MS LAB 08 50 minutes Lab chính thức Microsoft

Manage Virtual Machines

Tạo và so sánh virtual machines với virtual machine scale sets. Học cách tạo, cấu hình và thay đổi kích cỡ một VM đơn lẻ, sau đó tạo VM scale set và cấu hình autoscaling.

Giới thiệu Lab

Trong lab này, bạn tạo và so sánh virtual machines với virtual machine scale sets. Bạn học cách tạo, cấu hình và thay đổi kích cỡ một virtual machine đơn lẻ, đồng thời học cách tạo virtual machine scale set và cấu hình autoscaling.

Lab này yêu cầu một Azure subscription. Loại subscription của bạn có thể ảnh hưởng đến tính khả dụng của một số tính năng. Bạn có thể đổi region, nhưng các bước trong hướng dẫn được viết dựa trên East US.

Sơ đồ kiến trúc Azure Virtual Machines

Diagram of the vm architecture tasks

Tình huống

Tổ chức của bạn muốn khám phá việc triển khai và cấu hình Azure virtual machines. Đầu tiên, bạn triển khai một Azure virtual machine với scaling thủ công. Tiếp theo, bạn triển khai một Virtual Machine Scale Set và tìm hiểu về autoscaling.

Kỹ năng

  • Task 1: Triển khai Azure virtual machines chịu lỗi theo zone bằng Azure portal.
  • Task 2: Quản lý việc mở rộng compute và storage cho virtual machines.
  • Task 3: Tạo và cấu hình Azure Virtual Machine Scale Sets.
  • Task 4: Scale Azure Virtual Machine Scale Sets.
  • Task 5: Tạo virtual machine bằng Azure PowerShell (tùy chọn 1).
  • Task 6: Tạo virtual machine bằng CLI (tùy chọn 2).
1

Task 1: Triển khai Azure Virtual Machines chịu lỗi theo Zone (Portal)

Trong task này, bạn sẽ triển khai hai Azure virtual machines vào các availability zone khác nhau bằng Azure portal. Availability zones cung cấp mức SLA uptime cao nhất cho virtual machines là 99,99%. Để đạt được SLA này, bạn cần triển khai ít nhất hai virtual machines trên các availability zone khác nhau.

  1. 1

    Đăng nhập vào Azure portalhttps://portal.azure.com.

  2. 2

    Tìm kiếm và chọn Virtual machines. Trên blade Virtual machines, nhấn + Create, rồi chọn virtual machine từ danh sách thả xuống. Lưu ý các lựa chọn khác.

  3. 3

    Trên tab Basics, trong danh sách thả xuống Availability zone, đánh dấu chọn Zone 2. Thao tác này sẽ chọn cả Zone 1Zone 2.

    Lưu ý: Thao tác này triển khai hai VM trong region đã chọn, mỗi VM một zone. Bạn đạt được SLA uptime 99,99% vì có ít nhất hai VM phân tán trên ít nhất hai zone. Ngay cả khi chỉ cần một VM, cách tốt nhất vẫn là triển khai VM sang một zone khác.
  4. 4

    Tiếp tục hoàn thành cấu hình tab Basics:

    SettingValue
    Subscriptiontên Azure subscription của bạn
    Resource groupaz104-rg8 (nếu cần, nhấn Create new)
    Virtual machine namesaz104-vm1az104-vm2 (sau khi chọn cả hai zone, chọn Edit names bên dưới trường tên VM)
    RegionEast US
    Availability optionsAvailability zone
    Availability zoneZone 1, 2
    Security typeStandard
    Image (See all images)Windows Server 2025 Datacenter - x64 Gen2
    Azure Spot instanceunchecked
    SizeStandard D2s v3
    Usernamelocaladmin
    Passwordnhập mật khẩu bảo mật
    Public inbound portsNone
    Existing Windows Server license?Unchecked
    Lưu ý: Nếu triển khai thất bại, hãy đổi sang region khác và thử lại. Nguyên nhân là do hạn mức quota khác nhau giữa các region.
    Screenshot of the create vm page
  5. 5

    Nhấn Next : Disks > và điền các thông tin sau (để mặc định các phần còn lại):

    SettingValue
    OS disk typePremium SSD
    Delete with VMchecked (default)
    Enable Ultra Disk compatibilityUnchecked
  6. 6

    Trong phần VM disk encryption, giữ nguyên Encryption at host ở giá trị mặc định (disabled).

  7. 7

    Nhấn Next : Networking >. Giữ các giá trị mặc định nhưng không thêm load balancer — đổi Load balancing options từ Azure load balancer thành None.

    SettingValue
    Delete public IP and NIC when VM is deletedChecked
    Load balancing optionsNone
  8. 8

    Nhấn Next : Management > và xem lại các cài đặt. Không thay đổi gì; giữ nguyên mặc định các ô Metadata Security Protocol và cài đặt Microsoft Entra ID.

  9. 9

    Nhấn Next : Monitoring > và đặt Boot diagnostics thành Disable.

  10. 10

    Nhấn Next : Advanced >, giữ mặc định, rồi nhấn Review + Create. Sau khi xác thực xong, nhấn Create.

  11. 11

    Sau khi triển khai xong, đóng các thông báo hướng dẫn (như Scale out your VM hay Cost management) rồi chọn Go to resource.

    Lưu ý: Khi VM được triển khai, NIC, disk và địa chỉ public IP (nếu đã cấu hình) là các tài nguyên được tạo và quản lý độc lập.
2

Task 2: Quản lý mở rộng Compute và Storage

Trong task này, bạn sẽ scale một virtual machine bằng cách thay đổi kích cỡ sang SKU khác. Azure cung cấp sự linh hoạt trong việc chọn kích cỡ VM để bạn có thể điều chỉnh VM trong các khoảng thời gian cần nhiều (hoặc ít) compute và bộ nhớ hơn. Khái niệm này cũng áp dụng cho disk, nơi bạn có thể thay đổi hiệu suất hoặc tăng dung lượng được cấp phát.

  1. 1

    Trên virtual machine az104-vm1, vào Overview và nhấn Stop để deallocate VM, rồi xác nhận.

  2. 2

    Khi VM hiển thị trạng thái Stopped (deallocated), trong blade Availability + scale, chọn Size.

  3. 3

    Đặt kích cỡ virtual machine thành D2ds_v4 và nhấn Resize. Khi được nhắc, xác nhận thay đổi.

    Lưu ý: Chọn kích cỡ khác nếu D2ds_v4 không có sẵn. Việc thay đổi kích cỡ còn được gọi là vertical scaling, tăng hoặc giảm.
    Screenshot of the resize the virtual machine
  4. 4

    Trong khu vực Settings, chọn Disks. Bên dưới Data disks, chọn + Create and attach a new disk và cấu hình (để mặc định các phần còn lại):

    SettingValue
    Disk namevm1-disk1
    Storage typeStandard HDD
    Size (GiB)32
  5. 5

    Nhấn Apply. Sau khi disk được tạo, nhấn Detach (cuộn sang phải để thấy biểu tượng detach), rồi nhấn Apply.

  6. 6

    Tìm kiếm và chọn Disks. Trong danh sách, chọn vm1-disk1. Trong blade Settings, chọn Size + performance, đặt storage type thành Standard SSD, rồi nhấn Save.

    Lưu ý: Detach sẽ tách disk khỏi VM nhưng vẫn giữ nó trong storage để dùng sau.
  7. 7

    Quay lại VM az104-vm1 và chọn Disks. Trong phần Data disk, chọn Attach existing disks, chọn VM1-DISK1 từ danh sách thả xuống, xác nhận đang là Standard SSD, rồi chọn Apply.

    Lưu ý: Bạn vừa tạo một virtual machine, scale SKU và kích cỡ data disk. Trong task tiếp theo, chúng ta dùng Virtual Machine Scale Sets để tự động hóa quá trình scaling.
3

Task 3: Tạo và cấu hình Azure VM Scale Sets

Trong task này, bạn sẽ triển khai một Azure virtual machine scale set trải rộng trên các availability zone. VM Scale Sets giúp giảm công việc quản trị tự động hóa bằng cách cho phép bạn cấu hình các chỉ số hoặc điều kiện để scale set tự động scale in hoặc scale out theo chiều ngang.

Diagram of the vmss architecture tasks
  1. 1

    Trong Azure portal, tìm kiếm và chọn Virtual machine scale sets rồi nhấn + Create.

  2. 2

    Trên tab Basics, điền các thông tin sau (để mặc định các phần còn lại) rồi nhấn Next : Spot >:

    SettingValue
    Subscriptiontên Azure subscription của bạn
    Resource groupaz104-rg8
    Scale set namevmss1
    Region(US) East US
    Availability zoneZones 1, 2, 3
    Orchestration modeUniform
    Security typeStandard
    Scaling optionsxem và giữ mặc định (sẽ thay đổi ở task tiếp theo)
    Image (See all images)Windows Server 2025 Datacenter - x64 Gen2
    Run with Azure Spot discountUnchecked
    SizeStandard D2s_v3
    Usernamelocaladmin
    Passwordnhập mật khẩu bảo mật
    Screenshot of the create vmss page
  3. 3

    Trên tab Spot, chấp nhận mặc định và chọn Next : Disks >. Trên tab Disks, chấp nhận mặc định và nhấn Next : Networking >.

  4. 4

    Trên trang Networking, chọn Edit virtual network, thực hiện các thay đổi bên dưới, rồi nhấn OK:

    SettingValue
    Namevmss-vnet
    Address range10.82.0.0/20 (delete existing range)
    Subnet namesubnet0
    Subnet range10.82.0.0/24
  5. 5

    Nhấn biểu tượng Edit network interface. Với NIC network security group, chọn Advanced, rồi Create new và đặt tên là vmss1-nsg.

  6. 6

    Nhấn Add an inbound rule với các cài đặt sau, rồi nhấn AddOK:

    SettingValue
    SourceAny
    Source port ranges*
    DestinationAny
    ServiceHTTP
    ActionAllow
    Priority1010
    Nameallow-http
  7. 7

    Trong blade Edit network interface, ở mục Public IP address, nhấn Enabled rồi OK.

  8. 8

    Bên dưới Load balancing, xác nhận Azure load balancer, chọn Create a load balancer, đặt tên là vmss-lb, giữ mặc định các cài đặt còn lại, nhấn Create, rồi Next : Management >.

    Lưu ý: Đến đây bạn đã cấu hình scale set với disks và networking, tạo NSG cho phép HTTP, và tạo load balancer với public IP.
  9. 9

    Trên tab Management, đặt Boot diagnostics thành Disable. Nhấn Next : Health >, xem lại mặc định, rồi Next : Advanced >Review + create.

  10. 10

    Đảm bảo xác thực thành công rồi nhấn Create.

    Lưu ý: Chờ quá trình triển khai scale set hoàn tất (khoảng 5 phút).
4

Task 4: Scale Azure VM Scale Sets

Trong task này, bạn sẽ scale virtual machine scale set bằng các quy tắc autoscale tùy chỉnh.

  1. 1

    Chọn Go to resource hoặc tìm kiếm và chọn scale set vmss1.

  2. 2

    Mở rộng Availability + scale, chọn Scaling, rồi Custom autoscale. Đổi Scale mode thành Scale based on metric, rồi nhấn liên kết Add a rule trong thông báo cảnh báo.

    Bạn có biết? Bạn có thể dùng Manual scale hoặc Custom autoscale. Với số lượng VM instances nhỏ, manual scale có thể phù hợp hơn; với số lượng lớn, scaling dựa trên metric sẽ thích hợp hơn.

Quy tắc Scale Out

  1. 3

    Tạo một quy tắc scale out khi CPU trung bình vượt quá 70% trong 10 phút, tăng số instances lên 50%:

    SettingValue
    Metric sourceCurrent resource (vmss1)
    Metric namespaceVirtual Machine Host
    Metric namePercentage CPU
    OperatorGreater than
    Metric threshold70
    Duration (minutes)10
    Time grain statisticAverage
    OperationIncrease percent by (change the default)
    Cool down (minutes)5
    Percentage50
    Lưu ý: Operation mặc định là "Increase count by"; bạn cần đổi thành "Increase percent by". Nhớ Save các thay đổi.
    Screenshot of the scaling add rule page

Quy tắc Scale In

  1. 4

    Vào buổi tối hoặc cuối tuần, nhu cầu có thể giảm. Tạo một quy tắc giảm số instances khi CPU trung bình xuống dưới 30% trong 10 phút. Chọn Add a rule, điều chỉnh các cài đặt, rồi nhấn Add:

    SettingValue
    OperatorLess than
    Threshold30
    OperationDecrease percentage by
    Percentage50

    Nhớ Save các thay đổi.

Đặt giới hạn Instance

  1. 5

    Giới hạn instances đảm bảo bạn không scale out vượt quá maximum hoặc scale in xuống dưới minimum. Các giới hạn hiển thị trên trang Scaling sau các quy tắc:

    SettingValue
    Minimum2
    Maximum10
    Default2
  2. 6

    Nhớ Save các thay đổi. Trên trang vmss1, chọn Instances để theo dõi số lượng VM instances.

    Lưu ý: Nếu bạn muốn dùng Azure PowerShell để tạo VM, hãy thử Task 5. Để dùng CLI, hãy thử Task 6.
5

Task 5: Tạo VM bằng Azure PowerShell (Tùy chọn 1)

  1. 1

    Dùng biểu tượng (góc trên bên phải) để mở phiên Cloud Shell, hoặc truy cập https://shell.azure.com. Chọn PowerShell và cấu hình shell storage nếu cần.

  2. 2

    Chạy lệnh sau để tạo một virtual machine. Khi được nhắc, nhập tên người dùng và mật khẩu cho tài khoản administrator cục bộ.

    New-AzVm `
      -ResourceGroupName 'az104-rg8' `
      -Name 'myPSVM' `
      -Location 'East US' `
      -Image 'Win2019Datacenter' `
      -Zone '1' `
      -Size 'Standard_D2s_v3' `
      -Credential (Get-Credential)
  3. 3

    Sau khi hoàn tất, dùng Get-AzVM để liệt kê các VM trong resource group và xác nhận StatusRunning.

    Get-AzVM `
      -ResourceGroupName 'az104-rg8' `
      -Status
  4. 4

    Dùng Stop-AzVM để deallocate VM. Nhập Yes để xác nhận, rồi kiểm tra lại với Get-AzVM -Status rằng máy đang ở trạng thái deallocated.

    Stop-AzVM `
      -ResourceGroupName 'az104-rg8' `
      -Name 'myPSVM'
    Bạn có biết? Khi bạn dùng Azure để dừng virtual machine, trạng thái sẽ là deallocated. Điều này có nghĩa là các public IP không tĩnh sẽ được giải phóng và bạn ngừng bị tính phí compute của VM.
6

Task 6: Tạo VM bằng CLI (Tùy chọn 2)

  1. 1

    Mở phiên Cloud Shell và chọn Bash. Cấu hình shell storage nếu cần.

  2. 2

    Chạy lệnh sau để tạo một virtual machine.

    az vm create --name myCLIVM --resource-group az104-rg8 --image Canonical:0001-com-ubuntu-server-jammy:22_04-lts:latest --admin-username localadmin --generate-ssh-keys
  3. 3

    Dùng az vm show để xác nhận VM đã được tạo và powerStateVM Running.

    az vm show --name myCLIVM --resource-group az104-rg8 --show-details --output table
  4. 4

    Dùng az vm deallocate để deallocate VM, rồi chạy lại az vm show để đảm bảo powerStateVM deallocated.

    az vm deallocate --resource-group az104-rg8 --name myCLIVM

Dọn dẹp tài nguyên

Nếu bạn đang dùng subscription của chính mình, hãy dành chút thời gian xóa các tài nguyên của lab. Điều này đảm bảo tài nguyên được giải phóng và chi phí được tối thiểu hóa. Cách đơn giản nhất là xóa resource group của lab.

  • Trong Azure portal, chọn resource group, chọn Delete the resource group, Enter resource group name, rồi nhấn Delete.
# Using Azure PowerShell
Remove-AzResourceGroup -Name resourceGroupName
# Using the CLI
az group delete --name resourceGroupName

Tổng kết

  • Azure virtual machines là tài nguyên điện toán theo yêu cầu, có thể mở rộng linh hoạt.

  • Azure virtual machines cung cấp cả tùy chọn vertical scaling (tăng/giảm kích cỡ) lẫn horizontal scaling (tăng/giảm số lượng).

  • Cấu hình Azure virtual machines bao gồm chọn hệ điều hành, kích cỡ, storage và các cài đặt networking.

  • Azure Virtual Machine Scale Sets cho phép bạn tạo và quản lý một nhóm VM cân bằng tải được tạo từ cùng một image và cấu hình.

  • Trong một Virtual Machine Scale Set, số lượng VM instances có thể tự động tăng hoặc giảm theo nhu cầu hoặc lịch được định sẵn.

Zalo