Tổng quan — 3 cách & chọn theo môi trường
Cách 1: WAC VM Conversion TOP
Tool native Microsoft (Windows Admin Center), CBT live-sync → cutover vài phút.
- ✅ Ít downtime nhất, bulk 10 VM
- ✅ Win + Linux, giữ IP tĩnh
- ✅ vCenter 6/7/8.x (extension mới ≥ 1.8.x)
- ⚠️ Cần có vCenter (không chạy standalone)
Cách 2: StarWind V2V Converter
Free GUI, nối thẳng ESXi standalone hoặc vCenter, hoặc đọc OVA/VMDK.
- ✅ Chạy MỌI môi trường (kể cả vCenter 8.x)
- ✅ Win + Linux, ít bước
- ⚠️ Cần tắt VM khi convert
Cách 3: Synology Active Backup
Có sẵn NAS → agent live trong guest → bare-metal restore vào Hyper-V.
- ✅ Free license, agent chạy live
- ✅ Độc lập ESXi/vCenter, Win + Linux
- ⚠️ Cần phần cứng Synology NAS
Chọn cách theo môi trường nguồn
Có vCenter (6.x / 7.x / 8.x)
- Cách 1 (WAC) — tốt nhất, ít downtime (8.x cần extension ≥ 1.8.x)
- Hoặc Cách 2 (StarWind nhập IP vCenter)
- Hoặc Cách 3 (Synology)
ESXi standalone (không vCenter)
- Cách 2 (StarWind nối thẳng IP ESXi) — khuyến nghị
- Hoặc Cách 3 (Synology agent)
- ❌ Cách 1 (WAC) không dùng được — bắt buộc có vCenter
Luồng tổng quát
CBT live - cutover ngắn
chỉ khi có vCenter] ESXi --> C2[Cách 2: StarWind V2V
standalone hoặc vCenter] ESXi --> C3[Cách 3: Synology ABB
agent live - bare-metal] C1 --> HV[("Hyper-V Host
New VM")] C2 --> HV C3 --> HV HV --> Post[Gỡ VMware Tools + IS
+ fix driver/NIC + test boot] classDef src fill:#dbeafe,stroke:#3b82f6,color:#0f172a classDef vc fill:#e0e7ff,stroke:#6366f1,color:#0f172a class ESXi,C2 src class VC,SA vc style C1 fill:#cffafe,stroke:#06b6d4,stroke-width:3px,color:#0f172a style C3 fill:#fef3c7,stroke:#f59e0b,color:#0f172a style HV fill:#cffafe,stroke:#06b6d4,color:#0f172a style Post fill:#d1fae5,stroke:#10b981,color:#0f172a
Bảng so sánh 3 cách
| Tiêu chí | ⭐ Cách 1: WAC | Cách 2: StarWind | Cách 3: Synology ABB |
|---|---|---|---|
| Chi phí | Free | Free | Free* |
| Downtime | Rất thấp (CBT) | Tắt khi convert | Thấp (agent live) |
| ESXi standalone | ❌ Không | ✅ Có | ✅ Có |
| vCenter | ✅ 6/7/8.x* | ✅ mọi bản | ✅ có |
| Win + Linux | ✅ | ✅ | ✅ |
| Bulk nhiều VM | ✅ 10 VM/lần | Từng VM | Theo job |
| An toàn | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
* WAC hỗ trợ vCenter 8.x từ extension ≥ 1.8.x (WAC Gateway 2410+) — xem Cách 1. * Free = miễn phí license Active Backup for Business, nhưng cần phần cứng Synology NAS.
Checklist BẮT BUỘC trước khi migrate (tránh BSOD & mất mạng) — áp dụng cho cả 3 cách
- Ghi lại IP tĩnh, subnet, gateway, DNS, MAC của từng NIC (sau migrate MAC đổi → NIC nhận mới)
- Xác định BIOS hay UEFI: Windows →
msinfo32xem "BIOS Mode"; Linux →[ -d /sys/firmware/efi ] && echo UEFI || echo BIOS→ quyết định Gen 1 (BIOS/MBR) hay Gen 2 (UEFI/GPT) - Windows: bật sẵn driver SCSI inbox để khỏi BSOD 0x7B (xem Troubleshooting) + chuẩn bị kích hoạt lại license (đổi phần cứng)
- Linux: nhúng module Hyper-V vào initramfs trước khi shutdown (xem Luồng Linux → Pha A)
- Xóa hết snapshot trên ESXi, gỡ ISO/CD đang mount
- Backup VM gốc + giữ nguyên VM ESXi (chưa xóa) cho tới khi VM Hyper-V chạy ổn
Chuẩn bị Hyper-V Host (làm 1 lần)
~30 phút — cài role, virtual switch, storage
Bước 1: Cài Hyper-V Role
Hoặc qua GUI: Server Manager → Manage → Add Roles and Features → tick Hyper-V → đặt Default Stores (vd D:\Hyper-V\) → Restart.
Bước 2: Tạo Virtual Switch (External)
- 1Hyper-V Manager → click host → Virtual Switch Manager...
- 2Chọn External → Create Virtual Switch
- 3Name
vSwitch-External-01→ External Network: chọn NIC vật lý - 4Tick "Allow management OS to share this network adapter" → OK
Quy ước Generation: VM nguồn BIOS/MBR → Hyper-V Gen 1; VM nguồn UEFI/GPT → Hyper-V Gen 2. Chọn sai sẽ không boot (xem Troubleshooting).
Cách 1: Windows Admin Center — VM Conversion
Ít downtime nhất · CBT live sync · Win & Linux · chỉ chạy với vCenter 6.x/7.x
Cơ chế ít downtime
3 pha: (1) Synchronize copy full disk khi VM nguồn vẫn chạy → (2) Delta sync dùng VMware Changed Block Tracking chỉ copy block đổi → (3) Cutover tắt VM nguồn, sync delta cuối, import vào Hyper-V. Downtime thực tế chỉ vài phút, giữ nguyên IP tĩnh.
Điều kiện môi trường — đọc kỹ
- BẮT BUỘC có vCenter — extension kết nối qua vCenter. ESXi standalone không dùng được → chuyển sang Cách 2 (StarWind).
- Hỗ trợ vCenter 6.x / 7.x / 8.x (xem yêu cầu version cho 8.x ngay dưới). Kiểm tra vSAN theo release notes — nếu chưa hỗ trợ thì vMotion VM về datastore VMFS/NFS thường trước.
- VM đích đặt static memory → bật lại Dynamic Memory sau migrate nếu cần.
✔ Bạn đang dùng vCenter 7.0 → áp dụng trực tiếp. Có thêm cụm vCenter 8.0/8.0.2/8.0.3 → xem hộp dưới.
Xử lý vCenter 8.x (8.0 · 8.0.2 · 8.0.3)
Bản preview đầu (8/2025) chỉ chạy 6.x/7.x, nhưng từ extension VM Conversion ≥ 1.8.x (bản 1.8.6 — 01/2026) đã hỗ trợ chính thức vCenter 8.x. Để dùng được với 8.0/8.0.2/8.0.3:
- Cập nhật WAC Gateway ≥ 2410 (build
2.4.12.10trở lên) - Vào Settings → Extensions → Installed → Update VM Conversion lên bản mới nhất (≥ 1.8.x)
- VDDK: dùng VDDK 8.0.3 (khớp nhánh 8.x) khi cấu hình prerequisites
- Trang vCenter List hiển thị version đã kết nối → xác nhận đúng 8.0.x
- Pre-check tự kiểm tra CBT đã bật trước khi sync — nếu báo lỗi, bật CBT cho VM rồi chạy lại
Nếu không thể update extension (môi trường khóa version) hoặc vẫn lỗi với 8.0.x → fallback sang Cách 2 (StarWind) — nối thẳng IP vCenter 8.x hoặc IP ESXi 8.x host, chạy mọi bản. Bước cài/convert giống hệt phần dưới.
Bước 1: Cài WAC v2 & prerequisites
Cài Windows Admin Center v2 (aka.ms/wac, Gateway ≥ 2410 / build 2.4.12.10 để hỗ trợ vCenter 8.x) trên 1 máy quản trị, rồi chuẩn bị:
- VMware PowerCLI:
Install-Module VMware.PowerCLI -Scope AllUsers - Visual C++ Redistributable 2013 + bản mới nhất (x64)
- VMware VDDK 8.0.3 — tải từ Broadcom/VMware, giải nén vào thư mục service của extension (theo hướng dẫn ngay trong tab cài đặt)
- Hyper-V role đã bật (Phase 1) + sẵn storage path (volume/CSV)
Bước 2: Cài extension & kết nối vCenter + Hyper-V
-
1
Cài extension
WAC → Settings → Extensions → chọn VM Conversion (Preview) → Install.
-
2
Kết nối vCenter (nguồn)
Mở extension → nhập vCenter FQDN/IP + tài khoản (vd
[email protected]). Extension liệt kê danh sách VM. -
3
Thêm Hyper-V host (đích)
Trong WAC: Add → Server → nhập Hyper-V host/cluster đích. Đảm bảo quyền tạo VM & ghi vào storage path.
Bước 3: Synchronize (VM nguồn vẫn chạy)
-
1
Chọn VM (tối đa 10) → tab Synchronize
Không cần tắt VM. Gom nhóm VM theo dependency (app/cluster) nếu chạy bulk.
-
2
Chọn destination Path + Hyper-V host → Run
Full sync lần đầu; chạy lại Synchronize các lần sau chỉ copy delta (CBT) — giữ bản sao "nóng" sát thời điểm cutover.
Bước 4: Migrate / Cutover
-
1
Tab Migrate → chọn VM → Migrate
Tool chạy prechecks → delta cuối → tắt VM nguồn → final delta → import Hyper-V. Đây là downtime thực sự (vài phút). Giữ tab WAC mở tới khi xong.
-
2
Hậu kiểm
Bật lại Dynamic Memory nếu cần. Gỡ VMware Tools (Win) / open-vm-tools (Linux) → Post-Migration. Giữ VM ESXi nguồn tới khi xác nhận ổn.
Vẫn áp dụng checklist BSOD (Windows: fix SCSI inbox) & Linux initramfs (Pha A) trước cutover — WAC copy disk y nguyên nên fix driver vẫn cần để boot.
Cách 2: StarWind V2V Converter (Free, universal)
Chạy mọi môi trường: ESXi standalone, vCenter, hoặc file OVA/VMDK · Win & Linux
Tải StarWind V2V Converter miễn phí tại starwindsoftware.com/starwind-v2v-converter (đăng ký email). Cài trên 1 máy Windows có mạng tới cả ESXi/vCenter và Hyper-V host.
Bước 1: Chọn nguồn — 2 kịch bản
A. ESXi standalone (không vCenter)
- Tắt VM nguồn + xóa snapshot
- StarWind → Source: Remote VMware ESXi server
- Nhập IP của ESXi host + user
root+ password - Chọn VM cần convert từ datastore
B. Có vCenter
- Tắt VM nguồn + xóa snapshot
- StarWind → Source: Remote VMware ESXi server
- Nhập IP vCenter +
[email protected]+ password - Duyệt theo cây vCenter → chọn VM
Phương án C (offline): nếu không nối mạng được tới host — Export VM thành OVA từ vSphere (chuột phải VM → Export OVF Template), giải nén lấy .vmdk, rồi StarWind chọn Source = Local file → trỏ vào VMDK.
Bước 2: Chọn đích & format
- 1Destination: Microsoft Hyper-V server (nhập host Hyper-V → StarWind tự tạo VM) hoặc Local file (xuất VHDX rồi tự tạo VM)
- 2Destination format: VHDX (Hyper-V, hỗ trợ >2TB)
- 3Image type: VHDX growable (Dynamic — tiết kiệm dung lượng)
- 4Lưu vào
D:\Hyper-V\Virtual Hard Disks\→ Convert (10–30' tùy size)
Bước 3: Tạo VM trong Hyper-V Manager (nếu xuất Local file)
- 1Action → New → Virtual Machine → đặt tên
- 2Generation: Gen 1 (nguồn BIOS) / Gen 2 (nguồn UEFI)
- 3Memory + vCPU khớp ESXi gốc, nối vSwitch-External-01
- 4Use an existing virtual hard disk → trỏ tới VHDX vừa convert → Finish
- 5Gen 2: Settings → Security → Secure Boot — Windows =
MS Windows; Linux =MS UEFI CA(hoặc tắt Secure Boot)
Nếu báo lỗi "VMDK split" (file chia 2GB): trỏ StarWind vào file descriptor chính (VM-disk1.vmdk vài KB) — nó tự gộp; hoặc Export OVA để ESXi gộp sẵn.
Cách 3: Synology Active Backup for Business
Agent live trong guest → bare-metal restore vào Hyper-V · độc lập ESXi/vCenter · Win & Linux
Cách hoạt động chính xác
ABB miễn phí license trên Synology NAS. Tính năng Instant Restore chỉ chạy ra VMware/Synology VMM — không restore thẳng sang Hyper-V. Vì vậy để sang Hyper-V ta dùng agent trong guest + bare-metal recovery vào VM Hyper-V rỗng (Wizard tự inject driver). Cách này độc lập hoàn toàn với việc bạn dùng ESXi standalone hay vCenter — vì agent chạy bên trong OS.
Quy trình step-by-step
-
1
Cài ABB trên NAS
DSM → Package Center → Active Backup for Business → mở & đăng nhập 1 lần để kích hoạt license free.
-
2
Cài Agent trong VM nguồn (đang chạy trên ESXi)
Tải Active Backup for Business Agent (Windows .exe / Linux .deb/.rpm), cài trong guest → kết nối NAS → task Entire Device.
-
3
Chạy backup full (VM online → ít downtime)
Backup live, dùng VSS (Windows) để nhất quán; lần sau incremental. Đợi job báo Completed.
-
4
Tạo Recovery Media (ISO)
ABB → Restore → Create recovery media (Synology Recovery Wizard) → xuất file ISO.
-
5
Tạo VM Hyper-V rỗng + mount ISO
New VM → Generation khớp firmware nguồn (BIOS→Gen 1, UEFI→Gen 2), VHDX trống ≥ dung lượng nguồn, nối vSwitch, mount ISO vào DVD. Gen 2: tạm tắt Secure Boot.
-
6
Boot recovery → restore vào VHDX
Boot từ ISO → Wizard kết nối NAS → chọn bản backup mới nhất → restore toàn bộ device. Wizard inject driver Hyper-V (giảm BSOD/boot fail).
-
7
Eject ISO → boot OS → hậu kiểm
Bật lại Secure Boot nếu Gen 2. Gỡ VMware Tools/open-vm-tools, cấu hình lại NIC (Post-Migration).
Bonus: sau migrate, giữ luôn ABB để backup định kỳ VM Hyper-V (ABB hỗ trợ backup agentless Hyper-V) — vừa migrate vừa có giải pháp DR lâu dài.
Luồng riêng cho Linux VM — áp dụng cho cả 3 cách
Ubuntu / Debian / RHEL / CentOS / Rocky · tránh kernel panic & mất NIC
Khác biệt cốt lõi so với Windows
Linux dễ kernel panic "Cannot open root device" nếu initramfs thiếu hv_storvsc; và NIC đổi tên (ens160 → eth0) → mất mạng. Xử lý 2 điểm này TRƯỚC khi cutover.
Pha A — Chuẩn bị trong Linux VM (khi còn trên ESXi)
Nếu LỠ quên bước (1) và VM panic khi boot trên Hyper-V: boot live/rescue ISO → mount + chroot vào root cũ → chạy lại update-initramfs -u / dracut -f (xem Troubleshooting).
Pha B — Tạo VM Hyper-V cho Linux
- 1Generation: UEFI → Gen 2; BIOS/MBR cũ → Gen 1. Kiểm tra:
[ -d /sys/firmware/efi ] && echo UEFI || echo BIOS - 2Secure Boot (Gen 2): Settings → Security → Template =
Microsoft UEFI Certificate Authority(KHÔNG để "MS Windows"). Distro không ký → tắt Secure Boot. - 3Gen 2 gắn VHDX vào SCSI Controller; Memory/vCPU khớp nguồn; nối vSwitch; IS tick đủ.
Pha C — Sau khi boot Linux trên Hyper-V
Verify cuối: systemctl --failed sạch, ping gateway & DNS OK, dịch vụ lên đủ → mới tắt hẳn VM ESXi nguồn.
Post-Migration — Windows VM
Gỡ VMware Tools, verify Integration Services, fix NIC
Generation 1 vs 2
VMware VM có thể là BIOS → nếu lỡ tạo Gen 2 (UEFI) sẽ KHÔNG BOOT. Fix trước migrate: convert MBR→GPT trong Windows mbr2gpt /convert /allowfullOS rồi tạo Gen 2; hoặc giữ BIOS thì tạo Gen 1.
Bước 1: Boot Safe Mode → gỡ VMware Tools
- Hyper-V Manager → Connect mở console → Start VM
- Vào Safe Mode (Shift+Restart → Troubleshoot → Startup Settings)
- Control Panel → Programs → VMware Tools → Uninstall → Restart bình thường
Bước 2: Verify Integration Services
Bước 3: Cấu hình lại Network adapter
- Device Manager → View → Show hidden devices → uninstall NIC cũ "VMware E1000"
- Network Connections → cấu hình IP tĩnh cũ trên NIC Hyper-V mới
- Kích hoạt lại Windows nếu báo (đổi phần cứng)
Linux: toàn bộ hậu migrate (verify hv_*, fix NIC, grub…) xem 🐧 Luồng Linux → Pha C.
Troubleshooting
VM boot fail: "Operating system not found"
- Sai Generation: nguồn BIOS nhưng tạo Gen 2 (UEFI) — MBR=Gen1, GPT=Gen2
- Boot Order sai: Settings → Firmware → đưa Hard Drive lên top
- Gen 2: VHDX phải gắn vào SCSI controller
Windows BSOD 0x0000007B (Inaccessible Boot Device)
Nguyên nhân: driver SCSI VMware (LSI Logic) không có trong Windows.
Fix trước migrate (chạy trong Windows VM trên VMware):
sc config msahci start= 0 sc config storahci start= 0 sc config intelide start= 0
Sau migrate Windows tự load driver Hyper-V phù hợp.
Linux kernel panic: "Cannot open root device" / VFS unable to mount root
Nguyên nhân: initramfs thiếu hv_storvsc.
Fix: boot live/rescue ISO → mount root cũ → chroot → regen initramfs:
mount /dev/sda2 /mnt && for d in dev proc sys; do mount --bind /$d /mnt/$d; done chroot /mnt update-initramfs -u # Debian/Ubuntu dracut -f --add-drivers "hv_vmbus hv_storvsc hv_netvsc hv_utils" # RHEL
Phòng ngừa: làm Pha A trước cutover.
WAC VM Conversion lỗi connect vCenter / VDDK
- vCenter 8.x báo không hỗ trợ: update WAC Gateway ≥ 2410 + extension VM Conversion ≥ 1.8.x. Nếu vẫn lỗi → dùng Cách 2 (StarWind).
- ESXi standalone → fail: WAC bắt buộc có vCenter → dùng Cách 2 (StarWind nối thẳng IP ESXi).
- Pre-check báo CBT chưa bật: bật Changed Block Tracking cho VM trên vCenter rồi chạy lại Synchronize.
- Lỗi VDDK / "disk read": chưa giải nén đúng VDDK 8.0.3 hoặc thiếu VC++ Redistributable → cài lại prerequisites (Cách 1, Bước 1).
- VM trên vSAN: không hỗ trợ — storage vMotion về datastore thường rồi thử lại.
StarWind convert chậm / lỗi "VMDK split"
Nguyên nhân: VMware chia VMDK thành nhiều file 2GB.
Fix: trỏ vào file descriptor chính (VM-disk1.vmdk) để tự gộp; hoặc Export OVA để ESXi gộp sẵn.
Synology recovery không thấy NAS / restore xong không boot
- Không thấy NAS: recovery ISO thiếu driver NIC → trong Wizard chọn load driver, hoặc đảm bảo VM nối đúng vSwitch + cùng subnet NAS.
- Restore xong không boot: sai Generation — tạo lại VM đúng BIOS/UEFI; bật "inject driver" trong Wizard.