyên lýTình huống phù hợp
Full Machine RecoveryKhôi phục toàn bộ VM từ backup.VM hỏng hoàn toàn, mất datastore, dính ransomware.
File‑Level RestoreLấy lại từng file hoặc thư mục.Người dùng xoá nhầm hoặc ghi đè nhầm dữ liệu.
Instant RecoveryChạy workload trực tiếp từ file backup, chuyển về storage chính sau.Dịch vụ quan trọng cần lên lại trong vài phút.
Granular RestoreKhôi phục đối tượng nhỏ hơn file: mailbox, object AD, record database.Mất một phần dữ liệu ứng dụng, không muốn động vào cả hệ thống.
Bare Metal RestoreDựng lại OS, boot, ứng dụng và dữ liệu lên phần cứng vật lý.Máy vật lý hỏng hoàn toàn.
Cross‑Platform RestoreKhôi phục sang nền tảng khác nơi chạy ban đầu.Di chuyển hạ tầng, DR sang môi trường khác, test migrate.

Các kiểu restore có trên NAKIVO

  • Full Recovery — khôi phục toàn bộ VM về vị trí gốc hoặc vị trí mới.
  • Instant VM Recovery (Flash VM Boot) — chạy VM thẳng từ backup, dịch vụ lên lại sau vài phút, rồi mới migrate về storage production.
  • Instant File Recovery — lấy file/thư mục về vị trí gốc, vị trí khác, tải xuống máy hoặc gửi ra share.
  • Granular Recovery — khôi phục object của Active Directory, Exchange, SQL Server.
  • Recovery to New Location — dựng bản clone để kiểm thử backup mà không ghi đè VM đang chạy.
Chọn thế nào: mất file thì Instant File Recovery. VM hỏng nặng thì Full Recovery. Cần dịch vụ lên lại nhanh nhất thì Instant VM Recovery trước, chuyển VM về storage chính sau — người dùng không bị gián đoạn.

5Cài đặt NAKIVO Backup & Replication Free trên Linux

5.1. Yêu cầu cấu hình

Yêu cầuGiá trị tối thiểu
OS hỗ trợUbuntu 20.04/22.04/24.04, Debian 11/12, CentOS 7/8, Rocky Linux 8/9, RHEL 8/9
CPU2 vCPU
RAM4 GB (khuyến nghị 8 GB nếu backup nhiều VM)
Disk20 GB cho hệ thống + dung lượng riêng cho repository backup
Quyềnroot hoặc sudo
MạngKết nối tới vCenter/ESXi và Proxmox VE (SSH port 22 tới node Proxmox)
Cẩn thận với Rocky Linux 10. NAKIVO chỉ hỗ trợ chính thức Rocky Linux 8.3 – 9.5. Rocky Linux 10 chưa nằm trong danh sách hỗ trợ. Bạn vẫn cài và chạy được, nhưng khi gặp lỗi thì hãng không hỗ trợ, và tên gói phụ thuộc có thể khác. Nếu dựng máy mới, hãy dùng Rocky Linux 9.
Lưu ý: Nên cài trên 1 VM Linux riêng biệt (không chung với vCenter hoặc Proxmox) để tránh xung đột tài nguyên và dễ backup/restore chính NAKIVO server khi cần.

5.2. Cài gói phụ trợ và cài NAKIVO Free (từng bước)

Bước 1 — Cài package phụ trợ

Ubuntu / Debian:

sudo apt update
sudo apt install -y cifs-utils open-iscsi ntfs-3g

CentOS / RHEL / Rocky Linux — bật kho EPEL trước (gói ntfs-3g không nằm trong kho gốc của RHEL/Rocky):

sudo dnf install -y epel-release
sudo dnf update -y

Sau đó cài các gói phụ trợ:

sudo dnf install -y cifs-utils iscsi-initiator-utils ntfs-3g tar
Đừng quên gói tar. Bộ cài NAKIVO là một file tự giải nén. Thiếu tar trên RHEL/Rocky, script chạy được vài dòng rồi dừng im lặng không báo lỗi — đây là nguyên nhân số một khiến người cài tưởng máy bị treo.

Bước 2 — Tắt SELinux (bắt buộc với RHEL / CentOS / Rocky)

NAKIVO yêu cầu SELinux phải tắt mới cài được. Ubuntu/Debian không dùng SELinux nên bỏ qua bước này.

# Kiểm tra trạng thái hiện tại
getenforce

# Tắt tạm thời (hiệu lực ngay, mất sau khi reboot)
sudo setenforce 0

# Tắt vĩnh viễn: sửa SELINUX=enforcing thành SELINUX=disabled
sudo sed -i 's/^SELINUX=enforcing/SELINUX=disabled/' /etc/selinux/config

# Kiểm tra lại, phải ra "Permissive" hoặc "Disabled"
getenforce

Bước 3 — Tải bộ cài NAKIVO Free

Phiên bản áp dụng cho hướng dẫn này: NAKIVO Backup & Replication Free — v11.2.1 (build 104556). Tên file và các bước bên dưới bám theo đúng bản này; bản mới hơn số build sẽ khác, nhưng luồng cài đặt về cơ bản không đổi.
https://www.nakivo.com/resources/download/free-vmware-backup/

Chép file cài lên server (nếu tải trên máy khác):

scp NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh user@server_ip:/home/user/

Bước 4 — Cấp quyền và chạy installer

ls -lh NAKIVO_*.sh
chmod +x NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh
sudo ./NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh
Nên chạy kèm log ngay từ đầu. Nếu installer dừng giữa chừng, bạn có bằng chứng để tìm nguyên nhân thay vì đoán mò:
sudo ./NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh 2>&1 | tee /tmp/nakivo-install.log
Kiểm tra file trước khi chạy. Nếu tải trên Windows rồi chép sang Linux qua share mạng, file có thể hỏng do chuyển ở chế độ text. Kết quả file NAKIVO_*.sh phải hiện shell script, không phải ASCII text ngắn ngủn.

Bước 5 — Trả lời các câu hỏi cài đặt (interactive)

5.1. Chọn ngôn ngữ — màn hình đầu là menu ngôn ngữ, gõ 1 rồi Enter.

5.2. Đọc và chấp nhận EULA — sau khi hiện logo NAKIVO, installer đổ toàn bộ văn bản license qua trình xem trang (pager). Nhiều người tưởng máy treo ở đây, thực ra nó đang đợi bạn bấm phím.

Nếu màn hình dừng ngay sau khung logo, thử theo thứ tự:
  1. Bấm Space nhiều lần để lật hết các trang license.
  2. Nếu vẫn không thấy gì, bấm Q để thoát trình xem trang.
  3. Bấm Enter một lần để xem có prompt ẩn phía dưới không.
  4. Bấm phím nào cũng không phản hồi sau 2–3 phút thì đúng là installer đã chết (thường do thiếu gói tar).
Tới prompt Do you agree to the terms of this agreement [Y/N/R]? thì gõ Y.

5.3. Các câu hỏi còn lại:

Do you wish to install:
- [S] Full solution (single tenant)
- [M] Full solution (multi-tenant)
- [T]ransporter only
[S/M/T]? S

Path to CA certificate folder: Enter (tự tạo chứng chỉ self-signed)
Enter install location[/opt/nakivo]: Enter (mặc định)
Director HTTPS port[4443]: Enter (mặc định)
Allow automatic upload of support bundles ... [Y/n]: n
Transporter port [9446]: Enter (mặc định)
Transporter data transfer ports range [9448-10000]: Enter (mặc định)
Backup repository path [/opt/nakivo/repository]: xem cảnh báo bên dưới
Gợi ý: chọn S (Full solution single‑tenant) nếu chỉ dùng 1 công ty / 1 hạ tầng.
Cân nhắc kỹ câu hỏi cuối — Backup repository path. Đây là nơi chứa toàn bộ dữ liệu backup, mặc định nằm chung ổ với hệ điều hành. Ổ nhỏ thì backup chạy vài hôm là đầy ổ root và cả máy chủ Linux ngừng hoạt động. Ước lượng: chỗ chứa backup cần khoảng 1,5 lần tổng dung lượng đã dùng của các VM (nếu giữ 14 bản khôi phục). Nên trỏ sang một ổ riêng đã mount sẵn (ví dụ /data) — xem mục Repository trên ổ local.
NAKIVO Backup & Replication installed successfully.

5.3. Mở firewall

firewalld (CentOS/RHEL/Rocky):

sudo firewall-cmd --add-port={4443,9446,9448-10000}/tcp --permanent
sudo firewall-cmd --reload

ufw (Ubuntu/Debian):

sudo ufw allow 4443/tcp
sudo ufw allow 9446/tcp
sudo ufw allow 9448:10000/tcp
sudo ufw reload
Cổng dùng làm gì: 4443 — Web UI của Director (HTTPS); 9446 — Transporter; 9448‑10000 — dải truyền dữ liệu backup giữa Director và Transporter.

6Truy cập Web UI và cấu hình

Truy cập & tạo tài khoản admin đầu tiên:

  1. Mở browser, truy cập https://IP_SERVER:4443.
  2. Bỏ qua cảnh báo self‑signed certificate (Advanced → Proceed).
  3. Nhập Username, Email, Password cho tài khoản admin đầu tiên → Proceed.

Đăng ký license Free: vào Settings → LicensingGet Free Edition (hoặc nhập license key Free). Bản Free bảo vệ tối đa 10 workload.

6.1. Thêm Repository (nơi lưu backup)

Repository là nơi NAKIVO ghi dữ liệu backup. Chọn loại theo nơi lưu. Điểm quyết định: chỉ repository "Local Folder" trên hệ thống file hỗ trợ chattr mới bật được immutability (chống ransomware) — NFS/CIFS Share thì không.

A. Ổ đĩa local trên máy NAKIVO (khuyến nghị cho immutability)

Vì sao ưu tiên ổ local: ổ đĩa gắn thẳng vào máy Linux là block device cục bộ, nên chattr +i chạy được — đây là cách duy nhất trên máy Linux vừa lưu backup vừa chống được ransomware.

A1. Chuẩn bị ổ đĩa (ví dụ ổ thứ hai sdb, mount vào /data):

lsblk                       # xác nhận sdb là ổ trống, CHƯA có sdb1
Chọn nhầm ổ là mất dữ liệu. Mọi thao tác dưới đây sẽ xoá sạch ổ được chọn. Kiểm tra thật kỹ tên ổ (sdb) — tuyệt đối không nhầm sang sda (ổ hệ điều hành).

Tạo partition bằng fdisk /dev/sdb, gõ lần lượt: np1 → Enter 2 lần → w. (Ổ > 2 TB thì gõ g để dùng GPT.) Sau đó format và mount:

# Tạo filesystem (chọn 1) — XFS khuyến nghị trên Rocky
mkfs.xfs /dev/sdb1
# hoặc: mkfs.ext4 /dev/sdb1

mkdir -p /data
mount /dev/sdb1 /data
df -h /data                 # phải thấy /dev/sdb1 gắn ở /data

Mount vĩnh viễn qua /etc/fstab (dùng UUID, bền hơn tên /dev/sdb1):

blkid /dev/sdb1             # lấy UUID
# Thêm 1 dòng vào /etc/fstab (đúng UUID và đúng loại fs):
# UUID=xxxx-xxxx  /data  xfs   defaults,nofail  0 0
mount -a                    # PHẢI test trước khi reboot
df -h
Sai /etc/fstab có thể làm máy không boot. Luôn mount -a kiểm tra trước khi reboot; thêm nofail để nếu ổ dữ liệu lỗi, hệ thống vẫn khởi động được.

A2. Kiểm tra filesystem hỗ trợ immutability:

df -T /data                 # cần thấy ext4 / xfs / btrfs

A3. Kiểm tra chattr chạy thật, không đoán:

sudo mkdir -p /data/nakivo-repo
sudo touch /data/nakivo-repo/.imm-test
sudo chattr +i /data/nakivo-repo/.imm-test     # đặt cờ immutable
sudo rm -f /data/nakivo-repo/.imm-test         # LỖI "Operation not permitted" = ĐÚNG
sudo chattr -i /data/nakivo-repo/.imm-test     # gỡ cờ
sudo rm -f /data/nakivo-repo/.imm-test
Đọc kết quả: nếu rm đầu tiên báo Operation not permitted thì đúng — immutability sẵn sàng. Nếu xoá được ngay thì filesystem không hỗ trợ; bạn vẫn có repository thường, chỉ là không chống được ransomware.

A4. Giao quyền cho tài khoản dịch vụ bhsvc (Transporter chạy dưới user bhsvc, không phải root):

sudo chown -R bhsvc:bhsvc /data/nakivo-repo
sudo chmod 770 /data/nakivo-repo
sudo chmod 755 /data                # bhsvc phải "đi qua" được điểm mount cha
ls -ld /data/nakivo-repo            # phải thấy bhsvc bhsvc
Lỗi hay gặp: "The Onboard transporter cannot read and/or write to the specified location" = thư mục repo chưa thuộc bhsvc hoặc /data bị khoá quyền x. Nếu đã đúng quyền mà vẫn lỗi, chạy getenforce; ra Enforcing thì sudo setenforce 0 rồi tạo lại.

A5. Tạo repository trong NAKIVO:

  1. Vào Settings → Repositories → Create new backup repository → Local Folder.
  2. Assigned transporter: chọn Onboard transporter.
  3. Path: /data/nakivo-repo — dùng thư mục con, đừng khai thẳng điểm mount /data.
  4. Ở bước Options, bấm settings cạnh Data size reduction rồi tick Store backups in separate files — bắt buộc, thiếu là không bật được immutability (xem mục xoá/thêm lại nếu vướng).
  5. Chọn mức nén rồi Finish.
Bật immutability ở đâu: không phải lúc tạo repository, mà khi tạo Backup Job → Schedule — chọn số ngày giữ bản backup ở trạng thái không thể xoá.

B. NAS Synology

Có ba cách đưa NAS Synology vào NAKIVO làm nơi chứa backup. Chúng khác nhau ở một điểm quyết định: có giữ được immutability hay không.

CáchLoại repositoryImmutabilityKhi nào chọn
A. Mount NFS trên máy NAKIVO, rồi khai là thư mục localLocal FolderKhôngMuốn tự kiểm soát mount option, tinh chỉnh hiệu năng
B. Khai thẳng NFS Share / CIFS Share trong NAKIVONFS / CIFS ShareKhôngNhanh nhất, không đụng gì tới hệ điều hành
C. Cài NAKIVO Transporter lên chính con SynologyLocal Folder trên NASCần chống ransomware, NAS đủ khoẻ để chạy thêm dịch vụ
Điểm mấu chốt: NAKIVO ghi rõ immutability không hỗ trợ cho repository kiểu CIFS Share và NFS Share. Immutability chỉ chạy trên repository Local Folder, với filesystem hỗ trợ chattr/setfattr, và bắt buộc bật Store backups in separate files. Cách A mount NFS rồi khai là Local Folder cũng không lách đượcchattr +i không hoạt động qua NFS. Muốn immutability trên NAS, chỉ còn Cách C.

Cấu hình phía Synology (dùng cho Cách A và B):

  1. Control Panel → File Services → NFS: tick Enable NFS service.
  2. Control Panel → Shared Folder: tạo thư mục chia sẻ (ví dụ nakivo) trên volume Btrfs.
  3. Chọn thư mục → Edit → NFS Permissions → Create: Hostname/IP = IP máy NAKIVO; Privilege = Read/Write; Squash = No mapping; Security = sys; bật Asynchronous.
  4. Ghi lại Mount path DSM hiển thị, ví dụ /volume1/nakivo.
Squash là chỗ hay sai nhất. Dịch vụ NAKIVO chạy dưới quyền root. Để Squash mặc định (Map root to admin) là root bị hạ quyền, NAKIVO báo lỗi không ghi được vào repository dù ls vẫn thấy thư mục.

Cách A — Mount NFS trên máy chủ NAKIVO:

sudo dnf install -y nfs-utils
sudo mkdir -p /mnt/nas-nakivo
sudo mount -t nfs 192.168.1.50:/volume1/nakivo /mnt/nas-nakivo   # thử tay trước
df -h /mnt/nas-nakivo

Chạy được thì ghi vào /etc/fstab để tự mount sau reboot:

192.168.1.50:/volume1/nakivo  /mnt/nas-nakivo  nfs  defaults,_netdev,nofail,noatime,hard,timeo=600,retrans=2  0 0
Vì sao dùng các option này: _netdev đợi mạng lên mới mount; nofail để máy vẫn boot khi NAS tắt; hard khiến tiến trình chờ NAS quay lại thay vì nhận lỗi I/O giữa chừng làm hỏng bản backup đang ghi.
Bẫy nguy hiểm nhất của Cách A: nếu NAS mất kết nối, thư mục /mnt/nas-nakivo vẫn tồn tại nhưng rỗng, nằm trên ổ root. NAKIVO sẽ vô tư ghi backup vào đó cho tới khi đầy root và cả máy chủ Linux ngừng hoạt động. Đặt một file đánh dấu và kiểm tra trước khi tin vào mount:
sudo touch /mnt/nas-nakivo/.nas-online     # tạo khi mount đang tốt
test -f /mnt/nas-nakivo/.nas-online && echo "NAS OK" || echo "NAS MAT KET NOI"

Sau đó vào NAKIVO: Settings → Repositories → Create new backup repository → Local Folder, chọn Onboard transporter, khai đường dẫn /mnt/nas-nakivo.

Cách B — Khai thẳng NFS Share trong NAKIVO (không cần mount gì trên Linux):

  1. Settings → Repositories → Create new backup repository → NFS Share.
  2. Đặt tên repository, chọn Transporter phụ trách.
  3. Khai đường dẫn dạng 192.168.1.50:/volume1/nakivo.
  4. Options, mở settings của Data size reduction, tick Store backups in separate files; chọn mức nén.
Hai thứ không sửa được sau khi tạo repository: mức nén và lựa chọn separate files / deduplicated. Chọn sai thì phải xoá repository làm lại (xem mục xoá/thêm lại).

C. Cài Transporter lên Synology để có immutability

Đây là cách duy nhất giữ được immutability trên NAS. Về bản chất, bạn biến con NAS thành một backup appliance: dữ liệu được ghi thẳng vào volume của nó.

  1. Trên DSM mở Package Center, cài gói NAKIVO Transporter (bạn đã có Director trên Rocky Linux nên chỉ cần Transporter).
  2. Tạo thư mục chia sẻ chứa backup, ví dụ /volume1/nakivo-repo, trên volume Btrfs hoặc ext4 (hỗ trợ chattr).
  3. Trong NAKIVO: Settings → Nodes → Add Existing Node → Installed service, nhập IP NAS và cổng 9446.
  4. Khai báo Master Password của Transporter khi được hỏi — gói trên Synology không tạo sẵn, phải tự đặt bằng SSH trước (xem ngay bên dưới).
  5. Tạo repository Local Folder trên Transporter NAS, khai đường dẫn thật.
  6. Options, mở settings cạnh Data size reduction, tick Store backups in separate files (xem chi tiết).
  7. Bật immutability khi tạo Backup Job (phần Schedule), chọn số ngày giữ bất biến.

Đặt Master Password cho Transporter (bước hay bị kẹt)

Master Password không phải mật khẩu có sẵn để đi tìm. Đây là credential bảo mật của riêng con Transporter, chống một Director lạ chiếm quyền điều khiển nó qua cổng 9446. Gói Transporter-only trên Synology không sinh sẵn hay hiển thị chuỗi này — bạn phải tự đặt bằng SSH, rồi nhập đúng chuỗi đó vào NAKIVO.

NAKIVO Director Director / UI Rocky Linux NAKIVO Transporter Synology NAS 172.199.10.166 Backup Repository /volume1/nakivo-repo immutable · chattr +i 🔒 Cổng 9446 Master Password ghi trực tiếp Hình 5 — Master Password khoá kênh 9446 giữa Director và Transporter. Đặt sai hoặc bỏ trống thì Director không add được node.

Bước 1 — Đặt mật khẩu trên NAS. Bật SSH (Control Panel → Terminal & SNMP → Enable SSH service), SSH vào NAS bằng tài khoản admin, nâng quyền root, vào thư mục Transporter rồi đặt mật khẩu (5–50 ký tự):

root@DS920: ~ — SSH 172.199.10.166 admin@DS920:~$ sudo -i Password: 1 root@DS920:~# cd /volume1/@appstore/NBR-Transporter 2 root@DS920:~# ./bhsvc -b 'S3cure-Pass_2026' Master password has been set. 3 root@DS920:~# synopkg restart NBR-Transporter Stopping NBR-Transporter ... done Starting NBR-Transporter ... done root@DS920:~# Hình 6 — Phiên SSH: ① mở thư mục cài Transporter → ② đặt master password bằng bhsvc -b → ③ restart dịch vụ. Đổi 'S3cure-Pass_2026' thành mật khẩu của bạn.
sudo -i
cd /volume1/@appstore/NBR-Transporter
./bhsvc -b 'S3cure-Pass_2026'
synopkg restart NBR-Transporter
Đường dẫn tuỳ gói cài: Transporter‑only ở /volume1/@appstore/NBR-Transporter; bản đầy đủ ở /volume1/@appstore/NBR. Không chắc thì find /volume* -name bhsvc 2>/dev/null.
Quy tắc mật khẩu: dài 5–50 ký tự. Trên Linux nên bọc trong nháy đơn '...' để shell không diễn giải ký tự đặc biệt ! & | ( ).

Bước 2 — Nhập mật khẩu vào Director. Về Settings → Nodes → Add Existing Node → Installed service, nhập IP NAS, cổng 9446 và dán đúng chuỗi Master Password vừa đặt:

Add Existing Node × Type: Installed service Hostname or IP 172.199.10.166 Transporter port 9446 Master Password •••••••••• Cancel Add ! Chuỗi bạn tự đặt Chính là mật khẩu đặt ở Hình 6, bằng lệnh ./bhsvc -b '…' Hình 7 — Ô Master Password trong hộp thoại Add Existing Node chính là chuỗi vừa đặt. Node đã add lỗi trước đó? Mở node → Edit để nhập lại.
Đính chính so với hướng dẫn cũ: các bản NAKIVO hiện tại bắt buộc Transporter phải có Master Password — không còn để trống ô này được nữa. Với gói cài trên Synology, luôn phải tự đặt bằng ./bhsvc -b trước khi add node.
Firewall Synology: nếu bật Control Panel → Security → Firewall, phải cho phép cổng 9446 (và dải 9448–10000) từ IP Director — nếu không sẽ dính đúng lỗi Connection refused.

Lỗi "Cannot connect to transporter. Target transporter is out of date."

Bản chất là lệch phiên bản. Director đã được cập nhật mới hơn con Transporter trên NAS. NAKIVO yêu cầu Director và mọi Transporter cùng version/build — "out of date" nghĩa là Transporter cũ hơn, phải nâng nó lên đúng version của Director.

Phản xạ thường gặp là vào Package Center → Manual Install để up file .spk — nhưng trên DSM 7.1/7.2 sẽ báo This package requires DSM 7.0-40000 or older. Lý do: từ NAKIVO v10.9 trở lên, Synology không cho cài qua "Manual Install". Đừng up .spk nữa.

Package Center → Manual Install (.spk) Bị chặn: "requires DSM 7.0-40000 or older" NAKIVO v10.9+ không hỗ trợ Manual Install thay bằng SSH updater ./updater.sh Nâng cấp tại chỗ · giữ Master Password Version khớp Director → hết "out of date" Hình 8 — Trên DSM 7, up .spk qua Manual Install bị chặn; phải dùng script updater.sh qua SSH.

Cách đúng: chạy script updater .sh qua SSH (nâng cấp tại chỗ, giữ cấu hình + Master Password). Trước tiên xác định kiến trúc CPU của NAS (uname -m): x86_64 hay aarch64/armv8; và chọn updater đúng version = Director.

root@DS920: /volume1 — SSH admin@DS920:~$ sudo -i root@DS920:~# cd /volume1 1 root@DS920:/volume1# uname -m x86_64 2 root@DS920:/volume1# wget -O updater.sh https://…x86_64.sh "updater.sh" saved 3 root@DS920:/volume1# chmod +x updater.sh root@DS920:/volume1# ./updater.sh Updating Transporter ... done Update completed successfully. root@DS920:/volume1# Hình 9 — Phiên SSH nâng cấp Transporter: ① kiểm tra kiến trúc uname -m → ② tải updater đúng kiến trúc/version → ③ chmod +x rồi ./updater.sh.
# B1. Package Center → Installed → NAKIVO → Action → Stop
# B2. SSH vào NAS bằng tài khoản admin, rồi:
sudo -i
cd /volume1
uname -m                     # x86_64  hoặc  aarch64/armv8

# B3. Tải updater ĐÚNG kiến trúc — x86_64:
wget -O updater.sh https://d111xps0uy3x00.cloudfront.net/res/product/DSM7/NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Updater_Synology_x86_64.sh
#     ARM v8 — dùng dòng này thay cho dòng trên:
# wget -O updater.sh https://d111xps0uy3x00.cloudfront.net/res/product/DSM7/NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Updater_Synology_arm_v8.sh

# B4. Đối chiếu SHA-256 rồi chạy:
sha256sum updater.sh
chmod +x updater.sh
./updater.sh

# B5. Package Center → Installed → NAKIVO → Action → Start
Phải khớp version 2 đầu: updater dùng version bằng đúng version Director — lấy URL và hash bản hiện hành ở trang Download/Update của NAKIVO. Gói Transporter‑only thì lấy updater tương ứng NAKIVO_Transporter_..._Updater_Synology_<arch>.sh cùng version.
SHA‑256 (đối chiếu sha256sum updater.sh) — bản v11.2.1.104556:
• x86_64: 5b8e04ead63791dd34684d770a5ed8c7b1a9ae943332653f531f04e9e593a445
• arm_v8: 0de9a6840ea78cba2dc2caf64d2f3de6cdbdd708f676ee77f1349fd03134fc30
Xong bước này: về NAKIVO → Settings → Nodes, refresh node NAS. Version đã khớp nên lỗi "out of date" biến mất. Master Password vẫn giữ nguyên.

Tạo/xoá Repository trên NAS: hai chỗ hay vướng

1) Không thấy "Store backups in separate files"?không phải checkbox ngoài màn hình Options. Ở dòng Data size reduction: Enabled, bấm chữ settings bên cạnh → hộp thoại mở ra, tick Store backups in separate files ngay trong đó. Lựa chọn này không đổi được sau khi tạo repository.

Bước 3 · Options → Storage Savings & Encryption Data size reduction: Enabled ▾ settings 1 Bấm settings Data size reduction settings Compression level: Fast ▾ Store backups in separate files 2 Cancel OK Hình 10 — Store backups in separate files nằm trong hộp thoại settings của Data size reduction, không phải checkbox ngoài màn hình.

2) Lỗi "A backup repository already exists in the specified location (/volume1/nakivo_bk). Please add the existing backup repository." Không hẳn là lỗi: NAKIVO phát hiện đường dẫn đó đã có sẵn một repository cũ (thư mục NakivoBackup) nên không cho tạo đè.

Create new repository tại /volume1/nakivo_bk (đã có repo) → báo "already exists" không cho tạo đè lên thư mục NakivoBackup thay bằng Add existing repository trỏ /volume1/nakivo_bk → nạp lại repo cũ + recovery points giữ nguyên dữ liệu backup đã có Hình 11 — Đường dẫn đã có repo cũ thì dùng Add existing backup repository thay vì tạo mới.

Muốn "xoá hẳn rồi tạo/thêm lại"? Cách làm tuỳ repo cũ còn trong Director hay chỉ còn thư mục trên đĩa.

Remove Backup Repository Remove repository and keep backups Giữ backup trên đĩa · Add existing để nạp lại Remove repository and delete backups Xoá vĩnh viễn repo + toàn bộ backup Cancel Remove Hình 12 — Khi Remove một repository, NAKIVO hỏi giữ hay xoá backup — chọn đúng theo mục đích.

TH1 — Repo cũ vẫn hiện trong Director: trỏ chuột vào repo → Manage → Remove, chọn keep backups (giữ data → Add existing nạp lại) hoặc delete backups (xoá vĩnh viễn → Create new lại, nhớ bật separate files).

TH2 — Repo "mồ côi" (không có trong Director, chỉ còn thư mục NakivoBackup — đúng tình huống "already exists"): muốn giữ thì Add existing; muốn sạch thì xoá thư mục rồi Create new:

# SSH vào NAS — CẨN THẬN: xoá là mất hết backup trong thư mục đó
sudo -i
rm -rf /volume1/nakivo_bk/NakivoBackup

# Sau đó: Settings → Repositories → + → Create new backup repository
#   → Local Folder, trỏ /volume1/nakivo_bk
#   → Options: bấm "settings" cạnh Data size reduction, tick "Store backups in separate files"
Không có Undo: "Remove and delete backups" và rm -rf đều xoá vĩnh viễn. Chưa chắc thì Add existing (hoặc keep backups) trước để xem lại recovery points, rồi mới quyết định xoá.
Đừng nhầm NAS với bản offsite: NAS đặt cùng phòng máy với server production vẫn dính chung sự cố cháy nổ, mất điện, hoặc ransomware quét cả LAN. Vế "1 bản offsite" của 3‑2‑1 phải là bản đặt ở địa điểm vật lý khác — dùng Backup Copy Job đẩy sang repository thứ hai ở site khác.

6.2. Thêm vCenter / Hyper‑V / Proxmox vào Inventory

Inventory là nơi khai báo nguồn cần backup. NAKIVO backup agentless cho ảo hoá — không cài gì vào VM.

VMware vCenter / ESXi

  1. Vào Inventory → Add New → VMware vCenter or ESXi host.
  2. Nhập Display name, Hostname/IP của vCenter (hoặc ESXi độc lập), tài khoản có quyền đọc/snapshot (ví dụ [email protected]).
  3. Nhấn Add, chờ NAKIVO đồng bộ danh sách VM.

Microsoft Hyper‑V

  1. Vào Inventory → Add New → Microsoft Hyper‑V.
  2. Chọn kiểu: Hyper‑V server (host độc lập) hoặc qua Failover Cluster / SCVMM.
  3. Nhập Hostname/IP và tài khoản administrator của host Hyper‑V.
  4. NAKIVO tự cài dịch vụ Transporter lên host Hyper‑V để đọc VM, rồi đồng bộ danh sách.
Điều kiện Hyper‑V: host mở WinRM và chia sẻ quản trị (admin share) để NAKIVO đẩy dịch vụ; tài khoản phải là admin cục bộ của host. Với cluster, khai qua Failover Cluster để backup được VM di chuyển giữa các node.

Proxmox VE

  1. Vào Inventory → Add New → Proxmox Virtual Environment.
  2. Nhập Display name, Hostname/IP node/cluster, Username (user@pam hoặc user@pve), Password.
  3. Đảm bảo tài khoản có quyền PVEVMAdmin. Nhấn Add, chờ đồng bộ VM/container.
Proxmox backup agentless cần đủ điều kiện, thiếu một cái là job fail: storage phải snapshot được (không dùng Classic LVM), bật Disk image trong Content; số nbd device trống ≥ số đĩa VM (lsmod | grep nbd, nạp bằng sudo modprobe nbd max_part=8); đủ chỗ cho file overlay tạm; NIC của VM cắm vào bridge; và NAKIVO cần SSH (port 22) tới từng node.
Bẫy overlay Proxmox: nếu VM nằm trên local-lvm (LVM‑thin), file overlay tạm đổ vào /tmp của host — phân vùng root Proxmox thường nhỏ, backup máy Windows đang chạy có thể làm /tmp đầy và job fail. Muốn backup application‑consistent thì cài QEMU Guest Agent trong VM.

6.3. Tạo Job Backup

Backup Job cho VMware:

  1. Vào Backup → Create → VMware Backup Job.
  2. Chọn VM cần backup từ vCenter/ESXi đã add ở Inventory.
  3. Chọn Repository đã tạo ở mục 6.1.
  4. Cấu hình Schedule (ví dụ hằng ngày 22h00), retention giữ 7 bản gần nhất; ở đây bật immutability (số ngày bất biến) nếu repository hỗ trợ.
  5. Bật Network acceleration / Encryption nếu cần. Nhấn Finish, có thể Run Job Now để chạy thử.

Backup Job cho Proxmox: Backup → Create → Proxmox Backup Job → chọn VM/container → chọn Repository, Schedule & retention tương tự → Finish.

Backup Copy Job (bản offsite theo 3‑2‑1):

  1. Vào Backup Copy → Create Backup Copy Job.
  2. Nguồn là Backup Job đã tạo; đích là repository thứ hai đặt ở vị trí khác (ổ rời hoặc site khác).
  3. Schedule chạy sau khi Backup Job chính hoàn tất → Finish.
Kiểm tra: vào tab Activities theo dõi tiến trình, đảm bảo job đạt trạng thái Success (màu xanh).

6.4. Thực hiện Restore

Restore toàn bộ VM (Full Recovery):

  1. Vào Recover → VMware/Proxmox → Full Recovery.
  2. Chọn VM và recovery point (thời điểm muốn khôi phục về).
  3. Chọn đích: Original location (vị trí cũ) hoặc New location (host/cluster khác — dùng để test không đè VM đang chạy).
  4. Xác nhận tên VM, datastore, network mapping → Finish. Theo dõi ở Activities.

Restore file/thư mục riêng lẻ (File Recovery):

  1. Vào Recover → File Recovery.
  2. Chọn VM và recovery point. NAKIVO mount tạm backup, cho duyệt cây thư mục như File Manager.
  3. Chọn file/folder → Recover → chọn nơi lưu (download hoặc gửi thẳng về VM gốc).
Test restore định kỳ. Nên restore thử (ví dụ vào một network cô lập) mỗi tháng để chắc backup thật sự dùng được khi có sự cố — đây là bước nhiều nơi bỏ qua và chỉ phát hiện backup lỗi khi đã quá muộn.

7Cấu hình Email cảnh báo & lệnh quản trị

Email cảnh báo giúp NAKIVO tự báo khi job fail / thành công / có bất thường, thay vì bạn phải mở giao diện kiểm tra mỗi ngày. Cả Microsoft và Google đều đã tắt đăng nhập cơ bản (user + mật khẩu), nên phải dùng OAuth 2.0.

7.1. Microsoft 365 (OAuth 2.0)

Vì sao bắt buộc OAuth 2.0: từ 25/09/2025 Microsoft đã tắt vĩnh viễn Basic Authentication trên Exchange Online. Cách cũ "nhập SMTP + mật khẩu" không còn hoạt động — phải đăng ký ứng dụng trên Entra ID và cho NAKIVO dùng token.

Quy trình gồm hai phần: (A) đăng ký app trên Entra để lấy Client ID, Tenant ID và nạp chứng chỉ; (B) nhập vào NAKIVO. Chứng chỉ được tạo từ NAKIVO trước, rồi mới đưa lên Entra.

Phần A — Đăng ký ứng dụng trên Microsoft Entra

  1. entra.microsoft.comIdentity → Applications → App registrations → New registration. Đặt tên (ví dụ NAKIVO-Email-Alert), Supported account types = Single tenantRegister.
  2. Trang Overview: copy Application (client) IDDirectory (tenant) ID.
  3. API permissions → Add a permission → Microsoft Graph → Application permissions, tick Mail.Send → Add.
  4. Bấm Grant admin consent — cột Status phải chuyển tick xanh. Thiếu bước này là NAKIVO không gửi được mail.
  5. Certificates & secrets → Certificates → Upload certificate: nạp file .cer export từ NAKIVO (Phần B bước 3).
Cảnh báo bảo mật: quyền Mail.Send mức Application cho phép gửi dưới danh nghĩa bất kỳ hộp thư nào trong tổ chức. Bắt buộc giới hạn app chỉ gửi từ một hộp thư bằng Application Access Policy:
# Exchange Online PowerShell (Connect-ExchangeOnline)
New-DistributionGroup -Name "NAKIVO-Mail-Senders" -Type Security -Members [email protected]

New-ApplicationAccessPolicy -AppId "<Client-ID>" -PolicyScopeGroupId "NAKIVO-Mail-Senders" \
  -AccessRight RestrictAccess -Description "Chi cho NAKIVO gui tu hop thu backup-alert"

# Kiểm tra: hộp thư được phép = Granted, hộp thư khác = Denied
Test-ApplicationAccessPolicy -AppId "<Client-ID>" -Identity [email protected]
Test-ApplicationAccessPolicy -AppId "<Client-ID>" -Identity [email protected]

Phần B — Nhập vào NAKIVO

  1. Settings → General → Email Settings.
  2. Authentication = OAuth 2.0, provider Microsoft 365. Các ô SMTP / port / mật khẩu sẽ tự ẩn — đúng, không phải lỗi.
  3. Manage certificates → Generate để NAKIVO tạo chứng chỉ (giữ private key), rồi export phần công khai ra .cer và nạp lên Entra (Phần A bước 5).
  4. Nhập Client ID, Tenant ID; chọn chứng chỉ vừa tạo.
  5. Bấm Authorize now. Thành công thì ô From tự điền và khoá lại.
  6. Nhập người nhận → Send Test Email → nhận được thì Apply.
Send Test Email lỗi? Kiểm tra: (1) đã Grant admin consent cho Mail.Send chưa; (2) file .cer trên Entra có đúng chứng chỉ NAKIVO vừa tạo; (3) Application Access Policy có chặn nhầm hộp thư người gửi không.

7.2. Google / Gmail (OAuth 2.0)

Google cũng đã bỏ "less secure apps". NAKIVO hỗ trợ Google Gmail OAuth 2.0: bạn tạo OAuth Client trên Google Cloud để lấy Client ID + Client Secret, rồi bấm Sign in with Google trong NAKIVO để cấp quyền.

Phần A — Google Cloud Console

  1. Vào console.cloud.google.com, tạo (hoặc chọn) một Project.
  2. APIs & Services → Library: tìm và Enable Gmail API.
  3. OAuth consent screen: với Google Workspace chọn Internal (không cần Google duyệt app); điền tên app và email hỗ trợ. Thêm scope gửi mail https://www.googleapis.com/auth/gmail.send.
  4. Credentials → Create credentials → OAuth client ID, Application type = Web application.
  5. Authorized redirect URIs → Add URI: dán đúng redirect URI mà NAKIVO hiển thị trên màn hình Email Settings (mỗi máy chủ NAKIVO một URI khác nhau — copy từ chính giao diện đó).
  6. Bấm Create, copy Client IDClient Secret.

Phần B — Nhập vào NAKIVO

  1. Settings → General → Email Settings. Authentication = OAuth 2.0, provider Google Gmail OAuth 2.0 (khi chọn, ô Encryption sẽ ẩn đi).
  2. Nhập Client IDClient Secret vừa lấy ở Phần A.
  3. Bấm Sign in with Google → đăng nhập và cấp quyền cho tài khoản dùng để gửi mail. Ô From tự điền địa chỉ đó và bị khoá.
  4. Nhập người nhận → Send Test Email → nhận được thì Apply.
Lỗi hay gặp: redirect_uri_mismatch = redirect URI trên Google Cloud không khớp chính xác chuỗi NAKIVO hiển thị (sai một ký tự, thiếu https hay dấu / cuối là hỏng). Với tài khoản Gmail cá nhân (không phải Workspace), consent screen ở chế độ External cần thêm tài khoản gửi vào Test users hoặc publish app.

7.3. Kiểm tra dịch vụ & lệnh quản trị hữu ích

# Kiểm tra trạng thái dịch vụ Director
sudo systemctl status nkv-director

# Khởi động lại dịch vụ
sudo systemctl restart nkv-director

# Xem log
sudo cat /opt/nakivo/director/logs/director.log

# Gỡ cài đặt (nếu cần làm lại)
sudo /opt/nakivo/uninstall.sh
Nghiệm thu hệ thống: đăng nhập Web UI được + thấy Proxmox/VMware/Hyper‑V trong Inventory + Backup Job chạy Success + restore thử thành công = hệ thống backup đã hoạt động đúng.
Hướng dẫn tổng hợp dựa trên NAKIVO Help Center, tài liệu kỹ thuật chính thức và các nguồn về chiến lược backup 3‑2‑1 (CISA), cập nhật cho phiên bản v11.2.1 (build 104556) — hỗ trợ Proxmox VE 9.x, vSphere 9.
Zalo