Platform Engineering CHƯƠNG 40 Advanced 3 Labs Ngày tạo: 22/05/2026

Developer Experience, Scorecards & Service Catalog

scorecards, maturity, ownership. Ưu tiên thực hành CLI; nếu có thao tác giao diện sẽ có thêm Cách 02 — GUI/Portal.

Thông tin thực hành

Ngày tạo bài: 22/05/2026
Cấp độ: Advanced
Nhóm nội dung: Platform Engineering
Số lab: 3
Ưu tiên: CLI trước, GUI/Portal là cách 02 nếu phù hợp
Hệ điều hành: Windows 11, WSL2 Ubuntu, Linux, macOS tùy lab

Mục tiêu học tập

  • Nắm được mục đích và vai trò của Developer Experience, Scorecards & Service Catalog trong lộ trình Platform Engineering.
  • Thực hành được bằng CLI, biết kiểm tra log/output và biết cleanup.
  • Biết khi nào cần dùng GUI/Portal và cách đối chiếu với CLI.
  • Áp dụng được vào môi trường doanh nghiệp với bảo mật, audit và vận hành rõ ràng.

Lý thuyết gắn gọn

Tổng quan Developer Experience, Scorecards và Service Catalog

Nội dung này giúp người học triển khai developer experience, scorecards và service catalog theo hướng thực tế, có thể áp dụng vào pipeline, cloud platform hoặc quy trình vận hành doanh nghiệp.

Khi nào dùng?

Dùng khi cần chuẩn hóa thao tác, giảm lỗi thủ công, tăng khả năng kiểm soát, audit và tự động hóa trong vòng đời phần mềm.

Rủi ro thường gặp

Rủi ro thường gặp là cấu hình thủ công, thiếu kiểm soát quyền, không có rollback, không có log/alert, hoặc thiếu tài liệu vận hành.

Chuẩn thực hành

Ưu tiên Infrastructure as Code, pipeline as code, least privilege, traceability, monitoring, cost control và security gate sớm trong quy trình.

Kết quả mong muốn

Sau chương này, người học phải tạo được artifact hoặc cấu hình chạy thật, kiểm tra được kết quả, biết cleanup và biết cách áp dụng vào môi trường doanh nghiệp.

Thuật ngữ cần nhớ

Thuật ngữÝ nghĩa
Tổng quan Developer Experience, Scorecards và Service CatalogNội dung này giúp người học triển khai developer experience, scorecards và service catalog theo hướng thực tế, có thể áp dụng vào pipeline, cloud platform hoặc quy trình vận hành doanh nghiệp.
Khi nào dùng?Dùng khi cần chuẩn hóa thao tác, giảm lỗi thủ công, tăng khả năng kiểm soát, audit và tự động hóa trong vòng đời phần mềm.
Rủi ro thường gặpRủi ro thường gặp là cấu hình thủ công, thiếu kiểm soát quyền, không có rollback, không có log/alert, hoặc thiếu tài liệu vận hành.
Chuẩn thực hànhƯu tiên Infrastructure as Code, pipeline as code, least privilege, traceability, monitoring, cost control và security gate sớm trong quy trình.
Kết quả mong muốnSau chương này, người học phải tạo được artifact hoặc cấu hình chạy thật, kiểm tra được kết quả, biết cleanup và biết cách áp dụng vào môi trường doanh nghiệp.

Ghi chú áp dụng thực tế doanh nghiệp

  • Không triển khai production nếu chưa có kiểm soát quyền, log, monitoring và rollback.
  • Mọi cấu hình quan trọng nên được lưu bằng code: YAML, Bicep, Terraform, Helm, Kustomize hoặc policy.
  • Luôn có owner, naming convention, tags, cost center và tài liệu vận hành.
  • Không hard-code secret. Ưu tiên OIDC, managed identity, workload identity hoặc Key Vault.
  • Lab có CLI và GUI nhằm giúp học viên hiểu cả tự động hóa lẫn giao diện vận hành thực tế.

Bài tập lab step-by-step

LAB-103 Web CLI

Service scorecard cơ bản

Nền tảng thực hành: Web, CLI

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Git 2.40+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Chuẩn bị môi trường lab theo ghi chú nền tảng.
  2. Tạo repository hoặc Resource Group lab.
  3. Tạo file cấu hình/code/script cần thiết.
  4. Chạy lệnh CLI chính của lab.
  5. Kiểm tra output từng bước.
  6. Nếu có lỗi, đọc log và sửa cấu hình.
  7. Ghi lại kết quả thành công.
  8. Commit file lab vào repo.
  9. Viết ghi chú bài học rút ra.
  10. Cleanup tài nguyên thử nghiệm.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
# Chạy các lệnh CLI theo từng bước trong lab
# Ghi lại output và lỗi nếu có
Kiểm tra kết quả

Hoàn thành service scorecard cơ bản và có bằng chứng kiểm tra: log, screenshot, pipeline run, resource hoặc output CLI.

Cleanup

Xóa tài nguyên lab không dùng, xóa secret/token demo, dọn branch/release/resource group để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-104 Web CLI

Service ownership và lifecycle

Nền tảng thực hành: Web, CLI

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Git 2.40+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Chuẩn bị môi trường lab theo ghi chú nền tảng.
  2. Tạo repository hoặc Resource Group lab.
  3. Tạo file cấu hình/code/script cần thiết.
  4. Chạy lệnh CLI chính của lab.
  5. Kiểm tra output từng bước.
  6. Nếu có lỗi, đọc log và sửa cấu hình.
  7. Ghi lại kết quả thành công.
  8. Commit file lab vào repo.
  9. Viết ghi chú bài học rút ra.
  10. Cleanup tài nguyên thử nghiệm.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
# Chạy các lệnh CLI theo từng bước trong lab
# Ghi lại output và lỗi nếu có
Kiểm tra kết quả

Hoàn thành service ownership và lifecycle và có bằng chứng kiểm tra: log, screenshot, pipeline run, resource hoặc output CLI.

Cleanup

Xóa tài nguyên lab không dùng, xóa secret/token demo, dọn branch/release/resource group để tránh chi phí và rủi ro.

LAB-105 Web CLI

Developer portal quality gate

Nền tảng thực hành: Web, CLI

Terminal: PowerShell 7 hoặc Bash/Linux Terminal; macOS Terminal nếu dùng macOS

Phiên bản / ghi chú:

  • Ngày tạo bài: 22/05/2026
  • Git 2.40+
  • VS Code latest stable
Cách 01 — CLI ưu tiên
  1. Cài Node.js LTS và Yarn/Corepack nếu cần.
  2. Tạo workspace lab.
  3. Khởi tạo Backstage app hoặc dùng repo mẫu.
  4. Chạy cài dependencies.
  5. Cấu hình `app-config.yaml` theo lab.
  6. Chạy local developer portal.
  7. Thêm catalog entity hoặc template.
  8. Kiểm tra giao diện web local.
  9. Commit cấu hình vào repo.
  10. Ghi lại URL và ảnh chụp kết quả.
CLI mẫu / gợi ý lệnh
Cấu hình `app-config.yaml` theo lab.
Cách 02 — GUI / Portal
  1. Mở Backstage local hoặc developer portal.
  2. Vào Catalog hoặc Create.
  3. Thêm service/template theo nội dung lab.
  4. Điền metadata: owner, lifecycle, system, repo URL.
  5. Kiểm tra service xuất hiện trong catalog.
  6. Mở trang docs hoặc template output.
  7. Ghi lại ảnh chụp màn hình.
  8. Cập nhật file YAML catalog nếu cần.
  9. Commit thay đổi vào repo.
  10. Dọn service demo nếu không dùng.
Kiểm tra kết quả

Hoàn thành developer portal quality gate và có bằng chứng kiểm tra: log, screenshot, pipeline run, resource hoặc output CLI.

Cleanup

Xóa tài nguyên lab không dùng, xóa secret/token demo, dọn branch/release/resource group để tránh chi phí và rủi ro.

Câu hỏi ôn tập

  1. Trong chương 40, phần nào cần tự động hóa bằng pipeline/workflow?
  2. Nếu áp dụng vào môi trường production, rủi ro bảo mật lớn nhất là gì?
  3. Lab nào cần CLI? Lab nào cần Portal/GUI? Vì sao?
  4. Bạn sẽ kiểm tra thành công bằng log, output hay dashboard nào?
  5. Cleanup cần làm gì để tránh chi phí và rủi ro?
Zalo