Tips & Tricks XPEnology trên Proxmox
Lab thực hành · Step-by-Step · Có video & hình ảnh đầy đủ

Cài đặt XPEnology DSM lên VM Proxmox

Dựng Synology NAS ảo trên Proxmox VE bằng ARC Loader 4.0.4 — từ tạo máy ảo, import file arc.img, chọn model DS925+, build loader đến cài DSM 7.2.2 và tạo Storage Pool.

Proxmox VE 9.2 ARC Loader 4.0.4 DSM 7.2.2 · DS925+ ~40 phút
00

Tổng quan & chuẩn bị

XPEnology là gì · ARC Loader · Tài nguyên VM cần cấp

XPEnology là cách chạy hệ điều hành Synology DSM trên phần cứng không phải Synology (hoặc trên máy ảo). Phần "phép thuật" nằm ở bootloader — ở đây dùng ARC Loader của AuxXxilium: nó tự dò phần cứng, vá ramdisk của DSM và nạp đúng module/driver cho model đã chọn.
Lưu ý trước khi làm: XPEnology không được Synology hỗ trợ và vi phạm EULA của DSM — chỉ dùng cho lab / học tập / thử nghiệm, không đưa vào môi trường production và không dùng để lưu dữ liệu quan trọng duy nhất. Luôn có bản backup ngoài NAS ảo này.

Luồng cài đặt tổng thể

01
Tạo VM rỗng

Không gắn ISO. Đĩa dữ liệu gắn vào SATA 1 (chừa SATA 0 cho loader).

02
Import arc.img

qm importdisk → gắn vào SATA 0 → đưa lên đầu Boot Order.

03
Build loader

Boot vào Arc Config Mode → chọn model + DSM version → Automated Mode.

04
Cài DSM

Truy cập http://IP:5000 → cài DSM → tạo Storage Pool.

Cấu hình VM dùng trong bài
Thành phần Giá trị Ghi chú
CPU4 core (1 socket)DSM mới chạy mượt hơn hẳn từ 4 core
RAM4096 MBCàng nhiều càng tốt nếu chạy Docker / VM trong DSM
Đĩa loadersata0 · ~3.6 GBImport từ arc.img, không tạo tay
Đĩa dữ liệusata1 · 200 GBTạo khi Create VM — bắt buộc khác port 0
BIOS / MachineSeaBIOS · i440fxĐể mặc định, không đổi sang OVMF/q35
NetworkIntel E1000DSM nhận driver e1000 sẵn — không dùng VirtIO
Guest OS TypeLinux · 7.x - 2.6 KernelKhông gắn ISO (Do not use any media)
Quy tắc quan trọng nhất của bài này: đĩa dữ liệu không được nằm ở SATA port 0. Port 0 phải để trống cho đĩa loader ARC import vào sau. Nếu đặt nhầm, DSM sẽ nhận loader như một ổ cứng dữ liệu và quá trình cài sẽ hỏng.

Video hướng dẫn đầy đủ

Xem toàn bộ quá trình cài đặt từ đầu đến cuối

Bản ghi màn hình toàn trình · 13 phút 26 giây · 1710×1376
Tải video (MP4 · ~510 MB)
Video nặng khoảng 510 MB nên chỉ tải phần đầu (preload="metadata") — bấm Play để bắt đầu phát. Nếu mạng chậm, nên tải về xem offline bằng nút bên trên.
01

Tạo máy ảo trên Proxmox

Create VM · Không gắn ISO · Đĩa SATA 1 · CPU 4 core · RAM 4 GB · NIC Intel E1000

1.1 Tab General — đặt VM ID và tên

Bấm Create VM ở góc phải trên giao diện Proxmox. Ghi lại VM ID — số này sẽ dùng lại ở bước qm importdisk. Trong bài này VM ID là 109, tên Xenpen-HA02.

Cửa sổ Create Virtual Machine tab General với VM ID 109 và tên Xenpen-HA02
Tab General — Node pve, VM ID 109, Name Xenpen-HA02. Nhớ con số VM ID này.

1.2 Tab OS — không dùng media nào cả

Chọn Do not use any media. XPEnology không boot từ CD/DVD — hệ thống sẽ boot từ đĩa loader import ở Bước 2. Guest OS để Linux · 7.x - 2.6 Kernel.
Tab OS chọn Do not use any media, Guest OS Linux 7.x - 2.6 Kernel
Tab OS — tick Do not use any media, Guest OS Type Linux / Version 7.x - 2.6 Kernel.

1.3 Tab System — giữ nguyên mặc định

Không đổi gì ở tab này: Machine i440fx, BIOS SeaBIOS, SCSI Controller VirtIO SCSI single. Bấm Next.

Tab System để mặc định i440fx và SeaBIOS
Tab System — để toàn bộ thông số mặc định rồi Next.

1.4 Tab Disks — SATA, port 1, 200 GB

Bắt buộc: Bus/Device đổi từ SCSI sang SATA và chọn port 1 (có thể chọn port khác, nhưng tuyệt đối không chọn port 0 — port 0 dành cho đĩa loader).
Tab Disks chọn Bus SATA port 1, dung lượng 200 GiB
Tab Disks — Bus/Device SATA 1, Storage HDD-2TB, Disk size 200 GiB, Format qcow2.

1.5 Tab CPU — 4 core

Các bản DSM mới chạy mượt hơn rõ rệt với 4 core. Ít hơn vẫn boot được nhưng giao diện DSM sẽ chậm.

Tab CPU cấp 4 core cho máy ảo
Tab CPU — 1 socket × 4 cores.

1.6 Tab Memory — 4096 MB trở lên

Tab Memory cấp 4096 MB RAM
Tab Memory4096 MB (4 GB) hoặc nhiều hơn; càng nhiều RAM, DSM càng mượt.

1.7 Tab Network — bắt buộc Intel E1000

Model card mạng phải là Intel E1000 — DSM có sẵn driver e1000. Nếu để VirtIO, DSM sẽ không nhận mạng và bạn không tìm thấy NAS sau khi boot. Chọn đúng bridge (ở đây vmbr0) và điền VLAN Tag nếu hạ tầng của bạn có chia VLAN.
Tab Network chọn bridge vmbr0, Model Intel E1000, VLAN Tag no VLAN
Tab Network — Bridge vmbr0, Model Intel E1000, VLAN Tag để trống (no VLAN) nếu mạng phẳng.

1.8 Tab Confirm — kiểm tra lần cuối

Đừng tick "Start after created". VM chưa có gì để boot — ta cần import loader trước đã.
Tab Confirm tổng hợp cấu hình máy ảo trước khi tạo
Tab Confirm — rà lại toàn bộ thông số rồi bấm Finish để tạo VM.
02

Tải và import ARC Loader

wget từ GitHub · giải nén · qm importdisk · gắn SATA 0 · sửa Boot Order

2.1 Lấy link tải từ GitHub

Mở trang release của ARC Loader: github.com/AuxXxilium/arc/releases. Trong mục Assets, chuột phải vào file arc-<version>.img.zipCopy link address.

Chọn đúng biến thể .img.zip cho Proxmox/KVM. Các file .ova / .vhd / .vhdx / .vmdk là dành cho VMware, Hyper-V, VirtualBox.
Trang GitHub release ARC 4.0.4 với danh sách assets và menu Copy link address
Release ARC 4.0.4 — chuột phải vào arc-4.0.4.img.zip (928 MB) rồi chọn Copy link address.

2.2 Tải file trong Shell của Proxmox

Vào Node pve → Shell và chạy:

# Cài công cụ tải file (Proxmox thường đã có sẵn wget)
sudo apt install -y wget unzip

# Tải image theo link vừa copy ở bước 2.1
wget https://github.com/AuxXxilium/arc/releases/download/4.0.4/arc-4.0.4.img.zip
Đúng cú pháp apt: phải là apt install wget — gõ thiếu chữ install sẽ báo lỗi invalid operation. Tương tự, lệnh giải nén là unzip, không phải uzip.
Shell Proxmox đang chạy lệnh wget tải file arc-4.0.4.img.zip
Lệnh wget đang tải arc-4.0.4.img.zip (~928 MB) về thư mục hiện tại của Shell.

2.3 Giải nén

unzip arc-4.0.4.img.zip
# Kết quả: inflating: arc.img

ls -lh arc.img
Kết quả lệnh unzip arc-4.0.4.img.zip giải nén ra file arc.img
Giải nén xong ta có file arc.img — đây chính là đĩa loader sẽ import vào VM.

2.4 Import image vào VM

qm importdisk 109 arc.img local-lvm
Tham số Ý nghĩa
109VM ID đã ghi lại ở Bước 1.1 — thay bằng ID VM của bạn
arc.imgFile image vừa giải nén (dùng đường dẫn tuyệt đối nếu khác thư mục)
local-lvmStorage đích chứa đĩa loader — đổi theo tên storage trên node của bạn

Trước khi import — trong Hardware của VM chỉ có Hard Disk (sata1), chưa có Unused Disk:

Hardware của VM 109 trước khi import, chỉ có Hard Disk sata1
Trước khi import: Hardware chỉ có Hard Disk (sata1) — size=200G. Console bên dưới đang chạy qm importdisk 109 arc.img local-lvm.

Sau khi import — xuất hiện dòng Unused Disk 0:

Import hoàn tất, Hardware xuất hiện Unused Disk 0 local-lvm:vm-109-disk-1
Console báo unused0: successfully imported disk 'local-lvm:vm-109-disk-1' và Hardware hiện Unused Disk 0.

2.5 Gắn đĩa loader vào SATA 0

Chọn Unused Disk 0 → Edit (hoặc double-click). Trong hộp thoại Add: Unused Disk, đổi Bus/Device thành SATA 0 rồi bấm Add.

Hộp thoại Add Unused Disk chọn Bus SATA 0 cho đĩa local-lvm vm-109-disk-1
Add: Unused Disk — Bus/Device SATA 0, Disk image local-lvm:vm-109-disk-1Add.

2.6 Đưa sata0 lên đầu Boot Order

Vào Options → Boot Order → Edit, kéo sata0 lên vị trí #1 và đảm bảo ô Enabled được tick. Bấm OK.

Cửa sổ Edit Boot Order đặt sata0 lên vị trí số 1
Edit: Boot Order — thứ tự đúng là sata0 (loader, 3700M) → sata1 (data 200G) → ide2net0.
Xong phần hạ tầng. Giờ bấm Start để khởi động VM và mở Console theo dõi.
03

Chọn model và build loader

Arc Config Mode · Choose Model · DSM Version · Automated Mode

3.1 Vào Arc Config Mode

Khi VM khởi động lần đầu, menu GRUB của ARC Loader hiện ra. Chọn Arc Config Mode (mục đầu tiên) rồi Enter.

Menu GRUB của ARC Loader với mục Arc Config Mode được chọn
Màn hình boot XPEnology Reloaded · ARC Loader — chọn Arc Config Mode.

3.2 Menu chính — Choose Model

Nếu console Proxmox hiển thị không rõ chữ, ARC có sẵn Webconfig — mở trình duyệt vào http://<IP-loader>:7080 (trong bài là http://10.100.100.5:7080) để thao tác bằng giao diện web. IP này được hiển thị ngay trên thanh trạng thái của loader.
Menu Advanced UI của ARC Loader với dòng Webconfig và mục 1 Choose Model
Menu chính của loader — chọn 1 · Choose Model. Dòng Webconfig: http://10.100.100.5:7080 là giao diện web thay thế.

3.3 Chọn model Synology

Danh sách model được ARC lọc theo phần cứng thực tế của bạn. Bài này chọn DS925+ (platform v1000nk, kernel 5.x, hỗ trợ iGPU và M.2 cache).

Bảng Supported Models/Platforms với DS925+ được bôi đậm
Bảng DSM Model — cột x = hỗ trợ sẵn, + = cần Addon. Chọn DS925+ rồi OK.

3.4 Chọn phiên bản DSM

Bài này chọn bản mới nhất — 7.2.2-72806-9. Lưu ý: một vài bản DSM mới nhất có thể lỗi với model đang chọn. Nếu boot không lên, quay lại bước này và chọn bản thấp hơn một bậc (ví dụ 7.2.2-72806-6).
Hộp thoại Select DSM Version với bản 7.2.2-72806-9 được chọn
Select DSM Version — tất cả bản trong danh sách đều ghi supported; bài chọn 7.2.2-72806-9.

3.5 Bật Automated Mode

Chọn Yes. Ở chế độ này loader tự cấu hình (sinh SN/MAC), tự build và tự boot DSM — không cần can thiệp thêm.

Hộp thoại Automated Mode hỏi có dùng chế độ tự động không, chọn Yes
Automated Mode — chọn Yes để loader tự configure, build và boot DSM.

3.6 Loader tự build và reboot

Hệ thống bắt đầu vá ramdisk, nạp addon và module cho DSM. Quá trình chạy vài phút rồi VM tự khởi động lại.

Màn hình Build Loader đang patching DSM image, apply fixes và install addons
Build Loader — patching ramdisk, apply fixes cho Linux 5.x / v1000nk / DSM 7.2, install addons & modules.

Sau khi reboot, GRUB đã có thêm các mục mới và mặc định vào Arc DSM Mode:

Menu GRUB sau khi build với Arc DSM Mode được chọn mặc định
Menu boot sau khi build — Arc DSM Mode là mục boot vào DSM; các mục Config / Update / Recovery / Reinstall dành cho bảo trì sau này.

3.7 Màn hình chờ — lấy IP của NAS

Đây là màn hình quan trọng nhất: loader in ra IP của NAS. Ghi lại để truy cập ở bước sau. Trong bài là 10.100.100.5.
Màn hình tóm tắt ArcLoader hiển thị model DS925+, DSM 7.2, IP 10.100.100.5 và thông báo Booting DSM
Tóm tắt của loader: Model DS925+, Platform v1000nk, DSM 7.2, CPU 4 core / RAM 4 GB, NIC e1000IP 10.100.100.5. Dòng cuối báo Booting DSM....
04

Cài đặt DSM qua trình duyệt

Web Assistant · Tải .pat tự động · Xác nhận xóa dữ liệu · Chờ ~10 phút

4.1 Truy cập Web Assistant

# Mở trình duyệt vào IP hiển thị ở màn hình loader, cổng 5000
http://10.100.100.5:5000

# Nếu không biết IP, dùng công cụ dò của Synology
http://find.synology.com
Trang Web Assistant hiển thị Welcome và nút Install cho Synology DS925+
Web Assistant nhận đúng model DS925+ — bấm Install để bắt đầu.

4.2 Chọn chế độ tải DSM tự động

Giữ lựa chọn mặc định Automatically download and install the latest DSM ... from Synology websiteNext. (Nếu VM không ra được Internet, chọn dòng thứ hai và upload thủ công file .pat tải sẵn từ Synology Download Center.)

Màn hình Install DiskStation Manager chọn tự động tải DSM 7.2.2-72806
Install DiskStation Manager — chọn tự động tải bản DSM 7.2.2-72806 từ Synology.

4.3 Xác nhận xóa dữ liệu trên đĩa

Thao tác không hoàn tác được: toàn bộ dữ liệu trên các ổ đang gắn vào VM sẽ bị xóa. Với VM mới tạo thì không sao, nhưng nếu bạn đang gắn passthrough ổ vật lý — hãy dừng lại và kiểm tra lại.
Hộp thoại All data will be deleted với checkbox xác nhận và nút Continue
All data will be deleted — tick ô xác nhận rồi bấm Continue.

Bước xác nhận thứ hai yêu cầu gõ đúng tên model đã chọn ở Bước 3.3 — ở đây là DS925+:

Hộp thoại Delete Data yêu cầu gõ tên model DS925+ để xác nhận
Delete Data — nhập chính xác DS925+ rồi bấm Delete.

4.4 Chờ cài đặt và khởi động lại

Không tắt VM, không reset: quá trình cài + khởi động lại mất khoảng 10 phút. Trang web tự đếm ngược và tự chuyển sang bước tiếp theo.
Màn hình Installing DiskStation Manager với vòng tiến trình phần trăm
Installing DiskStation Manager — vòng tiến trình chạy từ 0%.
Màn hình Restarting your DS925+ với đồng hồ đếm ngược 08:27
Restarting your DS925+ — đếm ngược khoảng 10 phút.
05

Cấu hình NAS lần đầu

Tài khoản admin · Update policy · Synology Account · Storage Pool

5.1 Welcome to DSM 7.2

Màn hình Welcome to DSM 7.2 với nút Start
Cài đặt thành công — Welcome to DSM 7.2. Bấm Start để vào wizard cấu hình.

5.2 Tạo tài khoản quản trị

Không đặt tên tài khoản là admin — đây là mục tiêu đầu tiên của mọi đợt dò mật khẩu. Dùng tên riêng (ví dụ hoatv) và mật khẩu mạnh. Device name cũng nên đặt có quy tắc (ví dụ XEPEN-HA02).
Màn hình Get started with your Synology NAS nhập Device name XEPEN-HA02 và tài khoản quản trị
Get started with your Synology NAS — Device name XEPEN-HA02, Administrator account hoatv và mật khẩu mạnh.

5.3 Chính sách cập nhật — chọn thủ công

Bắt buộc với XPEnology: chọn "Notify me when DSM or package updates are available and I will install them manually". Nếu để DSM tự cập nhật, một bản update có thể làm hệ thống không boot lại được vì loader chưa hỗ trợ phiên bản mới.
Màn hình Select an update option chọn thông báo và cài thủ công
Select an update option — chọn dòng thứ ba: chỉ thông báo, tự cài thủ công.

5.4 Bỏ qua Synology Account và Device Analytics

Với NAS ảo, không nên đăng ký Synology Account (thiết bị không có serial hợp lệ). Bấm Skip. Ở bước Device Analytics, để trống checkbox rồi Submit.

Màn hình Create a Synology Account với nút Skip được đánh dấu
Create a Synology Account — bấm Skip.
Màn hình Opt-in for a better user experience với nút Submit
Device Analytics — để trống ô đồng ý rồi Submit.

5.5 Storage Pool và Volume

Mở Storage Manager để kiểm tra. Với một ổ duy nhất, DSM tạo Storage Pool 1 theo kiểu SHR (Without data protection) — tức là không có dự phòng dữ liệu. Muốn có redundancy, thêm ổ thứ hai vào VM rồi tạo pool SHR/RAID 1.

Storage Manager hiển thị Storage Pool 1 Healthy, SHR without data protection, Volume 1 và System Health Healthy
Storage Manager — Storage Pool 1 Healthy, RAID type SHR, 189.8 GiB; Volume 1 còn 181 GiB. Widget System Health báo Healthy, server XEPEN-HA02 · LAN 1 10.100.100.5.
Hoàn tất. NAS ảo đã chạy DSM 7.2.2 với Storage Pool và Volume sẵn sàng. Bước tiếp theo tùy nhu cầu: tạo Shared Folder, bật SMB/NFS, cài Container Manager, hoặc đặt lịch backup sang PBS / NAS thật.

Kiểm tra & xử lý lỗi thường gặp

Checklist sau cài đặt và các lỗi hay gặp nhất

Checklist sau khi cài xong
  • Boot Order của VM có sata0 ở vị trí #1
  • Truy cập được http://<IP>:5000 và đăng nhập bằng tài khoản vừa tạo
  • Storage Manager báo Storage Pool & Volume Healthy
  • Control Panel → Update & Restore đang ở chế độ thông báo thủ công
  • Đặt IP tĩnh cho NAS (Control Panel → Network) để IP không đổi sau reboot
  • Snapshot VM trên Proxmox ngay sau khi cài xong — có gì hỏng thì rollback trong 10 giây
VM không boot vào loader — màn hình đen hoặc "No bootable device"
  • Kiểm tra đĩa import đã gắn vào SATA 0 chưa (Hardware → Hard Disk sata0)
  • Kiểm tra Options → Boot Order: sata0 phải ở #1 và được tick Enabled
  • Kiểm tra BIOS là SeaBIOS, Machine là i440fx — đổi sang OVMF/q35 sẽ không boot
Không tìm thấy NAS trên mạng / loader không hiện IP
  • Model card mạng phải là Intel E1000 — VirtIO sẽ không có driver trong DSM
  • Kiểm tra bridge và VLAN Tag khớp với VLAN của DHCP server
  • Thử find.synology.com hoặc quét ARP từ máy cùng subnet
  • Nhớ rằng loader báo "Network will be unreachable until DSM boot" — hãy đợi DSM boot xong
Web Assistant báo lỗi khi cài / DSM không boot sau khi build
  • Một vài bản DSM mới nhất lỗi với model đang chọn — boot lại vào Arc Config Mode, chọn DSM version thấp hơn rồi build lại
  • Hoặc đổi sang model khác cùng platform (ví dụ DS1525+ / DS923+) và build lại
  • Dùng DSM Reinstall Mode trong menu GRUB nếu muốn cài lại DSM mà giữ nguyên loader
Console Proxmox hiển thị chữ vỡ, không đọc được menu loader

Dùng Webconfig của ARC: http://<IP-loader>:7080. Hoặc chọn mục Switch vesa to text video mode ở menu GRUB để đổi chế độ hiển thị.

DSM mất boot sau khi tự cập nhật

Đây là lý do Bước 5.3 bắt buộc chọn cập nhật thủ công. Nếu đã lỡ update:

  • Rollback snapshot VM trên Proxmox (nếu có)
  • Hoặc boot vào Arc Update Mode để cập nhật loader lên bản hỗ trợ DSM mới, rồi build lại
Muốn thêm ổ cứng cho NAS

Thêm Hard Disk mới trong Hardware của VM với bus SATA 2, 3, 4... (tiếp tục né port 0), khởi động lại VM rồi vào Storage Manager → HDD/SSD; DSM sẽ nhận ổ mới và cho phép mở rộng Storage Pool.

Zalo