BÀI 01 ~4 giờ Giai Đoạn 0 — Chuẩn Bị

Kiến Thức Nền Tảng Trước Azure

Nắm chắc mạng cơ bản, ảo hóa, OS, datacenter, và các khái niệm IT thiết yếu trước khi bước vào thế giới Azure. Cài đặt Azure CLI và đăng ký tài khoản free.

Lý Thuyết Cốt Lõi

1. Mạng Cơ Bản (Networking Fundamentals)

IP Address & Subnet

IPv4 gồm 32-bit, chia thành 4 octet (vd: 192.168.1.0/24). Subnet mask xác định phần mạng và phần host. CIDR /24 = 254 host hợp lệ.

DNS (Domain Name System)

Dịch tên miền portal.azure.com thành địa chỉ IP. Gồm A record (IPv4), AAAA (IPv6), CNAME (alias), MX (mail). Azure cung cấp Azure DNS.

Firewall & Port

Firewall kiểm soát traffic dựa trên IP, port, protocol. Port thông dụng: HTTP=80, HTTPS=443, RDP=3389, SSH=22, SQL=1433. Trên Azure = Network Security Group (NSG).

HTTP/HTTPS & TLS

HTTP là giao thức truyền dữ liệu web. HTTPS = HTTP + TLS (mã hóa). TLS dùng certificate (SSL cert) để xác thực server và mã hóa kênh truyền. Azure App Service hỗ trợ TLS miễn phí.

2. Ảo Hóa (Virtualization)

Khái niệm Mô tả Ví dụ
Hypervisor Phần mềm tạo và quản lý VM trên phần cứng vật lý Hyper-V, VMware ESXi, KVM
Type 1 Hypervisor Chạy trực tiếp trên phần cứng (bare-metal). Hiệu suất cao. Hyper-V, VMware ESXi
Type 2 Hypervisor Chạy trên OS host. Dùng để dev/test. VirtualBox, VMware Workstation
VM vs Container VM = OS đầy đủ (~GB). Container = chia sẻ OS kernel (~MB). Azure VM vs Azure Container Instances

3. Client-Server, OS & Datacenter

Mô hình Client-Server

Client gửi request, Server xử lý và trả response. Azure = Server khổng lồ trên Internet. Mọi dịch vụ cloud đều tuân theo mô hình này.

Linux & Windows Server

Linux: Ubuntu Server, RHEL, CentOS — phổ biến cho web/app. Windows Server: Active Directory, IIS, .NET apps. Azure hỗ trợ cả hai hoàn toàn.

Datacenter

Tòa nhà chứa hàng nghìn server, hệ thống điện dự phòng (UPS, generator), làm mát (CRAC), mạng tốc độ cao. Azure có 300+ datacenter toàn cầu.

CapEx vs OpEx — Nền tảng tài chính cloud

CapEx (Capital Expenditure)
  • • Chi phí đầu tư một lần vào tài sản cố định
  • • Mua server, thiết bị mạng, xây datacenter
  • • Khấu hao theo thời gian (3–5 năm)
  • • Khó dự đoán nhu cầu thực tế
  • • Rủi ro: thiếu hoặc thừa capacity
OpEx (Operational Expenditure)
  • • Chi phí vận hành hàng tháng/hàng năm
  • • Thanh toán theo mức dùng thực tế
  • • Không cần đầu tư ban đầu lớn
  • • Linh hoạt scale up/down theo nhu cầu
  • • Azure = chuyển CapEx → OpEx
SLA % Downtime/năm Downtime/tháng Ứng dụng phù hợp
99%87.6 giờ7.3 giờDev/test, nội bộ
99.9%8.76 giờ43.8 phútApp doanh nghiệp nhỏ
99.99%52.6 phút4.4 phútE-commerce, banking
99.999%5.26 phút26.3 giâyCritical system, telco

Bài Tập Thực Hành (Lab)

Lab 01-A: Cài Azure CLI trên Windows
1

Cài Azure CLI qua winget (khuyến nghị)

PowerShell / CMD (Windows) — Mở bằng quyền Administrator
# Mở PowerShell hoặc Command Prompt với quyền Administrator
winget install --id Microsoft.AzureCLI -e --source winget

# Hoặc tải MSI từ trang chính thức:
# https://aka.ms/installazurecliwindows
2

Khởi động lại PowerShell, kiểm tra phiên bản

Azure CLI — Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash (Linux/macOS) hoặc Azure Cloud Shell
az version
3

Đăng ký tài khoản Azure Free (nếu chưa có)

Truy cập azure.microsoft.com/free — nhận $200 credit trong 30 ngày + 55+ dịch vụ free 12 tháng.

4

Đăng nhập Azure CLI

Azure CLI — Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash (Linux/macOS) hoặc Azure Cloud Shell
# Lệnh sẽ mở trình duyệt để đăng nhập Microsoft Account
az login

# Xem subscription đang active
az account show

# Xem tất cả subscription
az account list --output table
5

Hình ảnh và Video thực hành Labs.

Hình ảnh chi tiết thực hành lab theo nội dung bên trên.

Hình ảnh minh họa

Ảnh minh họa: Thực hành lab.

Hình ảnh minh họa

Ảnh minh họa: Thực hành lab.

Bài này chưa tạo tài nguyên Azure — không cần cleanup.

Trong các bài tiếp theo, luôn cleanup (xóa resource group) sau mỗi lab để tránh phát sinh chi phí.

Kết Quả Đầu Ra

Output lệnh az version

Kết quả (Output)
{
  "azure-cli": "2.65.0",
  "azure-cli-core": "2.65.0",
  "azure-cli-telemetry": "1.1.0",
  "extensions": {}
}

Output lệnh az account show

Kết quả (Output)
{
  "environmentName": "AzureCloud",
  "homeTenantId": "xxxxxxxx-xxxx-xxxx-xxxx-xxxxxxxxxxxx",
  "id": "yyyyyyyy-yyyy-yyyy-yyyy-yyyyyyyyyyyy",
  "isDefault": true,
  "managedByTenants": [],
  "name": "Azure subscription 1",
  "state": "Enabled",
  "tenantId": "xxxxxxxx-xxxx-xxxx-xxxx-xxxxxxxxxxxx",
  "user": {
    "name": "[email protected]",
    "type": "user"
  }
}

Verify trên Portal

Đăng nhập portal.azure.com → Xem tên subscription và region mặc định. Đảm bảo trạng thái tài khoản là "Active".

Ứng Dụng Thực Tế

Tình huống 1 — Công ty thương mại điện tử Hà Nội

Vì sao cần nền tảng IT trước khi lên cloud?

Tình huống

Team dev không hiểu subnet/NSG, deploy app lên Azure VM nhưng không thể kết nối từ Internet. Mất 2 ngày debug.

Giải pháp

Hiểu NSG = cloud firewall: cần mở port 80/443 inbound từ Internet. Tạo inbound rule đúng cấu hình.

Lợi ích

Kiến thức networking nền tảng giúp giải quyết vấn đề cloud nhanh hơn 10x. Không cần thuê chuyên gia ngoài.

Tình huống 2 — Ngân hàng khu vực miền Nam

CapEx vs OpEx trong quyết định cloud adoption

Tình huống

CTO cần thuyết phục Board of Directors về việc chuyển từ on-premises sang Azure. Board lo ngại chi phí cloud.

Giải pháp

Dùng TCO Calculator tính: CapEx datacenter ~15 tỷ VNĐ/5 năm vs OpEx Azure ~3 tỷ/5 năm. ROI rõ ràng.

Lợi ích

Tiết kiệm 80% chi phí hạ tầng. Không cần đội vận hành datacenter. Tập trung vào sản phẩm tài chính.

Zalo