Hướng dẫn cài đặt & sử dụng NAKIVO Backup & Replication Free trên Linux
Từ A–Z cho Ubuntu, Debian, CentOS, Rocky Linux/RHEL: vì sao phải backup, quy tắc 3‑2‑1, so sánh Veeam vs NAKIVO, các loại backup/restore, cài đặt, cấu hình repository (ổ local & NAS Synology có immutability), backup/restore VMware & Proxmox, và email cảnh báo qua Microsoft 365 / Google OAuth 2.0.
1Tầm quan trọng của backup trong doanh nghiệp
Dữ liệu là tài sản sống còn của doanh nghiệp, nhưng nó luôn bị đe doạ từ nhiều phía cùng lúc: ransomware mã hoá toàn bộ hệ thống, hỏng phần cứng (ổ cứng, RAID), lỗi con người (xoá nhầm, cấu hình sai), và thảm hoạ vật lý (cháy nổ, thiên tai, mất điện). Không có backup, chỉ một trong các sự cố này là đủ để mất dữ liệu vĩnh viễn — và với nhiều doanh nghiệp nhỏ, mất dữ liệu nghiêm trọng đồng nghĩa với đóng cửa.
2Quy tắc backup 3‑2‑1
3‑2‑1 là chuẩn tối thiểu, được CISA và các tổ chức an ninh thông tin khuyến nghị. Ba con số, đọc là: 3 bản sao, trên 2 loại phương tiện, với 1 bản đặt ở nơi khác.
Áp dụng vào NAKIVO Free:
- Bản 1 — VM production đang chạy trên VMware ESXi hoặc Proxmox VE.
- Bản 2 — Backup repository trên ổ local hoặc NAS gắn với server NAKIVO.
- Bản 3 — Backup Copy job đẩy sang repository thứ hai, đặt ở vị trí vật lý khác và tách khỏi mạng chính.
3So sánh giải pháp backup: Veeam & NAKIVO
Veeam và NAKIVO đều là giải pháp backup hạ tầng ảo hoá & vật lý trưởng thành. Khác biệt lớn nhất nằm ở nơi cài đặt máy chủ quản lý, độ nặng tài nguyên và giá — những yếu tố quyết định với lab và doanh nghiệp nhỏ.
| Tiêu chí | Veeam Backup & Replication | NAKIVO Backup & Replication |
|---|---|---|
| OS máy chủ quản lý | Windows Server; từ v13 (2025) có Veeam Software Appliance chạy trên Linux (Rocky hardened). Không cài được lên NAS. | Windows, Linux, cài thẳng lên NAS (Synology, QNAP, ASUSTOR, Netgear) hoặc Virtual Appliance |
| Cấu hình / tài nguyên | Cao: Software Appliance v13 tối thiểu 8 core / 16 GB RAM (+500 MB mỗi job đồng thời); môi trường nhỏ ≤5 workload cần 6 core / 16 GB | Nhẹ: tối thiểu 2 vCPU / 4 GB, chạy được ngay trên con NAS |
| Ảo hoá hỗ trợ | VMware vSphere, Hyper‑V, Nutanix AHV, Proxmox VE (từ 2024) | VMware vSphere, Hyper‑V, Proxmox VE, Nutanix AHV, AWS EC2 |
| Máy vật lý | Veeam Agent (Windows / Linux / Mac) | NAKIVO agent cho máy vật lý (Windows / Linux) |
| Bản miễn phí | Community Edition — 10 workload, một số giới hạn | Free — 10 workload + 5 user Microsoft 365, miễn phí vĩnh viễn |
| Immutability | Có (Linux hardened repo, object‑lock trên cloud) | Có (repo Local Folder trên Linux; cả trên NAS qua Transporter) |
| Hệ sinh thái | Rất lớn, nhiều tích hợp enterprise, cộng đồng đông | Gọn nhẹ, giá thấp, triển khai nhanh |
Các bản của NAKIVO (Free và trả phí)
NAKIVO Free không phải bản dùng thử — nó miễn phí vĩnh viễn và có đầy đủ tính năng backup/restore lõi. Thứ bị cắt không phải khả năng backup, mà là khả năng đưa backup đi xa: không cloud, không tape, không điều phối thảm hoạ.
| Tính năng | Free | Pro Essentials | Enterprise Essentials | Enterprise Plus |
|---|---|---|---|---|
| Số workload | 10 + 5 user M365 | Tối đa 50 | Tối đa 50 | Không nêu giới hạn |
| Backup VMware, Hyper‑V, Proxmox, EC2 | Có | Có | Có | Có |
| Instant VM Recovery, granular recovery | Có | Có | Có | Có |
| Nơi lưu backup | Chỉ ổ local, CIFS/NFS | Local, CIFS/NFS | Thêm cloud, tape, dedup appliance | Thêm federated repository |
| Immutable repository (Linux local) | Có | Có | Có | Có |
| Immutable cloud, malware scan, air‑gap tape | Không | Không | Có | Có |
| Site Recovery (điều phối DR) | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Diễn đàn cộng đồng | 24/7 | 24/7 | 24/7 |
4Các loại backup & restore phổ biến
4.1. Các loại backup
Mỗi loại đánh đổi giữa ba thứ: thời gian backup, dung lượng lưu trữ, và độ phức tạp khi restore.
| Loại | Nguyên lý | Đánh đổi | Khi nào dùng |
|---|---|---|---|
| Full | Sao lưu toàn bộ dữ liệu trong một lần. | Restore đơn giản nhất, nhưng chậm và tốn dung lượng nhất. | Bản gốc ban đầu, backup tuần, mốc quan trọng. |
| Incremental | Chỉ sao lưu phần thay đổi kể từ lần backup gần nhất. | Nhanh và nhẹ nhất, nhưng restore cần cả chuỗi. | Chạy hằng ngày cho môi trường ảo hoá. |
| Differential | Chỉ sao lưu phần thay đổi kể từ lần full gần nhất. | Restore chỉ cần full + bản mới nhất, nhưng dung lượng phình dần. | Cân bằng giữa tốc độ backup và tốc độ restore. |
| Synthetic Full | Ghép full cũ với các incremental để tạo full mới, không đọc lại từ nguồn. | Không tải lên host production, nhưng tải nặng lên repository. | Môi trường ảo hoá cần giảm tải cho host. |
| Mirror | Bản sao giống hệt nguồn tại thời điểm sao lưu. | Không giữ lịch sử: xoá nhầm ở nguồn, đồng bộ xong là mất luôn. | Đồng bộ nhanh, không thay thế backup có phiên bản. |
| Snapshot | Ảnh chụp trạng thái tạm thời của VM hoặc volume. | Tạo tức thì, nhưng nằm cùng storage với dữ liệu gốc. | Lớp đệm ngắn hạn trước khi update hệ thống. |
4.2. Các loại restore
Chọn đúng kiểu restore quyết định downtime. Đừng dựng lại cả VM khi người dùng chỉ xoá nhầm một file.
| Loại restore | Nguyên lý | Tình huống phù hợp |
|---|---|---|
| Full Machine Recovery | Khôi phục toàn bộ VM từ backup. | VM hỏng hoàn toàn, mất datastore, dính ransomware. |
| File‑Level Restore | Lấy lại từng file hoặc thư mục. | Người dùng xoá nhầm hoặc ghi đè nhầm dữ liệu. |
| Instant Recovery | Chạy workload trực tiếp từ file backup, chuyển về storage chính sau. | Dịch vụ quan trọng cần lên lại trong vài phút. |
| Granular Restore | Khôi phục đối tượng nhỏ hơn file: mailbox, object AD, record database. | Mất một phần dữ liệu ứng dụng, không muốn động vào cả hệ thống. |
| Bare Metal Restore | Dựng lại OS, boot, ứng dụng và dữ liệu lên phần cứng vật lý. | Máy vật lý hỏng hoàn toàn. |
| Cross‑Platform Restore | Khôi phục sang nền tảng khác nơi chạy ban đầu. | Di chuyển hạ tầng, DR sang môi trường khác, test migrate. |
Các kiểu restore có trên NAKIVO
- Full Recovery — khôi phục toàn bộ VM về vị trí gốc hoặc vị trí mới.
- Instant VM Recovery (Flash VM Boot) — chạy VM thẳng từ backup, dịch vụ lên lại sau vài phút, rồi mới migrate về storage production.
- Instant File Recovery — lấy file/thư mục về vị trí gốc, vị trí khác, tải xuống máy hoặc gửi ra share.
- Granular Recovery — khôi phục object của Active Directory, Exchange, SQL Server.
- Recovery to New Location — dựng bản clone để kiểm thử backup mà không ghi đè VM đang chạy.
5Cài đặt NAKIVO Backup & Replication Free trên Linux
5.1. Yêu cầu cấu hình
| Yêu cầu | Giá trị tối thiểu |
|---|---|
| OS hỗ trợ | Ubuntu 20.04/22.04/24.04, Debian 11/12, CentOS 7/8, Rocky Linux 8/9, RHEL 8/9 |
| CPU | 2 vCPU |
| RAM | 4 GB (khuyến nghị 8 GB nếu backup nhiều VM) |
| Disk | 20 GB cho hệ thống + dung lượng riêng cho repository backup |
| Quyền | root hoặc sudo |
| Mạng | Kết nối tới vCenter/ESXi và Proxmox VE (SSH port 22 tới node Proxmox) |
5.2. Cài gói phụ trợ và cài NAKIVO Free (từng bước)
Bước 1 — Cài package phụ trợ
Ubuntu / Debian:
sudo apt update
sudo apt install -y cifs-utils open-iscsi ntfs-3g
CentOS / RHEL / Rocky Linux — bật kho EPEL trước (gói ntfs-3g không nằm trong kho gốc của RHEL/Rocky):
sudo dnf install -y epel-release
sudo dnf update -y
Sau đó cài các gói phụ trợ:
sudo dnf install -y cifs-utils iscsi-initiator-utils ntfs-3g tar
tar. Bộ cài NAKIVO là một file tự giải nén. Thiếu tar trên RHEL/Rocky, script chạy được vài dòng rồi dừng im lặng không báo lỗi — đây là nguyên nhân số một khiến người cài tưởng máy bị treo.Bước 2 — Tắt SELinux (bắt buộc với RHEL / CentOS / Rocky)
NAKIVO yêu cầu SELinux phải tắt mới cài được. Ubuntu/Debian không dùng SELinux nên bỏ qua bước này.
# Kiểm tra trạng thái hiện tại
getenforce
# Tắt tạm thời (hiệu lực ngay, mất sau khi reboot)
sudo setenforce 0
# Tắt vĩnh viễn: sửa SELINUX=enforcing thành SELINUX=disabled
sudo sed -i 's/^SELINUX=enforcing/SELINUX=disabled/' /etc/selinux/config
# Kiểm tra lại, phải ra "Permissive" hoặc "Disabled"
getenforce
Bước 3 — Tải bộ cài NAKIVO Free
https://www.nakivo.com/resources/download/free-vmware-backup/
Chép file cài lên server (nếu tải trên máy khác):
scp NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh user@server_ip:/home/user/
Bước 4 — Cấp quyền và chạy installer
ls -lh NAKIVO_*.sh
chmod +x NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh
sudo ./NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh
sudo ./NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Installer-FREE.sh 2>&1 | tee /tmp/nakivo-install.log
file NAKIVO_*.sh phải hiện shell script, không phải ASCII text ngắn ngủn.Bước 5 — Trả lời các câu hỏi cài đặt (interactive)
5.1. Chọn ngôn ngữ — màn hình đầu là menu ngôn ngữ, gõ 1 rồi Enter.
5.2. Đọc và chấp nhận EULA — sau khi hiện logo NAKIVO, installer đổ toàn bộ văn bản license qua trình xem trang (pager). Nhiều người tưởng máy treo ở đây, thực ra nó đang đợi bạn bấm phím.
- Bấm Space nhiều lần để lật hết các trang license.
- Nếu vẫn không thấy gì, bấm Q để thoát trình xem trang.
- Bấm Enter một lần để xem có prompt ẩn phía dưới không.
- Bấm phím nào cũng không phản hồi sau 2–3 phút thì đúng là installer đã chết (thường do thiếu gói
tar).
Do you agree to the terms of this agreement [Y/N/R]? thì gõ Y.5.3. Các câu hỏi còn lại:
Do you wish to install: - [S] Full solution (single tenant) - [M] Full solution (multi-tenant) - [T]ransporter only [S/M/T]? S Path to CA certificate folder: Enter (tự tạo chứng chỉ self-signed) Enter install location[/opt/nakivo]: Enter (mặc định) Director HTTPS port[4443]: Enter (mặc định) Allow automatic upload of support bundles ... [Y/n]: n Transporter port [9446]: Enter (mặc định) Transporter data transfer ports range [9448-10000]: Enter (mặc định) Backup repository path [/opt/nakivo/repository]: xem cảnh báo bên dưới
/data) — xem mục Repository trên ổ local.NAKIVO Backup & Replication installed successfully.
5.3. Mở firewall
firewalld (CentOS/RHEL/Rocky):
sudo firewall-cmd --add-port={4443,9446,9448-10000}/tcp --permanent
sudo firewall-cmd --reload
ufw (Ubuntu/Debian):
sudo ufw allow 4443/tcp
sudo ufw allow 9446/tcp
sudo ufw allow 9448:10000/tcp
sudo ufw reload
4443 — Web UI của Director (HTTPS); 9446 — Transporter; 9448‑10000 — dải truyền dữ liệu backup giữa Director và Transporter.6Truy cập Web UI và cấu hình
Truy cập & tạo tài khoản admin đầu tiên:
- Mở browser, truy cập
https://IP_SERVER:4443. - Bỏ qua cảnh báo self‑signed certificate (Advanced → Proceed).
- Nhập Username, Email, Password cho tài khoản admin đầu tiên → Proceed.
Đăng ký license Free: vào Settings → Licensing → Get Free Edition (hoặc nhập license key Free). Bản Free bảo vệ tối đa 10 workload.
6.1. Thêm Repository (nơi lưu backup)
Repository là nơi NAKIVO ghi dữ liệu backup. Chọn loại theo nơi lưu. Điểm quyết định: chỉ repository "Local Folder" trên hệ thống file hỗ trợ chattr mới bật được immutability (chống ransomware) — NFS/CIFS Share thì không.
A. Ổ đĩa local trên máy NAKIVO (khuyến nghị cho immutability)
chattr +i chạy được — đây là cách duy nhất trên máy Linux vừa lưu backup vừa chống được ransomware.A1. Chuẩn bị ổ đĩa (ví dụ ổ thứ hai sdb, mount vào /data):
lsblk # xác nhận sdb là ổ trống, CHƯA có sdb1
sdb) — tuyệt đối không nhầm sang sda (ổ hệ điều hành).Tạo partition bằng fdisk /dev/sdb, gõ lần lượt: n → p → 1 → Enter 2 lần → w. (Ổ > 2 TB thì gõ g để dùng GPT.) Sau đó format và mount:
# Tạo filesystem (chọn 1) — XFS khuyến nghị trên Rocky
mkfs.xfs /dev/sdb1
# hoặc: mkfs.ext4 /dev/sdb1
mkdir -p /data
mount /dev/sdb1 /data
df -h /data # phải thấy /dev/sdb1 gắn ở /data
Mount vĩnh viễn qua /etc/fstab (dùng UUID, bền hơn tên /dev/sdb1):
blkid /dev/sdb1 # lấy UUID
# Thêm 1 dòng vào /etc/fstab (đúng UUID và đúng loại fs):
# UUID=xxxx-xxxx /data xfs defaults,nofail 0 0
mount -a # PHẢI test trước khi reboot
df -h
/etc/fstab có thể làm máy không boot. Luôn mount -a kiểm tra trước khi reboot; thêm nofail để nếu ổ dữ liệu lỗi, hệ thống vẫn khởi động được.A2. Kiểm tra filesystem hỗ trợ immutability:
df -T /data # cần thấy ext4 / xfs / btrfs
A3. Kiểm tra chattr chạy thật, không đoán:
sudo mkdir -p /data/nakivo-repo
sudo touch /data/nakivo-repo/.imm-test
sudo chattr +i /data/nakivo-repo/.imm-test # đặt cờ immutable
sudo rm -f /data/nakivo-repo/.imm-test # LỖI "Operation not permitted" = ĐÚNG
sudo chattr -i /data/nakivo-repo/.imm-test # gỡ cờ
sudo rm -f /data/nakivo-repo/.imm-test
rm đầu tiên báo Operation not permitted thì đúng — immutability sẵn sàng. Nếu xoá được ngay thì filesystem không hỗ trợ; bạn vẫn có repository thường, chỉ là không chống được ransomware.A4. Giao quyền cho tài khoản dịch vụ bhsvc (Transporter chạy dưới user bhsvc, không phải root):
sudo chown -R bhsvc:bhsvc /data/nakivo-repo
sudo chmod 770 /data/nakivo-repo
sudo chmod 755 /data # bhsvc phải "đi qua" được điểm mount cha
ls -ld /data/nakivo-repo # phải thấy bhsvc bhsvc
bhsvc hoặc /data bị khoá quyền x. Nếu đã đúng quyền mà vẫn lỗi, chạy getenforce; ra Enforcing thì sudo setenforce 0 rồi tạo lại.A5. Tạo repository trong NAKIVO:
- Vào Settings → Repositories → Create new backup repository → Local Folder.
- Assigned transporter: chọn Onboard transporter.
- Path:
/data/nakivo-repo— dùng thư mục con, đừng khai thẳng điểm mount/data. - Ở bước Options, bấm settings cạnh Data size reduction rồi tick Store backups in separate files — bắt buộc, thiếu là không bật được immutability (xem mục xoá/thêm lại nếu vướng).
- Chọn mức nén rồi Finish.
B. NAS Synology
Có ba cách đưa NAS Synology vào NAKIVO làm nơi chứa backup. Chúng khác nhau ở một điểm quyết định: có giữ được immutability hay không.
| Cách | Loại repository | Immutability | Khi nào chọn |
|---|---|---|---|
| A. Mount NFS trên máy NAKIVO, rồi khai là thư mục local | Local Folder | Không | Muốn tự kiểm soát mount option, tinh chỉnh hiệu năng |
| B. Khai thẳng NFS Share / CIFS Share trong NAKIVO | NFS / CIFS Share | Không | Nhanh nhất, không đụng gì tới hệ điều hành |
| C. Cài NAKIVO Transporter lên chính con Synology | Local Folder trên NAS | Có | Cần chống ransomware, NAS đủ khoẻ để chạy thêm dịch vụ |
chattr/setfattr, và bắt buộc bật Store backups in separate files. Cách A mount NFS rồi khai là Local Folder cũng không lách được — chattr +i không hoạt động qua NFS. Muốn immutability trên NAS, chỉ còn Cách C.Cấu hình phía Synology (dùng cho Cách A và B):
- Control Panel → File Services → NFS: tick Enable NFS service.
- Control Panel → Shared Folder: tạo thư mục chia sẻ (ví dụ
nakivo) trên volume Btrfs. - Chọn thư mục → Edit → NFS Permissions → Create: Hostname/IP = IP máy NAKIVO; Privilege = Read/Write; Squash = No mapping; Security = sys; bật Asynchronous.
- Ghi lại Mount path DSM hiển thị, ví dụ
/volume1/nakivo.
ls vẫn thấy thư mục.Cách A — Mount NFS trên máy chủ NAKIVO:
sudo dnf install -y nfs-utils
sudo mkdir -p /mnt/nas-nakivo
sudo mount -t nfs 192.168.1.50:/volume1/nakivo /mnt/nas-nakivo # thử tay trước
df -h /mnt/nas-nakivo
Chạy được thì ghi vào /etc/fstab để tự mount sau reboot:
192.168.1.50:/volume1/nakivo /mnt/nas-nakivo nfs defaults,_netdev,nofail,noatime,hard,timeo=600,retrans=2 0 0
_netdev đợi mạng lên mới mount; nofail để máy vẫn boot khi NAS tắt; hard khiến tiến trình chờ NAS quay lại thay vì nhận lỗi I/O giữa chừng làm hỏng bản backup đang ghi./mnt/nas-nakivo vẫn tồn tại nhưng rỗng, nằm trên ổ root. NAKIVO sẽ vô tư ghi backup vào đó cho tới khi đầy root và cả máy chủ Linux ngừng hoạt động. Đặt một file đánh dấu và kiểm tra trước khi tin vào mount:sudo touch /mnt/nas-nakivo/.nas-online # tạo khi mount đang tốt
test -f /mnt/nas-nakivo/.nas-online && echo "NAS OK" || echo "NAS MAT KET NOI"
Sau đó vào NAKIVO: Settings → Repositories → Create new backup repository → Local Folder, chọn Onboard transporter, khai đường dẫn /mnt/nas-nakivo.
Cách B — Khai thẳng NFS Share trong NAKIVO (không cần mount gì trên Linux):
- Settings → Repositories → Create new backup repository → NFS Share.
- Đặt tên repository, chọn Transporter phụ trách.
- Khai đường dẫn dạng
192.168.1.50:/volume1/nakivo. - Ở Options, mở settings của Data size reduction, tick Store backups in separate files; chọn mức nén.
C. Cài Transporter lên Synology để có immutability
Đây là cách duy nhất giữ được immutability trên NAS. Về bản chất, bạn biến con NAS thành một backup appliance: dữ liệu được ghi thẳng vào volume của nó.
- Trên DSM mở Package Center, cài gói NAKIVO Transporter (bạn đã có Director trên Rocky Linux nên chỉ cần Transporter).
- Tạo thư mục chia sẻ chứa backup, ví dụ
/volume1/nakivo-repo, trên volume Btrfs hoặc ext4 (hỗ trợchattr). - Trong NAKIVO: Settings → Nodes → Add Existing Node → Installed service, nhập IP NAS và cổng
9446. - Khai báo Master Password của Transporter khi được hỏi — gói trên Synology không tạo sẵn, phải tự đặt bằng SSH trước (xem ngay bên dưới).
- Tạo repository Local Folder trên Transporter NAS, khai đường dẫn thật.
- Ở Options, mở settings cạnh Data size reduction, tick Store backups in separate files (xem chi tiết).
- Bật immutability khi tạo Backup Job (phần Schedule), chọn số ngày giữ bất biến.
Đặt Master Password cho Transporter (bước hay bị kẹt)
Master Password không phải mật khẩu có sẵn để đi tìm. Đây là credential bảo mật của riêng con Transporter, chống một Director lạ chiếm quyền điều khiển nó qua cổng 9446. Gói Transporter-only trên Synology không sinh sẵn hay hiển thị chuỗi này — bạn phải tự đặt bằng SSH, rồi nhập đúng chuỗi đó vào NAKIVO.
Bước 1 — Đặt mật khẩu trên NAS. Bật SSH (Control Panel → Terminal & SNMP → Enable SSH service), SSH vào NAS bằng tài khoản admin, nâng quyền root, vào thư mục Transporter rồi đặt mật khẩu (5–50 ký tự):
bhsvc -b → ③ restart dịch vụ. Đổi 'S3cure-Pass_2026' thành mật khẩu của bạn.sudo -i
cd /volume1/@appstore/NBR-Transporter
./bhsvc -b 'S3cure-Pass_2026'
synopkg restart NBR-Transporter
/volume1/@appstore/NBR-Transporter; bản đầy đủ ở /volume1/@appstore/NBR. Không chắc thì find /volume* -name bhsvc 2>/dev/null.'...' để shell không diễn giải ký tự đặc biệt ! & | ( ).Bước 2 — Nhập mật khẩu vào Director. Về Settings → Nodes → Add Existing Node → Installed service, nhập IP NAS, cổng 9446 và dán đúng chuỗi Master Password vừa đặt:
⋯ → Edit để nhập lại../bhsvc -b trước khi add node.Connection refused.Lỗi "Cannot connect to transporter. Target transporter is out of date."
Bản chất là lệch phiên bản. Director đã được cập nhật mới hơn con Transporter trên NAS. NAKIVO yêu cầu Director và mọi Transporter cùng version/build — "out of date" nghĩa là Transporter cũ hơn, phải nâng nó lên đúng version của Director.
Phản xạ thường gặp là vào Package Center → Manual Install để up file .spk — nhưng trên DSM 7.1/7.2 sẽ báo This package requires DSM 7.0-40000 or older. Lý do: từ NAKIVO v10.9 trở lên, Synology không cho cài qua "Manual Install". Đừng up .spk nữa.
.spk qua Manual Install bị chặn; phải dùng script updater.sh qua SSH.Cách đúng: chạy script updater .sh qua SSH (nâng cấp tại chỗ, giữ cấu hình + Master Password). Trước tiên xác định kiến trúc CPU của NAS (uname -m): x86_64 hay aarch64/armv8; và chọn updater đúng version = Director.
uname -m → ② tải updater đúng kiến trúc/version → ③ chmod +x rồi ./updater.sh.# B1. Package Center → Installed → NAKIVO → Action → Stop
# B2. SSH vào NAS bằng tài khoản admin, rồi:
sudo -i
cd /volume1
uname -m # x86_64 hoặc aarch64/armv8
# B3. Tải updater ĐÚNG kiến trúc — x86_64:
wget -O updater.sh https://d111xps0uy3x00.cloudfront.net/res/product/DSM7/NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Updater_Synology_x86_64.sh
# ARM v8 — dùng dòng này thay cho dòng trên:
# wget -O updater.sh https://d111xps0uy3x00.cloudfront.net/res/product/DSM7/NAKIVO_Backup_Replication_v11.2.1.104556_Updater_Synology_arm_v8.sh
# B4. Đối chiếu SHA-256 rồi chạy:
sha256sum updater.sh
chmod +x updater.sh
./updater.sh
# B5. Package Center → Installed → NAKIVO → Action → Start
NAKIVO_Transporter_..._Updater_Synology_<arch>.sh cùng version.sha256sum updater.sh) — bản v11.2.1.104556:• x86_64:
5b8e04ead63791dd34684d770a5ed8c7b1a9ae943332653f531f04e9e593a445• arm_v8:
0de9a6840ea78cba2dc2caf64d2f3de6cdbdd708f676ee77f1349fd03134fc30Tạo/xoá Repository trên NAS: hai chỗ hay vướng
1) Không thấy "Store backups in separate files"? Nó không phải checkbox ngoài màn hình Options. Ở dòng Data size reduction: Enabled, bấm chữ settings bên cạnh → hộp thoại mở ra, tick Store backups in separate files ngay trong đó. Lựa chọn này không đổi được sau khi tạo repository.
2) Lỗi "A backup repository already exists in the specified location (/volume1/nakivo_bk). Please add the existing backup repository." Không hẳn là lỗi: NAKIVO phát hiện đường dẫn đó đã có sẵn một repository cũ (thư mục NakivoBackup) nên không cho tạo đè.
Muốn "xoá hẳn rồi tạo/thêm lại"? Cách làm tuỳ repo cũ còn trong Director hay chỉ còn thư mục trên đĩa.
TH1 — Repo cũ vẫn hiện trong Director: trỏ chuột vào repo → Manage → Remove, chọn keep backups (giữ data → Add existing nạp lại) hoặc delete backups (xoá vĩnh viễn → Create new lại, nhớ bật separate files).
TH2 — Repo "mồ côi" (không có trong Director, chỉ còn thư mục NakivoBackup — đúng tình huống "already exists"): muốn giữ thì Add existing; muốn sạch thì xoá thư mục rồi Create new:
# SSH vào NAS — CẨN THẬN: xoá là mất hết backup trong thư mục đó
sudo -i
rm -rf /volume1/nakivo_bk/NakivoBackup
# Sau đó: Settings → Repositories → + → Create new backup repository
# → Local Folder, trỏ /volume1/nakivo_bk
# → Options: bấm "settings" cạnh Data size reduction, tick "Store backups in separate files"
rm -rf đều xoá vĩnh viễn. Chưa chắc thì Add existing (hoặc keep backups) trước để xem lại recovery points, rồi mới quyết định xoá.6.2. Thêm vCenter / Hyper‑V / Proxmox vào Inventory
Inventory là nơi khai báo nguồn cần backup. NAKIVO backup agentless cho ảo hoá — không cài gì vào VM.
VMware vCenter / ESXi
- Vào Inventory → Add New → VMware vCenter or ESXi host.
- Nhập Display name, Hostname/IP của vCenter (hoặc ESXi độc lập), tài khoản có quyền đọc/snapshot (ví dụ
[email protected]). - Nhấn Add, chờ NAKIVO đồng bộ danh sách VM.
Microsoft Hyper‑V
- Vào Inventory → Add New → Microsoft Hyper‑V.
- Chọn kiểu: Hyper‑V server (host độc lập) hoặc qua Failover Cluster / SCVMM.
- Nhập Hostname/IP và tài khoản administrator của host Hyper‑V.
- NAKIVO tự cài dịch vụ Transporter lên host Hyper‑V để đọc VM, rồi đồng bộ danh sách.
Proxmox VE
- Vào Inventory → Add New → Proxmox Virtual Environment.
- Nhập Display name, Hostname/IP node/cluster, Username (
user@pamhoặcuser@pve), Password. - Đảm bảo tài khoản có quyền PVEVMAdmin. Nhấn Add, chờ đồng bộ VM/container.
lsmod | grep nbd, nạp bằng sudo modprobe nbd max_part=8); đủ chỗ cho file overlay tạm; NIC của VM cắm vào bridge; và NAKIVO cần SSH (port 22) tới từng node.local-lvm (LVM‑thin), file overlay tạm đổ vào /tmp của host — phân vùng root Proxmox thường nhỏ, backup máy Windows đang chạy có thể làm /tmp đầy và job fail. Muốn backup application‑consistent thì cài QEMU Guest Agent trong VM.6.3. Tạo Job Backup
Backup Job cho VMware:
- Vào Backup → Create → VMware Backup Job.
- Chọn VM cần backup từ vCenter/ESXi đã add ở Inventory.
- Chọn Repository đã tạo ở mục 6.1.
- Cấu hình Schedule (ví dụ hằng ngày 22h00), retention giữ 7 bản gần nhất; ở đây bật immutability (số ngày bất biến) nếu repository hỗ trợ.
- Bật Network acceleration / Encryption nếu cần. Nhấn Finish, có thể Run Job Now để chạy thử.
Backup Job cho Proxmox: Backup → Create → Proxmox Backup Job → chọn VM/container → chọn Repository, Schedule & retention tương tự → Finish.
Backup Copy Job (bản offsite theo 3‑2‑1):
- Vào Backup Copy → Create Backup Copy Job.
- Nguồn là Backup Job đã tạo; đích là repository thứ hai đặt ở vị trí khác (ổ rời hoặc site khác).
- Schedule chạy sau khi Backup Job chính hoàn tất → Finish.
6.4. Thực hiện Restore
Restore toàn bộ VM (Full Recovery):
- Vào Recover → VMware/Proxmox → Full Recovery.
- Chọn VM và recovery point (thời điểm muốn khôi phục về).
- Chọn đích: Original location (vị trí cũ) hoặc New location (host/cluster khác — dùng để test không đè VM đang chạy).
- Xác nhận tên VM, datastore, network mapping → Finish. Theo dõi ở Activities.
Restore file/thư mục riêng lẻ (File Recovery):
- Vào Recover → File Recovery.
- Chọn VM và recovery point. NAKIVO mount tạm backup, cho duyệt cây thư mục như File Manager.
- Chọn file/folder → Recover → chọn nơi lưu (download hoặc gửi thẳng về VM gốc).
7Cấu hình Email cảnh báo & lệnh quản trị
Email cảnh báo giúp NAKIVO tự báo khi job fail / thành công / có bất thường, thay vì bạn phải mở giao diện kiểm tra mỗi ngày. Cả Microsoft và Google đều đã tắt đăng nhập cơ bản (user + mật khẩu), nên phải dùng OAuth 2.0.
7.1. Microsoft 365 (OAuth 2.0)
Quy trình gồm hai phần: (A) đăng ký app trên Entra để lấy Client ID, Tenant ID và nạp chứng chỉ; (B) nhập vào NAKIVO. Chứng chỉ được tạo từ NAKIVO trước, rồi mới đưa lên Entra.
Phần A — Đăng ký ứng dụng trên Microsoft Entra
- entra.microsoft.com → Identity → Applications → App registrations → New registration. Đặt tên (ví dụ
NAKIVO-Email-Alert), Supported account types = Single tenant → Register. - Trang Overview: copy Application (client) ID và Directory (tenant) ID.
- API permissions → Add a permission → Microsoft Graph → Application permissions, tick Mail.Send → Add.
- Bấm Grant admin consent — cột Status phải chuyển tick xanh. Thiếu bước này là NAKIVO không gửi được mail.
- Certificates & secrets → Certificates → Upload certificate: nạp file
.cerexport từ NAKIVO (Phần B bước 3).
# Exchange Online PowerShell (Connect-ExchangeOnline)
New-DistributionGroup -Name "NAKIVO-Mail-Senders" -Type Security -Members [email protected]
New-ApplicationAccessPolicy -AppId "<Client-ID>" -PolicyScopeGroupId "NAKIVO-Mail-Senders" \
-AccessRight RestrictAccess -Description "Chi cho NAKIVO gui tu hop thu backup-alert"
# Kiểm tra: hộp thư được phép = Granted, hộp thư khác = Denied
Test-ApplicationAccessPolicy -AppId "<Client-ID>" -Identity [email protected]
Test-ApplicationAccessPolicy -AppId "<Client-ID>" -Identity [email protected]
Phần B — Nhập vào NAKIVO
- Settings → General → Email Settings.
- Authentication = OAuth 2.0, provider Microsoft 365. Các ô SMTP / port / mật khẩu sẽ tự ẩn — đúng, không phải lỗi.
- Manage certificates → Generate để NAKIVO tạo chứng chỉ (giữ private key), rồi export phần công khai ra
.cervà nạp lên Entra (Phần A bước 5). - Nhập Client ID, Tenant ID; chọn chứng chỉ vừa tạo.
- Bấm Authorize now. Thành công thì ô From tự điền và khoá lại.
- Nhập người nhận → Send Test Email → nhận được thì Apply.
.cer trên Entra có đúng chứng chỉ NAKIVO vừa tạo; (3) Application Access Policy có chặn nhầm hộp thư người gửi không.7.2. Google / Gmail (OAuth 2.0)
Google cũng đã bỏ "less secure apps". NAKIVO hỗ trợ Google Gmail OAuth 2.0: bạn tạo OAuth Client trên Google Cloud để lấy Client ID + Client Secret, rồi bấm Sign in with Google trong NAKIVO để cấp quyền.
Phần A — Google Cloud Console
- Vào console.cloud.google.com, tạo (hoặc chọn) một Project.
- APIs & Services → Library: tìm và Enable Gmail API.
- OAuth consent screen: với Google Workspace chọn Internal (không cần Google duyệt app); điền tên app và email hỗ trợ. Thêm scope gửi mail
https://www.googleapis.com/auth/gmail.send. - Credentials → Create credentials → OAuth client ID, Application type = Web application.
- Ở Authorized redirect URIs → Add URI: dán đúng redirect URI mà NAKIVO hiển thị trên màn hình Email Settings (mỗi máy chủ NAKIVO một URI khác nhau — copy từ chính giao diện đó).
- Bấm Create, copy Client ID và Client Secret.
Phần B — Nhập vào NAKIVO
- Settings → General → Email Settings. Authentication = OAuth 2.0, provider Google Gmail OAuth 2.0 (khi chọn, ô Encryption sẽ ẩn đi).
- Nhập Client ID và Client Secret vừa lấy ở Phần A.
- Bấm Sign in with Google → đăng nhập và cấp quyền cho tài khoản dùng để gửi mail. Ô From tự điền địa chỉ đó và bị khoá.
- Nhập người nhận → Send Test Email → nhận được thì Apply.
redirect_uri_mismatch = redirect URI trên Google Cloud không khớp chính xác chuỗi NAKIVO hiển thị (sai một ký tự, thiếu https hay dấu / cuối là hỏng). Với tài khoản Gmail cá nhân (không phải Workspace), consent screen ở chế độ External cần thêm tài khoản gửi vào Test users hoặc publish app.7.3. Kiểm tra dịch vụ & lệnh quản trị hữu ích
# Kiểm tra trạng thái dịch vụ Director
sudo systemctl status nkv-director
# Khởi động lại dịch vụ
sudo systemctl restart nkv-director
# Xem log
sudo cat /opt/nakivo/director/logs/director.log
# Gỡ cài đặt (nếu cần làm lại)
sudo /opt/nakivo/uninstall.sh