MODULE 26 Backup 10–15% đề thi

File & Folder Backups

Azure Backup, Backup Center, Recovery Services vault, MARS agent — bảo vệ dữ liệu file/folder trên máy chủ on-premises và trong Azure một cách tập trung, bảo mật, tiết kiệm chi phí.

Lý Thuyết Cốt Lõi

1. Lợi Ích & Tổng Quan Azure Backup

Azure Backup là dịch vụ backup cloud-native của Microsoft, tích hợp sẵn trong nền tảng Azure. Thay thế hoàn toàn giải pháp backup tape/truyền thống mà không cần đầu tư hạ tầng riêng.

Lợi ích chính
  • Không cần hạ tầng riêng: không server backup, không tape, không phần cứng thêm
  • Mã hóa tự động: dữ liệu mã hóa AES-256 cả lúc truyền (TLS) và lúc lưu trữ
  • Tự động scaling: tự tăng dung lượng khi dữ liệu tăng, không cần can thiệp
  • Geo-redundancy: GRS mặc định — dữ liệu backup nhân bản sang region thứ 2
  • Chi phí thấp: trả theo dung lượng thực tế, không chi phí cố định
Các workload được hỗ trợ
  • • Azure Virtual Machines (Windows & Linux)
  • • SQL Server trên Azure VM
  • • SAP HANA trên Azure VM
  • • Azure Files (SMB file shares)
  • • Azure Blobs (operational backup)
  • • Azure Disks (managed disks)
  • • On-premises: Windows Server, Windows Client (qua MARS agent)
  • • On-premises: Hyper-V, VMware (qua MABS/DPM)
Quan trọng cho thi: Azure Backup sử dụng Recovery Services vault hoặc Backup vault làm nơi lưu trữ. Recovery Services vault dùng cho các workload cũ (VM, MARS, MABS); Backup vault dùng cho workload mới (Azure Blobs, Azure Disks, Azure Database for PostgreSQL).

2. Backup Center — Quản Lý Tập Trung

Backup Center là giao diện quản lý tập trung (single pane of glass) cho toàn bộ backup trên Azure. Truy cập qua Azure Portal → Backup Center.

Overview

Dashboard tổng hợp: số backup items, backup jobs đang chạy, jobs thất bại, tổng dung lượng lưu trữ trên toàn bộ vault.

Governance

Giám sát tuân thủ: tài nguyên nào chưa được backup, Azure Policy backup compliance, alert khi backup job thất bại.

Actions

Thực hiện backup ngay (on-demand), restore, tạo policy mới, thêm backup item mới — tất cả từ 1 nơi duy nhất.

Backup Jobs: Backup Center → Backup jobs cho phép lọc theo subscription, vault, workload type, status (Completed/Failed/In Progress) và thời gian — rất hữu ích để điều tra sự cố backup thất bại trên môi trường nhiều subscription.

3. Recovery Services Vault — Tùy Chọn & Cấu Hình

Recovery Services vault (RSV) là nơi lưu trữ backup và là điểm cấu hình tất cả backup policy. RSV phải cùng region với tài nguyên cần backup.

Storage Replication Type
  • GRS (Geo-Redundant Storage) — mặc định: backup nhân bản sang paired region. Hỗ trợ Cross-Region Restore (CRR) để restore từ secondary region khi primary bị thảm họa.
  • LRS (Locally-Redundant Storage): 3 bản sao trong cùng datacenter. Rẻ hơn GRS ~50%, phù hợp lab/dev. KHÔNG hỗ trợ CRR.
  • ZRS (Zone-Redundant Storage): nhân bản qua 3 Availability Zone trong cùng region. Bảo vệ khỏi zone failure.
Backup Policy
  • Schedule: daily hoặc weekly, giờ cụ thể (VD: 23:00 ICT)
  • Instant restore snapshots: giữ 1–5 ngày, dùng để restore nhanh không cần download từ vault
  • Retention daily: giữ tối đa 9999 ngày
  • Retention weekly: giữ bản backup ngày thứ N của tuần, tối đa 9999 tuần
  • Retention monthly/yearly: giữ bản backup ngày đầu tháng/năm cho mục đích compliance dài hạn
Tính năng GRS LRS ZRS
Bản sao 6 (3 primary + 3 secondary region) 3 (cùng datacenter) 3 (3 AZ khác nhau)
Cross-Region Restore Không Không
Chi phí tương đối Cao nhất Thấp nhất Trung bình
Khuyến nghị Production, DR requirement Dev/Test/Lab HA không cần DR
Chú ý: Chỉ có thể đổi storage replication type khi vault chưa có backup item nào. Sau khi đã bảo vệ workload đầu tiên, tùy chọn này bị khóa. Đây là điểm hay ra trong đề thi.

4. MARS Agent — Backup File/Folder On-Premises

MARS (Microsoft Azure Recovery Services) agent là agent nhẹ cài trực tiếp trên Windows Server hoặc Windows Client để backup file/folder/System State lên Recovery Services vault mà không cần server trung gian.

Đặc điểm MARS Agent
  • Hỗ trợ: Windows Server 2008 R2 SP1 trở lên, Windows 7 SP1 trở lên
  • KHÔNG hỗ trợ Linux (Linux dùng snapshot hoặc Azure Backup for Linux VM)
  • Backup object: files, folders, System State (registry, boot files)
  • Lịch backup: tối đa 3 lần/ngày
  • Retention tối đa: 9999 ngày
  • Không cần Azure VM: chạy trực tiếp on-premises, tự kết nối internet lên vault
Quy trình cài đặt MARS
  1. Tạo Recovery Services vault trên Azure Portal
  2. Tải MARS agent installer từ vault (Download > Agent for Windows Server or Windows Client)
  3. Tải Vault credentials file (.VaultCredentials) từ vault
  4. Cài đặt MARS agent trên máy Windows
  5. Đăng ký máy vào vault bằng cách dùng .VaultCredentials file
  6. Đặt Encryption passphrase (bắt buộc, lưu ở nơi an toàn — không thể recover nếu mất)
  7. Cấu hình backup schedule và chọn file/folder cần backup
Các chế độ Restore của MARS
Individual files & folders:
Restore từng file/folder cụ thể từ recovery point. Nhanh nhất, phù hợp khi mất vài file.
Full volume recovery:
Restore toàn bộ volume về trạng thái tại thời điểm backup. Dùng khi volume bị corrupt.
System State recovery:
Khôi phục System State (registry, boot files, Active Directory trên DC). Dùng khi hệ thống không boot.
Bảo mật MARS: Encryption passphrase phải lưu ngoài Azure (không lưu trong vault). Microsoft KHÔNG có quyền truy cập và KHÔNG thể recover passphrase bị mất. Mất passphrase = mất toàn bộ backup data không thể restore.

Bài Tập Thực Hành (Lab)

Lab 26-A: Tạo Recovery Services Vault Lab 26-B: Cấu hình Backup Policy Lab 26-C: Backup Azure Files Lab 26-D: Restore Files
1

Tạo Resource Group và Recovery Services Vault

Azure CLI— Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash hoặc Azure Cloud Shell
# Tạo Resource Group cho module 26
az group create \
  --name rg-az104-m26 \
  --location southeastasia \
  --tags Module=26 Course=AZ-104 Environment=Lab

# Tạo Recovery Services vault
az backup vault create \
  --name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --location southeastasia

# Đặt storage replication type thành LRS (cho lab, tiết kiệm chi phí)
# Lưu ý: chỉ thay đổi được khi vault chưa có backup item
az backup vault backup-properties set \
  --name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --backup-storage-redundancy LocallyRedundant

# Xác nhận vault đã tạo
az backup vault show \
  --name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --output table
Verify Portal: Azure Portal → Recovery Services vaults → xác nhận rsv-az104-m26 ở trạng thái Active, region Southeast Asia. Vào Properties → Backup Configuration → xác nhận Storage redundancy = Locally-redundant.
2

Tạo Storage Account và Azure File Share để backup

Azure CLI— Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash hoặc Azure Cloud Shell
# Tên storage account phải unique toàn cầu, viết thường, 3-24 ký tự
STORAGE_NAME="staz104m26$(date +%s | tail -c 6)"
echo "Storage name: $STORAGE_NAME"

# Tạo Storage Account (phải cùng region với vault)
az storage account create \
  --name $STORAGE_NAME \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --location southeastasia \
  --sku Standard_LRS \
  --kind StorageV2 \
  --tags Module=26 Course=AZ-104

# Tạo Azure File Share (quota 10 GiB cho lab)
az storage share-rm create \
  --name fileshare-lab26 \
  --storage-account $STORAGE_NAME \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --quota 10

# Upload một vài file mẫu vào file share để backup
STORAGE_KEY=$(az storage account keys list \
  --account-name $STORAGE_NAME \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --query "[0].value" -o tsv)

# Tạo file test
echo "AZ-104 Lab 26 - File Backup Test - $(date)" > /tmp/test-backup.txt
echo "Nội dung file quan trọng cần backup" >> /tmp/test-backup.txt

az storage file upload \
  --account-name $STORAGE_NAME \
  --account-key $STORAGE_KEY \
  --share-name fileshare-lab26 \
  --source /tmp/test-backup.txt \
  --path "documents/test-backup.txt"

echo "Storage account: $STORAGE_NAME"
echo "File share: fileshare-lab26"
Verify Portal: Portal → Storage accounts → $STORAGE_NAME → File shares → fileshare-lab26 → Browse → xác nhận file documents/test-backup.txt tồn tại.
3

Bật Backup cho Azure File Share và chạy backup on-demand

Azure CLI— Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash hoặc Azure Cloud Shell
# Lấy storage account name (nếu cần)
STORAGE_NAME=$(az storage account list \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --query "[0].name" -o tsv)

# Bật backup cho Azure File Share
# Dùng default policy (daily backup, retention 30 ngày)
az backup protection enable-for-azurefileshare \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --storage-account $STORAGE_NAME \
  --azure-file-share fileshare-lab26 \
  --policy-name DefaultPolicy

# Kiểm tra backup item đã được đăng ký
az backup item list \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --output table

# Chạy backup ngay (on-demand backup)
az backup protection backup-now \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --container-name $STORAGE_NAME \
  --item-name fileshare-lab26 \
  --workload-type AzureFileShare \
  --retain-until $(date -d "+30 days" +%Y-%m-%dT%H:%M:%SZ 2>/dev/null || date -v +30d +%Y-%m-%dT%H:%M:%SZ)

# Theo dõi trạng thái backup job
az backup job list \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --output table
Verify Portal: Portal → rsv-az104-m26 → Backup items → Azure Storage (Azure Files) → xác nhận fileshare-lab26 xuất hiện với Last backup status. Vào Backup Jobs → xác nhận job đang In Progress hoặc Completed.
4

Restore file từ Recovery Point

Azure CLI— Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash hoặc Azure Cloud Shell
STORAGE_NAME=$(az storage account list \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --query "[0].name" -o tsv)

# Liệt kê recovery points có sẵn
az backup recoverypoint list \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --container-name $STORAGE_NAME \
  --item-name fileshare-lab26 \
  --workload-type AzureFileShare \
  --output table

# Lấy recovery point ID mới nhất
RP_NAME=$(az backup recoverypoint list \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --container-name $STORAGE_NAME \
  --item-name fileshare-lab26 \
  --workload-type AzureFileShare \
  --query "[0].name" -o tsv)

echo "Recovery Point: $RP_NAME"

# Restore toàn bộ file share về original location
# (restore về cùng file share, ghi đè)
az backup restore restore-azurefileshare \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --rp-name $RP_NAME \
  --container-name $STORAGE_NAME \
  --item-name fileshare-lab26 \
  --restore-mode OriginalLocation \
  --resolve-conflict Overwrite

# Theo dõi restore job
az backup job list \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --output table
Verify Portal: Portal → rsv-az104-m26 → Backup jobs → xác nhận Restore job hoàn thành (Completed). Vào Storage account → File shares → fileshare-lab26 → Browse → xác nhận file documents/test-backup.txt còn nguyên sau restore.
5

Cleanup — Dọn dẹp tài nguyên

Azure CLI— Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash hoặc Azure Cloud Shell
STORAGE_NAME=$(az storage account list \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --query "[0].name" -o tsv)

# Bước 1: Tắt bảo vệ backup và xóa backup data
# Phải làm trước khi xóa vault
az backup protection disable \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --container-name $STORAGE_NAME \
  --item-name fileshare-lab26 \
  --workload-type AzureFileShare \
  --delete-backup-data true \
  --yes

# Bước 2: Hủy đăng ký storage container khỏi vault
az backup container unregister \
  --vault-name rsv-az104-m26 \
  --resource-group rg-az104-m26 \
  --container-name $STORAGE_NAME \
  --container-type AzureStorage \
  --yes

# Bước 3: Xóa toàn bộ Resource Group (xóa vault + storage + tất cả resources)
az group delete --name rg-az104-m26 --yes --no-wait

echo "Cleanup initiated. RG rg-az104-m26 đang được xóa..."
Lưu ý: Phải tắt bảo vệ và xóa backup data trước khi xóa vault. Không thể xóa vault còn chứa backup items hoặc registered containers. Sau khi xóa RG, vault và storage account đều bị xóa cùng lúc.

Kết Quả Đầu Ra

Hiểu lợi ích Azure Backup

Giải thích được tại sao dùng Azure Backup thay tape/backup server truyền thống: không hạ tầng, mã hóa tự động, geo-redundant

Tạo và cấu hình Recovery Services vault

Tạo RSV, chọn đúng storage replication type (GRS/LRS/ZRS), hiểu khi nào có thể thay đổi

Sử dụng Backup Center

Điều hướng Backup Center, xem backup jobs, kiểm tra governance compliance trên nhiều vault/subscription

Backup Azure Files thành công

Bật backup cho Azure File Share, chạy on-demand backup, xác nhận recovery point được tạo trong vault

Restore file từ backup

Restore toàn bộ file share hoặc file cụ thể, chọn Original Location hay Alternate Location, xử lý conflict

Hiểu và triển khai MARS Agent

Mô tả quy trình cài MARS, vai trò encryption passphrase, sự khác biệt giữa backup file/folder và System State

Ứng Dụng Thực Tế

Tình huống 1: Công ty kế toán — Backup dữ liệu tài chính on-premises

Công ty kế toán tại TP.HCM có 15 Windows Server lưu file Excel, PDF khai thuế, hợp đồng. Backup tape cũ dễ hỏng, không có offsite copy.

Giải pháp

Cài MARS agent lên 15 Windows Server, tạo 1 Recovery Services vault (GRS) tại Southeast Asia. Backup file/folder và System State mỗi đêm lúc 1:00 AM, retention 7 năm (yêu cầu lưu trữ hồ sơ thuế).

Triển khai

Backup Center giám sát tất cả 15 máy từ 1 giao diện. Alert email khi backup thất bại. Mỗi server có encryption passphrase riêng, lưu trong két an toàn vật lý. Test restore hàng quý.

Lợi ích

Loại bỏ hoàn toàn tape. Chi phí <5 triệu/tháng thay vì 50 triệu mua tape drive. GRS bảo vệ khỏi thảm họa khu vực. Phục hồi file mất trong <30 phút.

Tình huống 2: Bệnh viện — Backup hồ sơ bệnh án trên Azure Files

Bệnh viện tư tại Hà Nội dùng Azure Files làm share drive cho toàn bộ bác sĩ, lưu hồ sơ bệnh án scan, kết quả xét nghiệm. Cần backup tuân thủ quy định Bộ Y tế lưu 15 năm.

Giải pháp

Bật Azure Backup cho toàn bộ Azure File Shares, tạo custom backup policy: daily backup lúc 22:00, giữ daily 30 ngày, weekly 52 tuần, monthly 180 tháng (15 năm), GRS storage.

Triển khai

Azure Policy enforce backup tag trên tất cả storage account có nhãn DataClassification=Medical. Backup Center governance alert khi có file share không được backup. Monthly restore drill kiểm tra RPO/RTO.

Lợi ích

Đáp ứng 100% quy định lưu trữ hồ sơ. Khôi phục hồ sơ bệnh nhân trong <15 phút khi cần. Chi phí dự đoán được, không surprise cost. Audit trail đầy đủ cho cơ quan thanh tra y tế.

Tình huống 3: Nhà máy sản xuất — Hybrid backup on-prem + cloud

Nhà máy tại Bình Dương có 30 máy tính công nghiệp (Windows Server 2016) lưu PLC config, bản vẽ CAD, lịch sản xuất. Vừa on-premises vừa cần offsite backup.

Giải pháp

MARS agent trên 30 máy Windows Server, backup file CAD/bản vẽ và System State (để restore cả OS nếu cần). 1 Recovery Services vault GRS. Backup 3 lần/ngày (shift sáng/chiều/tối).

Triển khai

Bandwidth throttling trong giờ làm việc để không ảnh hưởng sản xuất. Instant restore snapshot giữ 3 ngày để phục hồi nhanh mà không tốn băng thông download. Quarterly DR drill test full restore.

Lợi ích

Phục hồi máy sản xuất trong <2 giờ khi cháy/hỏng (RPO=8h, RTO=2h). Tiết kiệm 200 triệu đầu tư backup server. Bảo hiểm nhà máy yêu cầu offsite backup — đáp ứng ngay với Azure GRS.

Zalo