AZ-305 CHƯƠNG 02 5 Labs Ngày tạo: 22/05/2026

Design Identity Solutions

Thiết kế xác thực, định danh và truy cập cho cloud, hybrid và enterprise environment. Ưu tiên CLI; nếu có thao tác giao diện sẽ có thêm Cách 02 — GUI/Portal.

Thông tin thực hành

Ngày tạo bài: 22/05/2026
Exam: AZ-305
Domain: Identity, Governance & Monitoring
Số lab: 5
Ưu tiên: CLI trước, GUI/Portal là cách 02
Nền tảng: Windows 11, PowerShell 7, Azure CLI, Linux/macOS Terminal nếu phù hợp

Mục tiêu học tập

  • Đọc yêu cầu doanh nghiệp và chuyển thành quyết định kiến trúc.
  • Chọn dịch vụ Azure phù hợp thay vì chỉ cấu hình từng bước.
  • So sánh trade-off cost, security, reliability, performance và operations.
  • Thực hành được bằng CLI và biết xác nhận bằng Portal/GUI khi cần.

Lý thuyết gắn gọn

Microsoft Entra ID tenant design

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Hybrid identity với Entra Connect / Cloud Sync

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

MFA và Conditional Access

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Passwordless authentication

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Managed Identity, Service Principal, App Registration

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

B2B, B2C và Enterprise Applications

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Ghi chú tình huống doanh nghiệp

  • AZ-305 thiên về thiết kế: luôn bắt đầu từ business requirement, technical requirement và constraint.
  • Mỗi lab phải kết thúc bằng sơ đồ, bảng trade-off hoặc Architecture Decision Record.
  • Không dùng tài nguyên production để thử nghiệm. Dùng subscription lab/sandbox.
  • Luôn tính cost, security, reliability, performance và operational impact.

Bài tập lab / case study step-by-step

LAB-006 Web CLI Azure Portal

Thiết kế hybrid identity cho công ty có on-premises AD

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở Azure CLI hoặc Cloud Shell.
  2. Tạo Resource Group lab nếu cần.
  3. Tạo Key Vault hoặc workload test nếu lab yêu cầu.
  4. Bật system-assigned managed identity cho workload nếu có.
  5. Gán RBAC tối thiểu cho managed identity.
  6. Tạo secret demo trong Key Vault.
  7. Kiểm tra truy cập bằng CLI hoặc app test.
  8. Với Conditional Access, ghi rõ policy design trước khi bật enforcement.
  9. Dùng report-only nếu là tenant thật.
  10. Cleanup secret/workload lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-identity -l eastus
az keyvault create -g rg-az305-identity -n <unique-kv-name> -l eastus --enable-rbac-authorization true
az keyvault secret set --vault-name <unique-kv-name> -n DemoSecret --value 'demo-value'
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-007 Web CLI Azure Portal

Cấu hình custom domain và tenant baseline

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở Azure CLI hoặc Cloud Shell.
  2. Tạo Resource Group lab nếu cần.
  3. Tạo Key Vault hoặc workload test nếu lab yêu cầu.
  4. Bật system-assigned managed identity cho workload nếu có.
  5. Gán RBAC tối thiểu cho managed identity.
  6. Tạo secret demo trong Key Vault.
  7. Kiểm tra truy cập bằng CLI hoặc app test.
  8. Với Conditional Access, ghi rõ policy design trước khi bật enforcement.
  9. Dùng report-only nếu là tenant thật.
  10. Cleanup secret/workload lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-identity -l eastus
az keyvault create -g rg-az305-identity -n <unique-kv-name> -l eastus --enable-rbac-authorization true
az keyvault secret set --vault-name <unique-kv-name> -n DemoSecret --value 'demo-value'
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-008 Web CLI Azure Portal

Thiết kế Conditional Access cho admin và user

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở Azure CLI hoặc Cloud Shell.
  2. Tạo Resource Group lab nếu cần.
  3. Tạo Key Vault hoặc workload test nếu lab yêu cầu.
  4. Bật system-assigned managed identity cho workload nếu có.
  5. Gán RBAC tối thiểu cho managed identity.
  6. Tạo secret demo trong Key Vault.
  7. Kiểm tra truy cập bằng CLI hoặc app test.
  8. Với Conditional Access, ghi rõ policy design trước khi bật enforcement.
  9. Dùng report-only nếu là tenant thật.
  10. Cleanup secret/workload lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-identity -l eastus
az keyvault create -g rg-az305-identity -n <unique-kv-name> -l eastus --enable-rbac-authorization true
az keyvault secret set --vault-name <unique-kv-name> -n DemoSecret --value 'demo-value'
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-009 Web CLI Azure Portal

Managed Identity truy cập Key Vault không dùng secret

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở Azure CLI hoặc Cloud Shell.
  2. Tạo Resource Group lab nếu cần.
  3. Tạo Key Vault hoặc workload test nếu lab yêu cầu.
  4. Bật system-assigned managed identity cho workload nếu có.
  5. Gán RBAC tối thiểu cho managed identity.
  6. Tạo secret demo trong Key Vault.
  7. Kiểm tra truy cập bằng CLI hoặc app test.
  8. Với Conditional Access, ghi rõ policy design trước khi bật enforcement.
  9. Dùng report-only nếu là tenant thật.
  10. Cleanup secret/workload lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-identity -l eastus
az keyvault create -g rg-az305-identity -n <unique-kv-name> -l eastus --enable-rbac-authorization true
az keyvault secret set --vault-name <unique-kv-name> -n DemoSecret --value 'demo-value'
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-010 Web CLI Azure Portal

So sánh App Registration, Enterprise App và Service Principal trong tình huống doanh nghiệp

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở Azure CLI hoặc Cloud Shell.
  2. Tạo Resource Group lab nếu cần.
  3. Tạo Key Vault hoặc workload test nếu lab yêu cầu.
  4. Bật system-assigned managed identity cho workload nếu có.
  5. Gán RBAC tối thiểu cho managed identity.
  6. Tạo secret demo trong Key Vault.
  7. Kiểm tra truy cập bằng CLI hoặc app test.
  8. Với Conditional Access, ghi rõ policy design trước khi bật enforcement.
  9. Dùng report-only nếu là tenant thật.
  10. Cleanup secret/workload lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-identity -l eastus
az keyvault create -g rg-az305-identity -n <unique-kv-name> -l eastus --enable-rbac-authorization true
az keyvault secret set --vault-name <unique-kv-name> -n DemoSecret --value 'demo-value'
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

Câu hỏi ôn tập

  1. Dịch vụ nào phù hợp nhất nếu ưu tiên chi phí?
  2. Dịch vụ nào phù hợp nhất nếu ưu tiên độ sẵn sàng?
  3. Thiết kế này có điểm yếu bảo mật nào?
  4. Nếu yêu cầu RTO/RPO thay đổi thì kiến trúc đổi ra sao?
  5. Phần nào nên triển khai bằng IaC hoặc policy?
Zalo