BÀI 04 ~4 giờ Giai Đoạn 1 — Trung Cấp

Dịch Vụ Cốt Lõi: Compute & Networking

Hiểu và so sánh các dịch vụ Compute: VM, Scale Sets, App Service, Functions, AKS. Nắm vững Networking: VNet, NSG, Load Balancer, VPN Gateway, ExpressRoute. Thực hành tạo VNet + VM Linux.

Lý Thuyết Cốt Lõi

1. Dịch Vụ Compute — Khi Nào Dùng Cái Nào?

Dịch vụ Loại Quản lý OS? Khi nào dùng
Azure Virtual Machines IaaS Bạn quản lý Lift-and-shift, cần control hoàn toàn, app đặc thù OS
VM Scale Sets IaaS Bạn quản lý Auto-scale nhóm VM giống hệt nhau, web tier, batch processing
Azure App Service PaaS Microsoft Web app, REST API, mobile backend. .NET, Node.js, Python, Java, PHP
Azure Functions Serverless Microsoft Event-driven, micro-task, HTTP triggers, timer, Queue. Trả tiền theo execution
Container Instances (ACI) Container Microsoft Container đơn lẻ, task ngắn hạn, test nhanh, không cần orchestration
Azure Kubernetes Service Container Bán quản lý Microservices phức tạp, production Kubernetes, cần orchestration đầy đủ

Quy tắc chọn Compute service:

1.

Cần control hoàn toàn OS / app đặc thù license? → VM

2.

Web app / API, không muốn lo OS? → App Service

3.

Event-driven, chạy function ngắn, pay-per-execution? → Azure Functions

4.

Đã container hóa, cần orchestration phức tạp? → AKS

5.

Container đơn giản, test nhanh? → ACI

2. Azure Networking

Virtual Network (VNet)

Mạng riêng tư trên Azure. Isolated hoàn toàn. Gồm nhiều Subnet (phân đoạn logic). VNet có address space ví dụ 10.0.0.0/16. Subnet: 10.0.1.0/24. Hỗ trợ VNet Peering kết nối hai VNet với nhau.

Network Security Group (NSG)

Firewall ở tầng subnet hoặc NIC. Gồm Inbound và Outbound rules. Mỗi rule: Priority (100–4096, thấp = ưu tiên cao), Source, Destination, Port, Protocol, Action (Allow/Deny). Default: deny all inbound, allow all outbound.

Azure Load Balancer

Phân phối traffic Layer 4 (TCP/UDP) đến nhiều VM. Hỗ trợ Public (Internet-facing) và Internal (nội bộ). Dùng cùng VM Scale Sets để auto-scale. Kiểm tra health probe định kỳ, loại VM bị lỗi.

VPN Gateway & ExpressRoute

VPN Gateway: Kết nối on-premises ↔ Azure qua Internet (mã hóa IPSec). Băng thông đến 10 Gbps. ExpressRoute: Kết nối riêng tư qua đường vật lý (không qua Internet). Băng thông đến 100 Gbps, latency thấp, SLA cao hơn.

Azure DNS

Dịch vụ DNS hosting trên Azure. Hỗ trợ cả public zone (domain Internet) và private zone (tên nội bộ trong VNet). SLA 100%. Tích hợp với Azure RBAC để quản lý quyền truy cập DNS zone.

Public IP & Bastion

Public IP: Địa chỉ IP công khai gán cho VM/LB. Dynamic hoặc Static. Azure Bastion: Thay thế expose RDP/SSH ra Internet. Kết nối VM qua browser (HTTPS/443) từ Portal, không cần Public IP trên VM.

3. Azure AI Services & Responsible AI

Cập nhật 2026: Kỳ thi AZ-900 phiên bản 14/01/2026 mở rộng phần Azure AI workloads — nội dung AI chiếm tỷ trọng cao hơn trong domain "Azure Architecture & Services". Nắm vững các dịch vụ bên dưới và 6 nguyên tắc Responsible AI.
Dịch vụ AI cốt lõi
  • Azure AI services (trước: Cognitive Services): Bộ API sẵn dùng gồm Vision, Speech, Language, Translator, Document Intelligence — tích hợp AI vào app không cần ML expertise.
  • Azure OpenAI Service: Truy cập model GPT-4o, GPT-4, DALL-E, Whisper qua API bảo mật cấp doanh nghiệp. Dữ liệu không dùng để train lại model.
  • Azure AI Foundry: Nền tảng thống nhất để build, deploy, quản lý giải pháp AI/ML end-to-end — model catalog, prompt flow, evaluation, monitoring.
  • Microsoft Copilot: AI assistant nhúng trong M365, GitHub, Azure Portal — tăng năng suất qua ngôn ngữ tự nhiên.
6 Nguyên Tắc Responsible AI của Microsoft
  • 1

    Fairness (Công bằng): AI không được phân biệt đối xử dựa trên giới tính, chủng tộc, v.v.

  • 2

    Reliability & Safety (Tin cậy & An toàn): Hoạt động đúng, nhất quán, an toàn trong mọi tình huống.

  • 3

    Privacy & Security (Riêng tư & Bảo mật): Bảo vệ dữ liệu người dùng, tuân thủ quy định.

  • 4

    Inclusiveness (Toàn diện): Phục vụ mọi người, kể cả người có khuyết tật.

  • 5

    Transparency (Minh bạch): Người dùng hiểu AI hoạt động thế nào, có thể kiểm chứng.

  • 6

    Accountability (Trách nhiệm): Con người chịu trách nhiệm về quyết định của AI, có cơ chế giám sát.

Ghi nhớ cho thi AZ-900: Azure OpenAI ≠ OpenAI.com — Azure OpenAI là dịch vụ có bảo mật doanh nghiệp, data isolation, SLA. Responsible AI là framework bắt buộc Microsoft áp dụng cho mọi sản phẩm AI.

Bài Tập Thực Hành (Lab)

Lab 04-A: Tạo VNet + Subnet Lab 04-B: Tạo Linux VM Lab 04-C: Xem cấu hình mạng
1

Tạo Resource Group và VNet

Azure CLI — Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash (Linux/macOS) hoặc Azure Cloud Shell
# Tạo resource group
									az group create \
									  --name rg-az900-lab04 \
									  --location southeastasia

									# Tạo Virtual Network với 2 subnet
									az network vnet create \
									  --name vnet-lab04 \
									  --resource-group rg-az900-lab04 \
									  --location southeastasia \
									  --address-prefixes 10.0.0.0/16 \
									  --subnet-name subnet-web \
									  --subnet-prefixes 10.0.1.0/24

									# Thêm subnet thứ hai cho tier backend
									az network vnet subnet create \
									  --name subnet-backend \
									  --vnet-name vnet-lab04 \
									  --resource-group rg-az900-lab04 \
									  --address-prefixes 10.0.2.0/24
								
2

Tạo Linux VM nhỏ nhất (B1s — free tier eligible)

Azure CLI — Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash (Linux/macOS) hoặc Azure Cloud Shell
# Tạo VM Ubuntu 22.04 LTS, size B1s (1vCPU, 1GB RAM)
									az vm create \
									  --name vm-web-01 \
									  --resource-group rg-az900-lab04 \
									  --location southeastasia \
									  --image Ubuntu2204 \
									  --size Standard_B1s \
									  --vnet-name vnet-lab04 \
									  --subnet subnet-web \
									  --admin-username azureuser \
									  --generate-ssh-keys \
									  --public-ip-sku Standard \
									  --tags Environment=Learning Course=AZ-900
									  
Cập nhật 2026: Basic SKU Public IPBasic Load Balancer đã chính thức ngừng hoạt động (retired) từ 30/09/2025. Từ 2026 trở đi, bắt buộc dùng Standard SKU (--public-ip-sku Standard). Lệnh az vm create mặc định sẽ tạo Standard SKU nếu chỉ định flag này — đảm bảo luôn khai báo tường minh.

Quá trình tạo VM mất khoảng 2–3 phút. Azure tự động tạo NIC, Public IP, NSG đi kèm.

3

Xem thông tin cấu hình mạng VM

Azure CLI — Chạy được trên PowerShell, CMD, Bash (Linux/macOS) hoặc Azure Cloud Shell
# Xem thông tin VM (IP public, IP private, trạng thái)
								az vm show \
								  --name vm-web-01 \
								  --resource-group rg-az900-lab04 \
								  --show-details \
								  --query "{Name:name,PublicIP:publicIps,PrivateIP:privateIps,PowerState:powerState}" \
								  --output json

								# Xem NSG rules được tạo tự động
								az network nsg list \
								  --resource-group rg-az900-lab04 \
								  --output table

								# Xem VNet và subnet
								az network vnet show \
								  --name vnet-lab04 \
								  --resource-group rg-az900-lab04 \
								  --query "{Name:name,AddressSpace:addressSpace,Subnets:subnets[].{Name:name,Prefix:addressPrefix}}" \
								  --output json
4

Hình ảnh và Video thực hành Labs.

Hình ảnh chi tiết thực hành lab theo nội dung bên trên.

Hình ảnh minh họa
Hình ảnh minh họa

Ảnh minh họa: Tạo Resource Group và VNet.

Hình ảnh minh họa
Hình ảnh minh họa
div class="media-frame bg-slate-900"> Hình ảnh minh họa
Hình ảnh minh họa
Hình ảnh minh họa

Ảnh minh họa:Xem thông tin cấu hình mạng VM

Cleanup — Xóa toàn bộ lab (quan trọng: VM tính tiền theo giờ)

Bash — Linux / macOS / Azure Cloud Shell (KHÔNG chạy trên CMD Windows)
# Xóa resource group sẽ xóa VM, VNet, NSG, Public IP, NIC
							az group delete \
							  --name rg-az900-lab04 \
							  --yes \
							  --no-wait

							echo "Cleanup initiated. Resources will be deleted within 5 minutes."
							

Kết Quả Đầu Ra

Output: az vm create (tóm tắt)

Kết quả (Output)
{
  "fqdns": "",
  "id": "/subscriptions/<sub-id>/resourceGroups/rg-az900-lab04/providers/Microsoft.Compute/virtualMachines/vm-web-01",
  "location": "southeastasia",
  "macAddress": "00-22-48-xx-xx-xx",
  "powerState": "VM running",
  "privateIpAddress": "10.0.1.4",
  "publicIpAddress": "20.198.xxx.xxx",
  "resourceGroup": "rg-az900-lab04",
  "zones": ""
}

Output: VNet với 2 Subnet

Kết quả (Output)
{
  "Name": "vnet-lab04",
  "AddressSpace": {"addressPrefixes": ["10.0.0.0/16"]},
  "Subnets": [
    {"Name": "subnet-web",     "Prefix": "10.0.1.0/24"},
    {"Name": "subnet-backend", "Prefix": "10.0.2.0/24"}
  ]
}

Verify trên Portal: Resource groups → rg-az900-lab04 → vm-web-01 → Networking tab: xem NIC, Public IP, NSG rules. Virtual Networks → vnet-lab04 → Subnets: xem 2 subnet và address range.

Ứng Dụng Thực Tế

Tình huống 1 — Công ty thương mại điện tử

Web app 3-tier trên Azure

Tình huống

Website bán hàng cần frontend, API backend, database. Traffic tăng mạnh dịp sale 11/11.

Giải pháp

Frontend: App Service + CDN. API: VM Scale Sets + Load Balancer. DB: Azure SQL. VNet phân tách subnet Web/API/DB với NSG.

Lợi ích

Auto-scale từ 2 lên 20 VM Scale Set instances trong 5 phút. Không downtime. Chi phí giảm 70% ngoài giờ cao điểm.

Tình huống 2 — Tập đoàn đa quốc gia có văn phòng VN

Kết nối hybrid qua VPN Gateway

Tình huống

Nhân viên VN cần truy cập hệ thống ERP trên Azure VNet từ văn phòng Hà Nội và TP.HCM.

Giải pháp

VPN Gateway site-to-site kết nối từng văn phòng vào Azure VNet. NSG chỉ cho phép traffic từ IP range văn phòng.

Lợi ích

Kết nối an toàn mã hóa IPSec. Không expose ERP ra Internet. Latency <30ms Singapore từ văn phòng VN.

Zalo