AZ-305 CHƯƠNG 06 5 Labs Ngày tạo: 22/05/2026

Design Non-relational, Semi-structured & Unstructured Data

Thiết kế Blob, Files, ADLS Gen2, Table, Queue, Cosmos DB, redundancy, lifecycle và cost optimization. Ưu tiên CLI; nếu có thao tác giao diện sẽ có thêm Cách 02 — GUI/Portal.

Thông tin thực hành

Ngày tạo bài: 22/05/2026
Exam: AZ-305
Domain: Data Storage
Số lab: 5
Ưu tiên: CLI trước, GUI/Portal là cách 02
Nền tảng: Windows 11, PowerShell 7, Azure CLI, Linux/macOS Terminal nếu phù hợp

Mục tiêu học tập

  • Đọc yêu cầu doanh nghiệp và chuyển thành quyết định kiến trúc.
  • Chọn dịch vụ Azure phù hợp thay vì chỉ cấu hình từng bước.
  • So sánh trade-off cost, security, reliability, performance và operations.
  • Thực hành được bằng CLI và biết xác nhận bằng Portal/GUI khi cần.

Lý thuyết gắn gọn

Storage Account và Blob Storage

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Azure Files, Queue, Table Storage

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

ADLS Gen2

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Cosmos DB APIs, partitioning, consistency

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Access tiers và lifecycle management

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

LRS, ZRS, GRS, GZRS, RA-GRS

Nắm cách recommend, evaluate và design cho chủ đề này trong bối cảnh AZ-305. Không học thuộc thao tác, phải hiểu khi nào nên dùng, khi nào không nên dùng.

Ghi chú tình huống doanh nghiệp

  • AZ-305 thiên về thiết kế: luôn bắt đầu từ business requirement, technical requirement và constraint.
  • Mỗi lab phải kết thúc bằng sơ đồ, bảng trade-off hoặc Architecture Decision Record.
  • Không dùng tài nguyên production để thử nghiệm. Dùng subscription lab/sandbox.
  • Luôn tính cost, security, reliability, performance và operational impact.

Bài tập lab / case study step-by-step

LAB-026 Web CLI Azure Portal

Data lake cho hệ thống phân tích log

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
  • Azure SQL/Cosmos/Storage GA features as of 2026
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Tạo hoặc chọn Log Analytics Workspace.
  2. Tạo Resource Group và workload test.
  3. Bật Diagnostic settings gửi log/metrics vào workspace.
  4. Viết KQL query kiểm tra log đến workspace.
  5. Tạo alert rule theo metric hoặc log query.
  6. Tạo Action Group nhận email.
  7. Kích hoạt tình huống test nếu an toàn.
  8. Kiểm tra alert fired/resolved.
  9. Ghi lại retention, cost và scope thiết kế.
  10. Cleanup alert/action group/resource test.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az monitor log-analytics workspace create -g rg-az305-monitor -n law-az305-lab -l eastus
az monitor diagnostic-settings list --resource <RESOURCE_ID>
# KQL mẫu:
# AzureActivity | take 10
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-027 Web CLI Azure Portal

Cosmos DB cho ứng dụng global low-latency

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
  • Azure SQL/Cosmos/Storage GA features as of 2026
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Xác định yêu cầu workload: dữ liệu, latency, consistency, HA, RPO/RTO, chi phí.
  2. Tạo Resource Group lab.
  3. Tạo dịch vụ dữ liệu phù hợp bằng Azure CLI hoặc Portal.
  4. Cấu hình networking/private endpoint nếu lab yêu cầu.
  5. Cấu hình backup/retention hoặc lifecycle nếu liên quan.
  6. Chạy kiểm tra kết nối hoặc upload dữ liệu mẫu.
  7. Ghi lại lựa chọn tier/redundancy/consistency.
  8. So sánh ít nhất 2 phương án thay thế.
  9. Tạo bảng quyết định kiến trúc.
  10. Cleanup Resource Group lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az login
az account show -o table
az group create -n rg-az305-lab -l eastus
# Thực hiện các bước CLI cụ thể theo lab
az group delete -n rg-az305-lab --yes --no-wait
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-028 Web CLI Azure Portal

Blob lifecycle để giảm chi phí

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Xác định yêu cầu workload: dữ liệu, latency, consistency, HA, RPO/RTO, chi phí.
  2. Tạo Resource Group lab.
  3. Tạo dịch vụ dữ liệu phù hợp bằng Azure CLI hoặc Portal.
  4. Cấu hình networking/private endpoint nếu lab yêu cầu.
  5. Cấu hình backup/retention hoặc lifecycle nếu liên quan.
  6. Chạy kiểm tra kết nối hoặc upload dữ liệu mẫu.
  7. Ghi lại lựa chọn tier/redundancy/consistency.
  8. So sánh ít nhất 2 phương án thay thế.
  9. Tạo bảng quyết định kiến trúc.
  10. Cleanup Resource Group lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-storage -l eastus
az storage account create -g rg-az305-storage -n <uniqueStorageName> -l eastus --sku Standard_ZRS --kind StorageV2
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-029 Web CLI Azure Portal

Chọn storage redundancy theo RPO/RTO

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
  • Azure SQL/Cosmos/Storage GA features as of 2026
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Xác định yêu cầu workload: dữ liệu, latency, consistency, HA, RPO/RTO, chi phí.
  2. Tạo Resource Group lab.
  3. Tạo dịch vụ dữ liệu phù hợp bằng Azure CLI hoặc Portal.
  4. Cấu hình networking/private endpoint nếu lab yêu cầu.
  5. Cấu hình backup/retention hoặc lifecycle nếu liên quan.
  6. Chạy kiểm tra kết nối hoặc upload dữ liệu mẫu.
  7. Ghi lại lựa chọn tier/redundancy/consistency.
  8. So sánh ít nhất 2 phương án thay thế.
  9. Tạo bảng quyết định kiến trúc.
  10. Cleanup Resource Group lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-storage -l eastus
az storage account create -g rg-az305-storage -n <uniqueStorageName> -l eastus --sku Standard_ZRS --kind StorageV2
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-030 Web CLI Azure Portal

Thiết kế private endpoint và RBAC cho Storage Account

Nền tảng thực hành: Web, CLI, Azure Portal

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • VS Code latest stable
  • Azure SQL/Cosmos/Storage GA features as of 2026
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Xác định yêu cầu workload: dữ liệu, latency, consistency, HA, RPO/RTO, chi phí.
  2. Tạo Resource Group lab.
  3. Tạo dịch vụ dữ liệu phù hợp bằng Azure CLI hoặc Portal.
  4. Cấu hình networking/private endpoint nếu lab yêu cầu.
  5. Cấu hình backup/retention hoặc lifecycle nếu liên quan.
  6. Chạy kiểm tra kết nối hoặc upload dữ liệu mẫu.
  7. Ghi lại lựa chọn tier/redundancy/consistency.
  8. So sánh ít nhất 2 phương án thay thế.
  9. Tạo bảng quyết định kiến trúc.
  10. Cleanup Resource Group lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
az group create -n rg-az305-storage -l eastus
az storage account create -g rg-az305-storage -n <uniqueStorageName> -l eastus --sku Standard_ZRS --kind StorageV2
Cách 02 — GUI / Azure Portal
  1. Mở Azure Portal.
  2. Chọn đúng tenant/subscription lab.
  3. Tìm dịch vụ liên quan bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource theo nội dung lab.
  5. Điền cấu hình theo naming convention.
  6. Mở tab phù hợp: Networking, Identity, Monitoring, Backup, Policies hoặc Access Control.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Chụp màn hình cấu hình chính.
  10. Cleanup resource nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Có sơ đồ hoặc quyết định kiến trúc, resource/lệnh kiểm chứng, log/output hoặc screenshot thể hiện lab đã hoàn thành.

Cleanup

Xóa Resource Group, policy assignment, secret, demo workload hoặc alert test nếu không còn dùng để tránh chi phí và rủi ro.

Câu hỏi ôn tập

  1. Dịch vụ nào phù hợp nhất nếu ưu tiên chi phí?
  2. Dịch vụ nào phù hợp nhất nếu ưu tiên độ sẵn sàng?
  3. Thiết kế này có điểm yếu bảo mật nào?
  4. Nếu yêu cầu RTO/RPO thay đổi thì kiến trúc đổi ra sao?
  5. Phần nào nên triển khai bằng IaC hoặc policy?
Zalo