Tips & Tricks KSC Web Console Setup
GUI · Web Console · Không dùng dòng lệnh

Cấu hình KSC 16.2 qua Web Console

Hướng dẫn setup Kaspersky Security Center từng bước trên giao diện Web — từ đăng nhập lần đầu, kích hoạt license, cấu hình policy đến triển khai bảo vệ cho 50 client.

Web Console (HTTPS:8080) 50 Clients · Windows & Linux ~60 phút
Yêu cầu tiên quyết: Administration Server và Web Console đã được cài đặt hoàn tất. Xem hướng dẫn cài đặt tại KSC Linux 16.2 — Cài đặt step-by-step.
1

Đăng nhập Web Console lần đầu

Mở trình duyệt · Chấp nhận certificate · Quick Start Wizard

1

Mở trình duyệt và truy cập URL

https://ksc-server.lab.local:8080
Dùng Chrome hoặc Firefox. Nên thêm ksc-server.lab.local vào C:\Windows\System32\drivers\etc\hosts trên máy quản trị để phân giải tên.
2

Bỏ qua cảnh báo chứng chỉ tự ký

Trình duyệt hiển thị "Your connection is not private" — đây là bình thường với self-signed certificate.

Chrome

Click AdvancedProceed to ksc-server… (unsafe)

Firefox

Click Advanced…Accept the Risk and Continue

3

Nhập thông tin đăng nhập

User nameadmin (tài khoản tạo ở bước postinstall)
PasswordAdmin@Lab2024!
LanguageChọn English hoặc ngôn ngữ mong muốn → Sign in
4

Quick Start Wizard tự động khởi chạy

Lần đầu đăng nhập, wizard tự xuất hiện. Tại màn hình "Welcome to Kaspersky Security Center" → Click Start configuration wizard. Các bước 2–4 bên dưới sẽ được wizard dẫn qua.

Nếu wizard không xuất hiện hoặc đã bỏ qua: vào Settings → Quick start wizard để chạy lại.
2

Kích hoạt License

Nhập key bản quyền để mở đầy đủ tính năng

Nếu chưa có key: bỏ qua bước này để dùng trial 30 ngày với giới hạn tính năng. Có thể thêm key sau tại Settings → Licensing bất kỳ lúc nào.
Settings Licensing Add license
1

Chọn phương thức kích hoạt

Bằng Activation Code

Chọn "Activate with activation code" → nhập code dạng XXXXX-XXXXX-XXXXX-XXXXX

Bằng Key file (.key)

Chọn "Specify a key file" → upload file .key từ My Kaspersky

2

Xác nhận license

Sau khi thêm key thành công, trang Licensing hiển thị: Active kèm ngày hết hạn và số devices được quản lý. Đảm bảo số lượng ≥ 50 (tương ứng mô hình lab).

3

Cấu hình Kaspersky Security Network (KSN)

Cloud reputation · Cập nhật định nghĩa theo thời gian thực

Settings General KSN settings
Chọn chế độ KSN phù hợp
KSN (Cloud) — Khuyến nghị

Kết nối trực tiếp Kaspersky cloud. Cần internet. Tick "I agree to participate in Kaspersky Security Network" → lưu.

KPSN (Private) — Môi trường cô lập

Dùng Kaspersky Private Security Network server riêng nội bộ. Chọn "Use KPSN" → upload file cấu hình KPSN. Dành cho môi trường không có internet.

Với lab 50 clients có internet, chọn KSN Cloud. Tick đồng ý điều khoản → Save.
4

Tải gói cài đặt (Installation Packages)

Network Agent + Kaspersky Endpoint Security cho Windows & Linux

Operations Repositories Installation packages Add
1 Tải Network Agent (BẮT BUỘC — cho mọi client)

Click Add → chọn "Create an installation package for a Kaspersky application"

→ Chọn Kaspersky Security Center Network Agent (phiên bản 16.x)

→ Chọn nền tảng: Windows hoặc Linux (tải cả hai nếu client hỗn hợp)

→ Click Download and create — đợi tải xong (~5–10 phút tùy tốc độ internet)

2 Tải Kaspersky Endpoint Security (KES)

Lặp lại: click Add"Create an installation package for a Kaspersky application"

→ Chọn Kaspersky Endpoint Security for Windows (phiên bản 12.x)

→ Hoặc Kaspersky Endpoint Security for Linux nếu có client Linux

→ Click Download and create

Sau khi tải xong, cột Status hiển thị Created. Gói được lưu tại repository trên server — không cần copy thủ công ra máy client.
5

Network Discovery — Tìm thiết bị

Quét mạng để phát hiện 50 client chưa được bảo vệ

Discovery & Deployment Discovery
Windows network
  1. Chọn Windows network
  2. Click Configure → đặt polling interval (mặc định 15 phút)
  3. Tick Enable Windows network polling
  4. Click Save
  5. Click Run now để quét ngay
IP ranges (khuyến nghị)
  1. Chọn IP ranges
  2. Click Add → nhập dải IP lab: 192.168.1.1 – 192.168.1.254
  3. Click Save
  4. Click Run now
Xem kết quả: Sau khi quét xong, vào Discovery & Deployment → Unassigned devices. Tất cả thiết bị phát hiện được (chưa có agent) sẽ liệt kê ở đây. Kiểm tra 50 client đã xuất hiện đúng chưa.
6

Tạo Administration Groups

Phân nhóm thiết bị để áp dụng policy khác nhau

Assets Managed devices Groups New group
Mặc định có group "Managed devices" (root). Với lab 50 clients, có thể chỉ cần 1 group. Nếu muốn phân loại: tạo thêm group con theo chức năng (Workstations, Servers…).
1
Tại cây Managed devices, click New group ở thanh toolbar trên → Nhập tên nhóm: Lab-ClientsAdd.
2
Lặp lại nếu cần thêm group: Servers, Workstations, v.v. Group cha/con hỗ trợ kế thừa policy.
7

Deploy Network Agent (50 clients)

Remote installation từ Web Console — không cần vào từng máy

Discovery & Deployment Deployment & Assignment Install applications
1
Click Install applications → Wizard mở ra. Tại bước "Select an installation package": chọn Network Agent 16.x for Windows (gói đã tải ở Bước 4).
2
Tại bước "Select devices": chọn Unassigned devices → chọn tất cả 50 máy (hoặc chọn theo nhóm IP). Có thể dùng bộ lọc theo tên/IP.
3

Tại bước "Specify access credentials": nhập tài khoản admin của máy client.

Domain adminDOMAIN\Administrator (nếu client vào domain)
Local admin.\Administrator (nếu workgroup)
4
Tại bước "Select group": chọn nhóm đích Lab-Clients (tạo ở Bước 6). Wizard tự di chuyển device vào group sau khi cài xong.
5
Review → click Finish. KSC tạo Remote Installation Task và chạy ngay. Theo dõi tiến độ tại Assets → Tasks.
Sau khi Network Agent cài thành công, device xuất hiện trong Assets → Managed devices → Lab-Clients với trạng thái OK (icon xanh lá). Lúc này mới có thể cài KES.
Cài KES sau khi có agent: Lặp lại Install applications, lần này chọn gói Kaspersky Endpoint Security for Windows → chọn thiết bị trong group Lab-Clients → Finish.
8

Tạo Policy bảo vệ

Policy áp dụng cài đặt KES đồng loạt cho toàn bộ thiết bị trong group

Assets Managed devices Policies & profiles New policy
1
Chọn group Lab-Clients ở cây bên trái → tab Policies & profiles → click New policy.
2
Chọn ứng dụng: Kaspersky Endpoint Security for WindowsNext. Đặt tên policy: KES-Policy-Lab.
3

Cài đặt policy thiết yếu cần bật cho lab:

Tính năng Trạng thái khuyến nghị
File Threat Protection✓ Enabled
Web Threat Protection✓ Enabled
Mail Threat Protection✓ Enabled
Firewall✓ Enabled
Ransomware protection (Behavior Detection)✓ Enabled
USB Device ControlTùy chính sách công ty
4
Click Save. Policy tự áp dụng ngay cho tất cả thiết bị trong group Lab-Clients. Trạng thái policy hiển thị Active.
9

Tạo Task — Cập nhật & Quét virus

Lên lịch tự động cập nhật định nghĩa và quét toàn bộ client

Assets Tasks Add
Task: Cập nhật định nghĩa (Update)

1. Click Add → chọn Application: Kaspersky Endpoint Security for Windows

2. Task type: Update

3. Devices: chọn group Lab-Clients

4. Schedule: Daily lúc 08:00 (hoặc Hourly nếu cần cập nhật liên tục)

5. Đặt tên: Update-KES-LabFinish

Task: Quét toàn bộ (Full Scan)

1. Click Add → chọn Application: Kaspersky Endpoint Security for Windows

2. Task type: Full Scan

3. Devices: chọn group Lab-Clients

4. Schedule: Weekly — Chủ nhật lúc 02:00 (ngoài giờ làm việc)

5. Đặt tên: FullScan-Weekly-LabFinish

Click Run trên task Update ngay sau khi tạo để các client cập nhật định nghĩa lần đầu — không cần chờ đến lịch tự động.
10

Dashboard & Reports

Theo dõi tình trạng bảo vệ toàn hệ thống 50 client

Dashboard chính

Monitoring & Reporting Dashboard
Protection status

Tổng quan số máy bảo vệ OK / có vấn đề / không kết nối

Threats detected

Số mối đe dọa phát hiện 7/30 ngày qua, theo máy/theo loại

Update status

Máy nào chưa cập nhật định nghĩa, version lỗi thời

Managed devices

Tổng số thiết bị / online / offline / mới phát hiện

Events & Alerts

Sự kiện bảo mật gần đây, cảnh báo cần xử lý

License usage

Số license đã dùng / còn lại, ngày hết hạn

Xuất báo cáo

Monitoring & Reporting Reports New report
Báo cáo thường dùng
Loại báo cáo Mục đích
Threat Detection ReportDanh sách tất cả mối đe dọa đã phát hiện theo thời gian
Protection Status ReportTình trạng bảo vệ từng thiết bị (OK / Critical / Warning)
Software Updates ReportMáy nào có bản vá Windows chưa cài
License Usage ReportThống kê sử dụng license
Checklist hoàn thành setup
Zalo