Virtual Firewall Guide · GUI + CLI

Cài đặt Sophos Firewall ảo
trên Proxmox VE

Chạy Sophos Firewall (SFOS) làm firewall ảo bảo vệ hạ tầng. Hai cách: ISO installer (Web GUI) hoặc import image KVM qcow2 bằng CLI. Kèm cấu hình ban đầu qua cổng 4444.

2
NIC (LAN/WAN)
4444
Admin port
Free
Home Edition
~30m
Thiết lập

Tổng quan & yêu cầu

Sophos Firewall (SFOS) là next-gen firewall của Sophos, có bản software appliance chạy trên KVM/Proxmox. Rất hợp để làm lab bảo mật hoặc gateway cho nhánh nhỏ. Bản Home Edition miễn phí (dùng cá nhân) hoặc trial 30 ngày cho doanh nghiệp.

Tài nguyên VM Tối thiểu Khuyến nghị
vCPU24
RAM4 GB6–8 GB
Disk32 GB80 GB+ (log/report)
NIC2 (LAN + WAN)2–4 (thêm DMZ)
FirmwareSeaBIOSSeaBIOS (không cần UEFI)

Hai cách triển khai

  • Cách 1 — ISO Installer (Web GUI): tải ISO SFOS, tạo VM, boot ISO, trình cài tự format & cài. Dễ cho người mới → ưu tiên.
  • Cách 2 — Import image KVM (CLI): tải sẵn file .qcow2, dùng qm importdisk. Nhanh, không cần chạy installer.
B-1

Tải Sophos Firewall (KVM/ISO)

~5 phút

  1. 1

    Đăng ký & tải từ Sophos

    Tạo tài khoản Sophos → mục Firewall → Software/Virtual Appliance → tải bản KVM (file nén chứa .qcow2) hoặc ISO installer. Lấy license Home/trial.

  2. 2

    Đưa file vào Proxmox

    ISO: upload vào storage (tab ISO Images). qcow2: copy lên node bằng SCP để dùng ở bước import.

    # Copy file qcow2 lên node (chạy từ máy admin) scp SophosFirewall-disk1.qcow2 root@192.168.10.11:/root/
B-2

Tạo VM 2 NIC (Web GUI)

~5 phút — chuẩn bị "vỏ" máy ảo

Tab Thiết lập
OSCách 1: chọn ISO SFOS. Cách 2: Do not use any media. Type: Linux
SystemBIOS SeaBIOS · Machine i440fx (hoặc q35) · SCSI Controller VirtIO SCSI
DiskCách 1: tạo disk 80GB (SCSI). Cách 2: có thể xóa, sẽ import sau
CPU / RAM2–4 cores · 4096–8192 MB
Network (net0 = LAN)Bridge vmbr1 (mạng nội bộ) · Model VirtIO
+

Thêm NIC thứ 2 (WAN)

Sau khi tạo VM: Hardware → Add → Network Device → Bridge vmbr0 (ra Internet) → net1 = WAN. Thứ tự net0/net1 tương ứng Port A/Port B trong Sophos.

Model NIC

SFOS hỗ trợ VirtIO (nhanh). Nếu gặp lỗi không nhận NIC ở bản cũ, đổi tạm sang E1000 rồi cài driver sau.

B-3

Cài đặt hoặc Import disk

~10 phút

Cách 1 — ISO Installer (GUI)

  1. 1

    Start VM → Console → boot ISO

    Trình cài SFOS hiện ra → xác nhận cài (sẽ format toàn bộ disk) → chờ cài xong → VM tự reboot vào SFOS.

Cách 2 — Import image KVM (CLI)

# Giả sử VM ID = 200, storage đích = local-lvm (đổi theo hệ thống) # 1) Import file qcow2 thành disk chưa gắn của VM 200 qm importdisk 200 /root/SophosFirewall-disk1.qcow2 local-lvm # 2) Gắn disk vừa import vào bus SCSI (xem tên ở Hardware → Unused Disk 0) qm set 200 --scsi0 local-lvm:vm-200-disk-0 # 3) Đặt thứ tự boot vào disk đó qm set 200 --boot order=scsi0 # 4) Khởi động qm start 200

Có thể làm bước 2 bằng GUI: Hardware → chọn Unused Disk 0Edit → Add (bus SCSI).

B-4

Cấu hình ban đầu qua cổng 4444

~10 phút — setup wizard

flowchart LR A["VM SFOS chạy
Port A (LAN) = 172.16.16.16/24"] --> B["Máy client cùng LAN
đặt IP 172.16.16.x"] B --> C["Mở https://172.16.16.16:4444"] C --> D["Login admin/admin
→ đổi mật khẩu"] D --> E["Wizard: NIC, DNS,
register + license"] E --> F["Firewall sẵn sàng"] style A fill:#ffe4e6,stroke:#e11d48,stroke-width:2px style F fill:#bbf7d0,stroke:#16a34a,stroke-width:2px
  1. 1

    Truy cập giao diện quản trị

    Port A (LAN) mặc định 172.16.16.16/24. Đặt 1 máy client vào cùng bridge LAN (vmbr1) với IP 172.16.16.x → mở https://172.16.16.16:4444.

  2. 2

    Đăng nhập & chạy wizard

    Login mặc định admin / admin → bắt buộc đổi mật khẩu → wizard cấu hình: đặt IP WAN (Port B), DNS, timezone, đăng ký Sophos ID + apply license.

  3. 3

    Gán interface LAN/WAN

    Trong SFOS: Network → Interfaces. Đảm bảo Port A → LAN zone (vmbr1), Port B → WAN zone (vmbr0, DHCP/static ra Internet). Tạo firewall rule LAN→WAN để có Internet.

Hoàn tất

Sophos Firewall ảo đã chạy trên Proxmox. Có thể dùng làm gateway cho các VM khác (trỏ default gateway về Port A của SFOS).

Troubleshooting

Triệu chứng Nguyên nhân & xử lý
Không vào được :4444Client không cùng subnet LAN → đặt IP 172.16.16.x, cùng bridge vmbr1 với Port A
VM không boot sau importChưa gắn disk / sai boot order → qm set scsi0 + boot order=scsi0
SFOS không thấy NICĐổi model NIC sang E1000, hoặc kiểm tra đủ 2 net device
LAN vào được, WAN không ra netPort B chưa cấu hình gateway/DHCP; thiếu firewall rule LAN→WAN + NAT
Console CLI của SFOSMenu console (option 4 Device Console) để set IP Port A nếu cần đổi

Bài liên quan