Ôn Tập Nhanh: Key Facts to Memorize
Những con số và công thức này thường xuất hiện trong exam. Học thuộc trước khi làm mock exam.
⚡ PORTS CẦN NHỚ:
Veeam Backup Service: 9392 Veeam REST API: 9419 Enterprise Manager: 9080 Veeam Cloud Connect: 6180 (TLS) Installer Service: 6160 Mount Service: 6162 Data Transfer Range: 2500-3300 vSphere vCenter API: 443 (HTTPS) ESXi host: 902 (backup data)
⚡ RETENTION DEFAULTS:
Standard (restore points): 7 điểm GFS Weekly: 4 tuần GFS Monthly: 12 tháng GFS Yearly: 7 năm CDP Journal default: 4 giờ SureBackup startup wait: 3 phút Config Backup schedule: Daily (23:00) Health Check schedule: Monthly (Sunday)
⚡ KEY FORMULAS:
Full backup size: ≈ VM_used_space × (1 - dedup_ratio) Daily Incremental size: ≈ Full_size × daily_change_rate% Monthly repo growth: ≈ Full + (Inc × 30) - (expired_points) WAN Acc cache (source): 10 GB per 1 TB backup data SOBR performance tier min: 1 extent (2+ recommended for balance)
⚡ TRANSPORT MODES (priority order):
1. Direct SAN Access → Reads LUN directly via FC/iSCSI → No network load, fastest → Needs: SAN connectivity + proxy 2. Virtual Appliance (HotAdd) → VMDK mounted to proxy VM → Fast, no SAN needed → Needs: proxy VM same vCenter 3. Network (NBD / NBD SSL) → Data via ESXi management network → Slowest but always works → Use as fallback only Veeam selects automatically (top → down) Override via Proxy transport mode setting
⚡ BACKUP CHAIN TYPES:
Forever Forward Incremental (FFI): VBK → VIB → VIB → VIB → ... (chain grows) Transform: oldest VIBs merged into VBK Risk: chain corruption = all incrementals lost Forward Incremental with Periodic Full: VBK → VIB → VIB → VBK (new full weekly) Safest but uses most storage GFS works best with this mode Reverse Incremental: VRB ← VRB ← VRB ← VBK (latest = full) Pro: restore latest = read 1 file Con: high I/O on repo during backup Active Full + Incremental (manual trigger): Admin triggers full manually or by schedule Each "active full" reads from source VM Synthetic Full: No source reads: rebuild VBK from VBK+VIBs Good for: reducing source VM load Stored: as new VBK replacing old chain
Scenario-Based Questions (Advanced)
Exam hiện tại có xu hướng hỏi scenario-based — đọc tình huống rồi chọn giải pháp đúng nhất.
SCN 1Khách hàng muốn RPO gần bằng 0 cho Oracle Database production, nhưng budget hạn chế. Giải pháp Veeam phù hợp nhất?
Đáp án: Veeam CDP Policy + Oracle RMAN Plugin
CDP = lowest RPO (15 giây). Nhưng CDP yêu cầu: vSphere 7.0+ với VAIO filter license. Budget constraint → nếu không có vSphere VAIO → dùng Veeam Plug-in for Oracle RMAN (RPO = RMAN archivelog frequency, ~15 min). Nếu budget cho phép → CDP là câu trả lời hoàn chỉnh nhất.
Trap: Câu trả lời "replication job" KHÔNG đúng vì replication RPO phụ thuộc schedule, không phải continuous.
SCN 2Sau khi ransomware tấn công, Veeam Backup Server bị mã hóa. Admin không thể vào console. Backup files trên repository vẫn còn nguyên (hardened repo). Các bước recovery đúng thứ tự?
Đáp án: 4 bước theo thứ tự
Bước 1: Tìm Veeam Configuration Backup
→ Lưu ở Default Backup Repository hoặc đường dẫn cấu hình
→ Cần: file VBM + VBK của config backup
Bước 2: Rebuild Veeam Backup Server (Windows mới)
→ Cài Windows Server 2019 mới
→ Cài Veeam B&R cùng version
Bước 3: Restore Configuration
→ Veeam Console → Configuration Backup → Restore
→ Nhập decryption key (nếu config backup được encrypt)
→ Veeam reconnects tất cả repos, jobs tự động
Bước 4: Start Recovery Operations
→ Jobs resume, restore VMs từ hardened repo
→ Verify: tất cả backup files intact (immutable = ransomware không xóa được)
Key lesson: Config Backup phải lưu ở OFFSITE location, không phải chỉ trên Veeam server. Recommend: email config backup hoặc lưu trên network share khác.
SCN 3SureBackup job chạy 6 tiếng cho 30 VMs, quá chậm so với 2 tiếng trước. Nguyên nhân có thể nhất?
Đáp án: Virtual Lab concurrent VM limit quá thấp
Mặc định Virtual Lab chỉ boot 1 VM tại một thời điểm (concurrent = 1). 30 VMs × ~12 min mỗi VM = 360 min = 6 tiếng. Fix: tăng "Maximum number of running VMs" trong Virtual Lab settings lên 5-10 (tùy RAM available trên ESXi).
Các nguyên nhân khác cần loại trừ: repo I/O bottleneck, ESXi resource contention.
SCN 4Instant Recovery VM không boot — 3 nguyên nhân phổ biến nhất theo thứ tự xác suất?
Đáp án: 3 nguyên nhân theo thứ tự xác suất
1. VMware Tools version quá cũ / thiếu → VM boot ok nhưng network không lên → Fix: start VM tanpa network, update VMware Tools 2. IP Address conflict → Recovered VM lấy cùng IP với original (nếu original vẫn còn) → Fix: Power on với network disconnected, change IP, reconnect 3. Veeam NFS mount timeout / disconnected → Xảy ra nếu Veeam server network issue sau khi mount → Fix: restart Veeam Mount Service, re-mount Bonus: License expired trong VM (Windows KMS) → Rare nhưng xuất hiện trong exam → VM boot nhưng login prompt bị lock
SCN 5Sau khi thêm large SSD extent (20TB) vào SOBR performance tier (hiện có 2x 5TB HDD extents), load balancing phân phối backup không đều — SSD gần như không được dùng. Tại sao?
Đáp án: SOBR load balancing dựa trên available space (không phải ratio)
SOBR Performance Tier phân phối theo policy "Data locality" hoặc "Performance". Data locality = ưu tiên ghi backup chain của cùng 1 VM vào 1 extent. Performance = round-robin theo available space. Nếu HDD extents gần đầy và SSD trống → sau khi epoch mới, SOBR sẽ redirect về SSD. Không phải load balance real-time ngay lập tức.
Fix nếu muốn ngay: Evacuate extent (move data ra khỏi HDD extents) → SSD sẽ được dùng.
SCN 6Admin muốn test restore của 1 VM cụ thể mà không ảnh hưởng production và không cần full SureBackup job. Giải pháp nhanh nhất?
Đáp án: Instant Recovery vào Virtual Lab (OnDemand Sandbox)
OnDemand Sandbox = Instant Recovery trực tiếp vào existing Virtual Lab (isolated). VM boot từ backup nhưng không kết nối production. Admin có thể test manually mà không cần tạo SureBackup Application Group. SureBackup = automated verification. OnDemand Sandbox = ad-hoc manual testing.
SCN 7-10Thêm 4 scenarios (tự nghiên cứu)
- SCN 7: Backup job chạy lâu hơn maintenance window (8h → 12h). Giải pháp?
- SCN 8: Replication job failed với "cannot find writable datastore". Nguyên nhân?
- SCN 9: GFS Monthly backup không được tạo dù job chạy đúng schedule. Tại sao?
- SCN 10: Khách hàng muốn backup 500 VMs nhưng chỉ có 1 Veeam Proxy. Bottleneck ở đâu và giải pháp?
Common Exam Mistakes — Từ Kinh Nghiệm Người Đã Thi
Mistake 1: Nhầm Backup Copy Job với Backup Job
Backup Copy Job = lấy dữ liệu từ existing BACKUP (không đọc source VM). Chạy theo schedule riêng. Mục đích: 3-2-1 rule (copy ra offsite). KHÔNG phải "copy" của backup job config. Nhiều người chọn sai khi hỏi "job nào backup trực tiếp từ source" → phải chọn Backup Job.
Mistake 2: Nhầm "Restore Point" với "File"
1 Restore Point = 1 point-in-time image của toàn bộ VM = bao gồm 1 VBK (full) + tất cả VIBs từ lần full đó đến thời điểm đó. Không phải = 1 file VBK riêng lẻ. Khi đề hỏi "7 restore points = bao nhiêu files?", câu trả lời phụ thuộc chain type.
Mistake 3: Immutability chỉ có trên Linux Hardened Repo
Immutability = KHÔNG available trên Windows repos, SMB shares, hay CIFS. Chỉ có trên: Linux Hardened Repository (chattr +i), S3-compatible storage (Object Lock), hoặc tape (WORM). Exam hay trap bằng cách hỏi "Windows repo có hỗ trợ immutability không?" → NO.
Mistake 4: CDP yêu cầu vSphere API endpoint license đặc biệt
CDP dùng vSphere APIs for IO Filtering (VAIO) — chỉ available với vSphere Enterprise Plus hoặc vSAN license. Không phải tất cả ESXi versions hỗ trợ (cần 7.0+). Exam trap: "CDP hoạt động với vSphere Standard không?" → NO.
Mistake 5: GFS Yearly Full = KHÔNG phải ngày 1 tháng 1
GFS Yearly = lấy bản FULL MỚI NHẤT trong tháng được chọn làm "yearly month" (mặc định: December/January tùy config). Không phải ngày cố định. Nếu không có full backup trong tháng đó → Veeam không tạo GFS Yearly. Phải đảm bảo có full backup trong tháng được chọn.
Full Mock Exam — 60 Câu
Thời gian: 90 phút | Passing: 45/60 câu (75%)
Phân bổ: Domain 1 (12) + Domain 2 (15) + Domain 3 (18) + Domain 4 (9) + Domain 5 (6)
60
câu hỏi
Domain 1Architecture & Design — Câu 1-12
| # | Câu hỏi | A | B | C | D | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Veeam Proxy primary function là gì? | Lưu trữ backup | Xử lý data transfer giữa source và repo | Quản lý jobs | Monitor infrastructure | B |
| 2 | Thành phần nào KHÔNG bắt buộc trong Veeam deployment tối thiểu? | VBR Server | Backup Proxy | Repository | WAN Accelerator | D |
| 3 | Direct SAN mode yêu cầu gì từ proxy server? | Cùng subnet với ESXi | FC/iSCSI connection tới SAN LUN | VMware Tools cài đặt | Windows OS bắt buộc | B |
| 4 | SOBR Archive Tier hiện hỗ trợ target nào? | Chỉ NAS | S3, Azure Blob, Google Cloud, Tape | Chỉ tape library | Chỉ S3 | B |
| 5 | Veeam Configuration Backup nên lưu ở đâu theo best practice? | Cùng repo với production backup | Trên Veeam server local disk | Offsite location khác với primary repo | Email attachment | C |
| 6 | 3-2-1 rule trong backup là gì? | 3 proxies, 2 repos, 1 tape | 3 copies, 2 media types, 1 offsite | 3 fulls/tuần, 2 inc/ngày, 1 archive | 3 sites, 2 clouds, 1 on-prem | B |
| 7 | Khi nào nên dùng nhiều Backup Proxies? | Chỉ khi dùng Direct SAN | Khi số VMs lớn và cần parallel processing | Khi repo dùng dedup appliance | Chỉ khi có WAN link | B |
| 8 | Veeam Cloud Connect Provider role là gì? | Backup từ cloud về on-prem | Cung cấp offsite backup/replication target cho tenants | Manage AWS resources | Monitor cloud costs | B |
| 9 | Veeam Backup Enterprise Manager KHÔNG có chức năng nào? | Centralized reporting nhiều VBR servers | Self-service restore portal | Tự động tạo backup jobs | License management | C |
| 10 | CBT reset sau khi nào? (chọn đáp án đầy đủ nhất) | Sau khi storage vMotion | Sau snapshot consolidation | Cả A và B đều đúng, plus sau vCenter DB restore | Sau khi reboot ESXi host | C |
| 11 | Veeam Agent for Linux — transport mode nào được dùng? | Direct SAN | HotAdd | Network (NBD equivalent) | Không có transport mode concept | D |
| 12 | Veeam B&R v12 hỗ trợ hypervisor nào? (chọn đầy đủ nhất) | VMware + Hyper-V | VMware + Hyper-V + Nutanix AHV | VMware + Hyper-V + KVM + Nutanix AHV + RHV | VMware only | C |
Domain 2Installation & Configuration — Câu 13-27
| # | Câu hỏi | A | B | C | D | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Firewall rule nào bắt buộc từ Veeam Server đến ESXi host? | 443 only | 902 (backup data) + 443 | 6160 + 2500-3300 | 22 (SSH) | B |
| 14 | Veeam Mount Service (port 6162) dùng để làm gì? | Mount tape drives | File-level restore và Instant Recovery NFS mount | Mount S3 buckets | Mount ISO files | B |
| 15 | Encryption key bị mất — backup có restore được không? | Có, Veeam có master key | Có nếu dùng Enterprise Manager key management | Không, data hoàn toàn không thể recover | Có nếu backup file còn nguyên vẹn | B |
| 16 | ReFS filesystem trên Windows repo cho phép tính năng gì? | Immutability như Linux | Fast clones (synthetic full không cần copy data) | Native dedup | WORM capability | B |
| 17 | Veeam Proxy max concurrent tasks — default setting là gì? | 1 task | 2 tasks per CPU core | Automatic (based on CPU) | Unlimited | C |
| 18 | Khi upgrade Veeam từ v11 lên v12, backup chains hiện tại có bị ảnh hưởng không? | Có, phải chạy lại full backup | Không, chains tương thích hoàn toàn | Chỉ ảnh hưởng encrypted backups | Phải convert sang v12 format | B |
| 19 | Hardened Repo — sau khi cấu hình xong, có nên bật SSH không? | Có, để Veeam management | Không, disable SSH sau khi setup xong | Chỉ port 22 internal | Chỉ key-based auth | B |
| 20 | Veeam Agent for Windows — deployment method nào KHÔNG cần domain admin? | Push via Protection Group | Manual install từng máy | GPO deployment | SCCM deployment | B |
| 21 | Tape Library — Veeam detect qua giao thức nào? | SNMP | SCSI/FC pass-through tới Windows media server | REST API của tape library | iSCSI | B |
| 22 | SMB (CIFS) share có thể dùng làm Veeam Repository không? | Không được hỗ trợ | Có, fully supported và recommended | Có nhưng không recommended (locking issues) | Chỉ cho backup copy jobs | C |
| 23 | Veeam Backup Server — recommended hardware type? | Physical server bắt buộc | VM được hỗ trợ và thường dùng | Cloud VM only | Dedicated appliance | B |
| 24 | Khi add Linux repo, Veeam dùng giao thức gì để deploy data mover? | FTP | SSH + SCP | WinRM | REST API | B |
| 25 | Veeam ONE agent được cài ở đâu? | Trên từng VM được monitor | Trên vCenter server | Trên VeeamONE server (agentless với vSphere) | Trên ESXi host | C |
| 26 | Storage optimization "Local target (16TB+)" block size? | 1 KB | 4 KB | 64 KB | 128 KB | B |
| 27 | Veeam Backup & Replication có thể cài đồng thời với VeeamONE trên cùng server không? | Có, recommended | Có nhưng not recommended cho production | Không, xung đột ports | Chỉ với SQL Server Enterprise | B |
Domain 3Backup & Restore — Câu 28-45
| # | Câu hỏi | A | B | C | D | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Application-aware processing dùng cơ chế gì trên Windows VMs? | VMware snapshot only | VSS (Volume Shadow Copy Service) | Veeam agent injection | WMI query | B |
| 29 | Backup Copy Job — "Immediate Copy" mode nghĩa là gì? | Copy ngay khi backup job chạy xong | Copy liên tục (continuous sync) | Copy theo schedule riêng | Copy song song với backup job | A |
| 30 | Veeam Explorer for Microsoft SQL — restore đến thời điểm nào? | Chỉ full backup point | Any point-in-time (nếu có transaction log) | Hourly granularity | Daily only | B |
| 31 | Staged Restore (Secure Restore) mục đích chính là gì? | Restore nhanh hơn | Scan backup file với antivirus trước khi restore | Restore đến staging server | Encrypt backup trước restore | B |
| 32 | Reverse Incremental chain — VBK file chứa dữ liệu của thời điểm nào? | Thời điểm đầu tiên backup | Thời điểm MỚI NHẤT (latest) | Trung bình của tất cả incrementals | Tuần trước | B |
| 33 | Guest OS indexing — bật lên ảnh hưởng gì? | Tăng backup speed | Tăng thời gian backup + cho phép file search | Giảm backup size | Không ảnh hưởng gì | B |
| 34 | Compact Full Backup — chạy để làm gì? | Tạo mới full backup từ source | Giảm size VBK file bằng cách loại bỏ white space | Merge tất cả incrementals | Encrypt lại backup file | B |
| 35 | NAS backup — Veeam dùng protocol gì để backup NAS share? | Veeam Agent on NAS | Direct SMB/NFS access từ File Backup Proxy | NDMP | iSCSI snapshot | B |
| 36 | Encryption trong Backup Job — key được lưu ở đâu? | Trong VBK file | Trong Veeam configuration database | Trên Windows Certificate Store | Trên vCenter | B |
| 37 | GFS Weekly full — Veeam chọn bản full nào trong tuần? | Full đầu tiên của tuần | Full cuối cùng của tuần (day được configure) | Full lớn nhất của tuần | Full được mark manually | B |
| 38 | Instant Recovery — sau khi VM chạy từ NFS mount, bước tiếp theo recommended là? | Để VM chạy mãi trên NFS | Quick Migration về production datastore | vMotion manually | Snapshot VM lại | B |
| 39 | Application group trong SureBackup — mục đích? | Group VMs theo department | Boot VMs theo đúng thứ tự dependency (DB trước App) | Chạy backup theo group | Assign backup window riêng | B |
| 40 | Health Check trong Backup Job kiểm tra gì? | Network connectivity | Verify data integrity (CRC check) của backup file | VM health trong production | Disk space trên repository | B |
| 41 | Veeam Explorer for Active Directory — granular restore đến level nào? | Chỉ restore domain controller | Individual user, group, OU, password | Chỉ restore SYSVOL | Forest level only | B |
| 42 | Backup từ storage snapshot — ưu điểm chính? | Không cần Veeam proxy | Giảm I/O trên production VMs (snapshot từ storage layer) | Backup nhanh hơn 10x | Không cần VMware license | B |
| 43 | Backup window configuration — mục đích? | Giới hạn thời gian backup chạy | Cho phép backup chạy trong giờ nhất định | Cả A và B: define allowed/forbidden time window | Schedule next full backup | C |
| 44 | Secondary Target trong Backup Job — tạo gì? | Backup Copy Job tự động | Replication đến DR site | Backup trực tiếp đến 2 repos song song | SOBR second extent | A |
| 45 | Veeam Agent managed by backup server — agent mode nào? | Standalone mode | Managed by Agent (self-manage) | Managed by Backup Server (centralized policy) | Hybrid mode | C |
Domain 4Replication & Failover — Câu 46-54
| # | Câu hỏi | A | B | C | D | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Replication Seeding — dùng để làm gì? | Tăng tốc daily replication | Dùng existing backup/replica để seed initial sync (giảm WAN transfer) | Replicate từ seed server | Test replication | B |
| 47 | CDP I/O filter — cài đặt ở đâu? | Trên Veeam Proxy | Trên ESXi host (kernel module) | Trong VM (guest OS) | Trên vCenter server | B |
| 48 | Failover Plan — thứ tự VM startup dựa trên? | Alphabetical | Admin-defined order với boot delay | VM size (nhỏ trước) | Random | B |
| 49 | Network remapping trong Replication Job dùng để làm gì? | Đổi tên network card | Map source portgroup → target portgroup khi failover | Configure bandwidth limit | Assign static IP | B |
| 50 | Re-IP rules trong Veeam — khi nào áp dụng? | Luôn áp dụng khi replication | Chỉ khi failover và source/target khác subnet | Khi VM reboot | Khi backup job chạy | B |
| 51 | CDP Journal period — có thể rollback về bất kỳ thời điểm trong journal không? | Không, chỉ hourly snapshots | Có, bất kỳ second nào trong journal window | Chỉ mỗi 15 giây | Phụ thuộc storage | B |
| 52 | Sau khi Planned Failover, replica VM trạng thái là? | Powered off | Powered on, running tại DR site | Suspended | Deleted | B |
| 53 | Backup from replica — ưu điểm? | RPO tốt hơn | Backup không ảnh hưởng production VM (backup từ DR site) | Nhanh hơn backup thường | Giảm storage | B |
| 54 | Veeam hỗ trợ failover cluster (Windows) backup application-consistent không? | Không | Có qua VSS với cluster-aware writers | Chỉ crash-consistent | Chỉ với agent | B |
Domain 5Monitoring & Reporting — Câu 55-60
| # | Câu hỏi | A | B | C | D | Đáp án |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | VeeamONE Business View dùng để làm gì? | View backup job logs | Phân nhóm infrastructure cho reporting và chargeback | View network topology | Monitor backup speed | B |
| 56 | SureBackup test script — admin có thể viết test script bằng ngôn ngữ gì? | Python only | PowerShell hoặc batch script | Bash only | Perl only | B |
| 57 | Veeam B&R built-in report "Protected VMs" hiển thị gì? | VMs có SureBackup pass | VMs đã có ít nhất 1 successful backup trong period | VMs đang backup tại thời điểm xem | VMs có CDP policy | B |
| 58 | Alarm trong VeeamONE — khi nào trigger "Backup not performed recently"? | 24 giờ (cố định) | Configurable threshold (default: 24h) | 7 ngày | Khi job failed | B |
| 59 | Veeam REST API — dùng để làm gì phổ biến nhất? | Cấu hình ESXi hosts | Automation: start jobs, trigger restores, query status | Monitor VMware metrics | Deploy Veeam agents | B |
| 60 | Capacity planning trong VeeamONE có thể dự đoán gì? | Chỉ current usage | Khi nào repository đầy dựa trên growth trend | VM performance trong 30 ngày | Network bandwidth cần thiết | B |
Score Card Template
Domain 1 (Q1-12)
___/12
Domain 2 (Q13-27)
___/15
Domain 3 (Q28-45)
___/18
Domain 4 (Q46-54)
___/9
Domain 5 (Q55-60)
___/6
Tổng: ___/60 = ___% | Pass: 75% = 45 câu
Nếu đạt ≥ 50/60 (83%) → sẵn sàng thi thật
Hướng Dẫn Đăng Ký Thi Thật
Bước 1: Tạo tài khoản Pearson VUE
→ Truy cập: pearsonvue.com/veeam
→ Create account: email + basic info
Bước 2: Chọn exam
→ Search: "Veeam Certified Professional"
→ Exam: VMCE2_BR (Veeam B&R 12)
Bước 3: Chọn hình thức
→ "Online Proctored" (từ nhà, ProctorU)
→ "Test Center" (trung tâm thi Pearson VUE)
Bước 4: Chọn ngày/giờ
→ Khuyến nghị: buổi sáng (8:00-10:00 AM)
→ Đặt lịch ít nhất 48h trước
→ Có thể reschedule (phí nếu < 24h)
Bước 5: Thanh toán
→ $200 USD (thẻ Visa/Mastercard quốc tế)
→ Một số vouchers từ Veeam Education ($0 hoặc giảm giá)
Bước 6: Chuẩn bị cho Online Proctored
→ Webcam và mic hoạt động tốt
→ Phòng yên tĩnh, không có người khác
→ 2 hình thức ID (passport + CCCD)
→ Dọn dẹp bàn: không giấy tờ, không điện thoại
→ Test system: pearsonvue.com/systest (trước 24h)
Bước 7: Ngày thi
→ Login Pearson VUE 15 phút trước
→ Proctors kiểm tra phòng qua webcam
→ Không rời khỏi màn hình trong lúc thi
→ Check kết quả ngay sau khi submit
Tips quan trọng:
├─ Đọc câu hỏi 2 lần — nhiều câu có keyword "MOST" hoặc "BEST"
├─ Flag câu khó, làm câu dễ trước
├─ Không để blank — luôn đoán nếu không biết (không trừ điểm)
└─ 90 phút cho 60 câu = 1.5 min/câu — đủ thoải mái
Post-Certification Career Path
Lộ Trình Chứng Chỉ Tiếp Theo
VCP-VeeamBR (bạn đang ở đây)
│
├── VMCE (Veeam Certified Engineer)
│ → Deeper technical: advanced config,
│ troubleshooting, complex DR
│ → Lab-based practical exam
│
├── VMCA (Veeam Certified Architect)
│ → Enterprise design & architecture
│ → Case study based assessment
│ → Prerequisite: VMCE
│
└── VCP-Data Management
→ Broader Veeam portfolio:
Backup for M365, Kasten for K8s,
Veeam ONE advanced
Career Titles & Salary (VN Market 2026)
Backup Administrator
VCP-VeeamBR + 1-2 năm kinh nghiệm
$800-1,200/tháng
DR / Infrastructure Architect
VMCE + 3-5 năm kinh nghiệm
$1,500-2,500/tháng
Cloud/DR Consultant (International)
VMCA + cloud certs + tiếng Anh tốt
$3,000+/tháng
Chúc Mừng!
Bạn đã hoàn thành chương trình học Veeam Backup & Replication
20
tuần học
20+
labs thực hành
500
VMs Capstone
Bạn đã sẵn sàng thi VCP-VeeamBR!
Kiến thức bạn tích lũy qua 20 tuần + mock exam 60 câu = nền tảng vững chắc để pass kỳ thi chứng chỉ quốc tế.