AZ-500 CHƯƠNG 01 4 Labs Security Foundation 15–20% đề thi

Microsoft Entra ID Security Foundation

Nền tảng bảo mật danh tính với Microsoft Entra ID: tenant, user, group, dynamic group, administrative unit và password protection — chuẩn bị môi trường lab cho toàn bộ khóa AZ-500.

🎯 Mục tiêu chương

Sau chương này, học viên có thể:

  • Hiểu vai trò của Microsoft Entra ID trong bảo mật Azure.
  • Quản lý user, group, dynamic group và administrative unit.
  • Thiết lập nền tảng xác thực và quản lý danh tính.
  • Chuẩn bị tenant lab phục vụ toàn bộ khóa học AZ-500.
Cập nhật 2026 — Microsoft Entra ID

Azure Active Directory đã đổi tên hoàn toàn thành Microsoft Entra ID. Toàn bộ portal, CLI và tài liệu Microsoft đều dùng tên mới. Kỳ thi AZ-500 dùng tên Entra ID.

📚 Nội dung chi tiết

1.1 Tổng quan Microsoft Entra ID

Khái niệm cốt lõi
  • • Tenant: tổ chức độc lập trong Entra ID
  • • Directory, domain, user, group
  • • Azure Subscription ≠ Entra Tenant
  • • Vai trò xác thực và phân quyền Azure
Mối liên hệ hệ thống
  • • Entra ID → xác thực danh tính
  • • Azure RBAC → phân quyền tài nguyên
  • • Microsoft Defender → giám sát & bảo vệ
  • • Một tenant có thể có nhiều subscriptions
Thành phần Vai trò Ví dụ
TenantĐơn vị tổ chức, ranh giới bảo mậtcontoso.onmicrosoft.com
UserDanh tính cá nhân, Member hoặc Guest[email protected]
GroupNhóm danh tính, gán role/policy đồng thờiGRP-AZ500-SecurityAdmins
SubscriptionĐơn vị thanh toán, gắn với tenantAZ500-Lab-Sub-01

1.2 Tenant, Domain & Cấu trúc danh tính

Domain
  • • Default: *.onmicrosoft.com
  • • Custom domain: xác thực DNS TXT record
  • • Primary domain dùng cho UPN
User Type
  • Member: nội bộ tenant
  • Guest (B2B): mời từ ngoài
  • • Internal user vs external collaboration
Group Type
  • • Security group
  • • Microsoft 365 group
  • • Dynamic security group

1.3 Administrative Units

Administrative Unit (AU) cho phép phân quyền quản trị theo phạm vi nhỏ hơn toàn bộ tenant — lý tưởng cho tổ chức nhiều chi nhánh hoặc phòng ban.

Chi nhánh

Quản trị viên chi nhánh Hà Nội chỉ quản lý user trong AU Hà Nội

Phòng ban

IT Helpdesk chỉ reset password cho user trong AU phòng ban mình phụ trách

Khu vực địa lý

Admin khu vực APAC quản lý user trong phạm vi địa lý được giao

1.4 Password Protection & SSPR

Password Protection
  • • Password policy: độ dài, độ phức tạp
  • Banned password list: chặn mật khẩu yếu phổ biến
  • • Custom banned list: thêm từ khóa tổ chức
  • • Áp dụng cho cả cloud và on-prem AD
Self-Service Password Reset (SSPR)
  • • User tự reset mật khẩu không cần IT
  • • Authentication methods: email, phone, authenticator
  • • Audit hoạt động reset mật khẩu
  • • Password writeback cho on-prem AD

🧪 Lab trong chương

✅ Checklist cuối chương

Hoàn thành chương 01 khi bạn đã nắm vững tất cả các mục sau:

Zalo