Enterprise CHƯƠNG 25 Basic 3 Labs Ngày tạo: 22/05/2026

Linux for DevOps

Linux commands, service, logs. Ưu tiên thực hành CLI; nếu có thao tác giao diện sẽ có thêm Cách 02 — GUI/Portal.

Thông tin thực hành

Ngày tạo bài: 22/05/2026
Cấp độ: Basic
Nhóm nội dung: Enterprise
Số lab: 3
Ưu tiên: CLI trước, GUI/Portal là cách 02 nếu phù hợp
Hệ điều hành: Windows 11, WSL2 Ubuntu, Linux, macOS tùy lab

Mục tiêu học tập

  • Nắm được mục đích và vai trò của Linux for DevOps trong lộ trình Enterprise.
  • Thực hành được bằng CLI, biết kiểm tra log/output và biết cleanup.
  • Biết khi nào cần dùng GUI/Portal và cách đối chiếu với CLI.
  • Áp dụng được vào môi trường doanh nghiệp với bảo mật, audit và vận hành rõ ràng.

Lý thuyết gắn gọn

Tổng quan Linux for DevOps

Nội dung này giúp người học triển khai linux for devops theo hướng thực tế, có thể áp dụng vào pipeline, cloud platform hoặc quy trình vận hành doanh nghiệp.

Khi nào dùng?

Dùng khi cần chuẩn hóa thao tác, giảm lỗi thủ công, tăng khả năng kiểm soát, audit và tự động hóa trong vòng đời phần mềm.

Rủi ro thường gặp

Rủi ro thường gặp là cấu hình thủ công, thiếu kiểm soát quyền, không có rollback, không có log/alert, hoặc thiếu tài liệu vận hành.

Chuẩn thực hành

Ưu tiên Infrastructure as Code, pipeline as code, least privilege, traceability, monitoring, cost control và security gate sớm trong quy trình.

Kết quả mong muốn

Sau chương này, người học phải tạo được artifact hoặc cấu hình chạy thật, kiểm tra được kết quả, biết cleanup và biết cách áp dụng vào môi trường doanh nghiệp.

Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữÝ nghĩa
Tổng quan Linux for DevOpsNội dung này giúp người học triển khai linux for devops theo hướng thực tế, có thể áp dụng vào pipeline, cloud platform hoặc quy trình vận hành doanh nghiệp.
Khi nào dùng?Dùng khi cần chuẩn hóa thao tác, giảm lỗi thủ công, tăng khả năng kiểm soát, audit và tự động hóa trong vòng đời phần mềm.
Rủi ro thường gặpRủi ro thường gặp là cấu hình thủ công, thiếu kiểm soát quyền, không có rollback, không có log/alert, hoặc thiếu tài liệu vận hành.
Chuẩn thực hànhƯu tiên Infrastructure as Code, pipeline as code, least privilege, traceability, monitoring, cost control và security gate sớm trong quy trình.
Kết quả mong muốnSau chương này, người học phải tạo được artifact hoặc cấu hình chạy thật, kiểm tra được kết quả, biết cleanup và biết cách áp dụng vào môi trường doanh nghiệp.

Ghi chú áp dụng thực tế doanh nghiệp

  • Không triển khai production nếu chưa có kiểm soát quyền, log, monitoring và rollback.
  • Mọi cấu hình quan trọng nên được lưu bằng code: YAML, Bicep, Terraform, Helm, Kustomize hoặc policy.
  • Luôn có owner, naming convention, tags, cost center và tài liệu vận hành.
  • Không hard-code secret. Ưu tiên OIDC, managed identity, workload identity hoặc Key Vault.
  • Lab có CLI và GUI nhằm giúp học viên hiểu cả tự động hóa lẫn giao diện vận hành thực tế.

Bài tập lab step-by-step

LAB-051 Linux Terminal WSL2 Azure Linux VM

Linux log troubleshooting

Nền tảng thực hành: Linux Terminal, WSL2, Azure Linux VM

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Git 2.40+
  • VS Code latest stable
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • Ubuntu 22.04/24.04 LTS
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở WSL2, Linux VM hoặc terminal Linux.
  2. Kiểm tra OS: `lsb_release -a` hoặc `cat /etc/os-release`.
  3. Tạo thư mục lab: `mkdir -p ~/devops-lab && cd ~/devops-lab`.
  4. Tạo script hoặc file cấu hình theo lab.
  5. Cấp quyền nếu là script: `chmod +x <file>.sh`.
  6. Chạy script hoặc service.
  7. Kiểm tra process bằng `ps aux`, `systemctl status` hoặc `journalctl`.
  8. Kiểm tra log bằng `tail`, `grep`, `journalctl`.
  9. Ghi lại lỗi và cách xử lý.
  10. Cleanup file/service lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
Kiểm tra OS: `lsb_release -a` hoặc `cat /etc/os-release`.
Tạo thư mục lab: `mkdir -p ~/devops-lab && cd ~/devops-lab`.
Cấp quyền nếu là script: `chmod +x <file>.sh`.
Kiểm tra process bằng `ps aux`, `systemctl status` hoặc `journalctl`.
Cách 02 — GUI / Portal
  1. Mở Azure Portal hoặc Azure DevOps trên trình duyệt.
  2. Chọn đúng subscription/project lab.
  3. Tìm service tương ứng với lab bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource cần cấu hình.
  5. Điền thông tin theo naming convention lab.
  6. Mở tab cấu hình liên quan: Networking, Identity, Deployment, Monitoring hoặc Policies.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Ghi lại ảnh chụp màn hình kết quả.
  10. Xóa resource lab nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Hoàn thành linux log troubleshooting và có bằng chứng kiểm tra: log, screenshot, pipeline run, resource hoặc output CLI.

Cleanup

Xóa tài nguyên lab không dùng, xóa secret/token demo, dọn branch/release/resource group để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-052 Linux Terminal WSL2 Azure Linux VM

Bash automation script cho deployment

Nền tảng thực hành: Linux Terminal, WSL2, Azure Linux VM

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Git 2.40+
  • VS Code latest stable
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • Ubuntu 22.04/24.04 LTS
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở WSL2, Linux VM hoặc terminal Linux.
  2. Kiểm tra OS: `lsb_release -a` hoặc `cat /etc/os-release`.
  3. Tạo thư mục lab: `mkdir -p ~/devops-lab && cd ~/devops-lab`.
  4. Tạo script hoặc file cấu hình theo lab.
  5. Cấp quyền nếu là script: `chmod +x <file>.sh`.
  6. Chạy script hoặc service.
  7. Kiểm tra process bằng `ps aux`, `systemctl status` hoặc `journalctl`.
  8. Kiểm tra log bằng `tail`, `grep`, `journalctl`.
  9. Ghi lại lỗi và cách xử lý.
  10. Cleanup file/service lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
Kiểm tra OS: `lsb_release -a` hoặc `cat /etc/os-release`.
Tạo thư mục lab: `mkdir -p ~/devops-lab && cd ~/devops-lab`.
Cấp quyền nếu là script: `chmod +x <file>.sh`.
Kiểm tra process bằng `ps aux`, `systemctl status` hoặc `journalctl`.
Cách 02 — GUI / Portal
  1. Mở Azure Portal hoặc Azure DevOps trên trình duyệt.
  2. Chọn đúng subscription/project lab.
  3. Tìm service tương ứng với lab bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource cần cấu hình.
  5. Điền thông tin theo naming convention lab.
  6. Mở tab cấu hình liên quan: Networking, Identity, Deployment, Monitoring hoặc Policies.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Ghi lại ảnh chụp màn hình kết quả.
  10. Xóa resource lab nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Hoàn thành bash automation script cho deployment và có bằng chứng kiểm tra: log, screenshot, pipeline run, resource hoặc output CLI.

Cleanup

Xóa tài nguyên lab không dùng, xóa secret/token demo, dọn branch/release/resource group để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-053 Linux Terminal WSL2 Azure Linux VM

Systemd service cho app demo

Nền tảng thực hành: Linux Terminal, WSL2, Azure Linux VM

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Git 2.40+
  • VS Code latest stable
  • Azure CLI 2.x latest
  • Az PowerShell 12.x+
  • Ubuntu 22.04/24.04 LTS
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Mở WSL2, Linux VM hoặc terminal Linux.
  2. Kiểm tra OS: `lsb_release -a` hoặc `cat /etc/os-release`.
  3. Tạo thư mục lab: `mkdir -p ~/devops-lab && cd ~/devops-lab`.
  4. Tạo script hoặc file cấu hình theo lab.
  5. Cấp quyền nếu là script: `chmod +x <file>.sh`.
  6. Chạy script hoặc service.
  7. Kiểm tra process bằng `ps aux`, `systemctl status` hoặc `journalctl`.
  8. Kiểm tra log bằng `tail`, `grep`, `journalctl`.
  9. Ghi lại lỗi và cách xử lý.
  10. Cleanup file/service lab.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
Kiểm tra OS: `lsb_release -a` hoặc `cat /etc/os-release`.
Tạo thư mục lab: `mkdir -p ~/devops-lab && cd ~/devops-lab`.
Cấp quyền nếu là script: `chmod +x <file>.sh`.
Kiểm tra process bằng `ps aux`, `systemctl status` hoặc `journalctl`.
Cách 02 — GUI / Portal
  1. Mở Azure Portal hoặc Azure DevOps trên trình duyệt.
  2. Chọn đúng subscription/project lab.
  3. Tìm service tương ứng với lab bằng thanh Search.
  4. Tạo hoặc mở resource cần cấu hình.
  5. Điền thông tin theo naming convention lab.
  6. Mở tab cấu hình liên quan: Networking, Identity, Deployment, Monitoring hoặc Policies.
  7. Bấm Review + Create hoặc Save.
  8. Mở Overview/Activity log để kiểm tra trạng thái.
  9. Ghi lại ảnh chụp màn hình kết quả.
  10. Xóa resource lab nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Hoàn thành systemd service cho app demo và có bằng chứng kiểm tra: log, screenshot, pipeline run, resource hoặc output CLI.

Cleanup

Xóa tài nguyên lab không dùng, xóa secret/token demo, dọn branch/release/resource group để tránh chi phí và rủi ro.

Câu hỏi ôn tập

  1. Trong chương 25, phần nào cần tự động hóa bằng pipeline/workflow?
  2. Nếu áp dụng vào môi trường production, rủi ro bảo mật lớn nhất là gì?
  3. Lab nào cần CLI? Lab nào cần Portal/GUI? Vì sao?
  4. Bạn sẽ kiểm tra thành công bằng log, output hay dashboard nào?
  5. Cleanup cần làm gì để tránh chi phí và rủi ro?
Zalo