Hyper-V căn bản — nền tảng số 0
Trước khi lên cụm, phải nắm chắc nền tảng host đơn. Phần này gói gọn mọi thứ một người mới cần biết về Hyper-V standalone.
1 · Cài role Hyper-V (2 cách)
Yêu cầu: CPU 64-bit có VT-x/AMD-V + SLAT + DEP, bật ảo hóa trong BIOS.
2 · Generation 1 vs Generation 2
| Tiêu chí | Generation 1 | Generation 2 (khuyến nghị) |
|---|---|---|
| Firmware | BIOS cũ | UEFI |
| Boot disk | IDE | SCSI (boot từ VHDX lớn) |
| Secure Boot / vTPM | Không | Có (bảo mật, Shielded VM) |
| OS hỗ trợ | OS 32-bit cũ, Windows XP | Windows 8/2012+ & Linux đời mới |
| Khi nào dùng | OS rất cũ | Mặc định cho mọi VM mới |
3 · Đĩa ảo VHDX — 3 loại
| Loại | Cơ chế | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Dynamic (động) | File phình dần theo dữ liệu thực | Mặc định lab/đa số — tiết kiệm chỗ |
| Fixed (cố định) | Cấp full dung lượng ngay | Production cần hiệu năng I/O ổn định |
| Differencing (sai khác) | Chỉ lưu thay đổi so với đĩa cha | Nhân nhiều VM từ 1 template (VDI) |
Luôn dùng VHDX (không phải VHD cũ): hỗ trợ tới 64TB, chống hỏng khi mất điện, block 4K. New-VHD -Path d.vhdx -SizeBytes 60GB -Dynamic
4 · Bộ nhớ động, Integration Services & Checkpoint
Dynamic Memory
RAM co giãn theo nhu cầu VM: Startup · Minimum · Maximum · Buffer. Tăng mật độ VM.
Integration Services
Driver/dịch vụ giữa host ⇄ VM: heartbeat, shutdown êm, đồng bộ giờ, copy file, backup nhất quán.
Checkpoint
Production (VSS, an toàn) vs Standard. Dùng để rollback nhanh khi test — không thay backup.
5 · Virtual Switch — 3 loại
| Loại | Kết nối | Dùng cho |
|---|---|---|
| External | VM ⇄ NIC vật lý ⇄ mạng LAN/Internet | VM cần ra mạng thật (đa số) |
| Internal | VM ⇄ VM ⇄ host (không ra ngoài) | Lab cách ly có giao tiếp host |
| Private | Chỉ VM ⇄ VM | Mạng test hoàn toàn cô lập |
Server Core vs Desktop Experience & cách quản lý
Server Core là bản cài Windows Server không có giao diện đồ hoạ (GUI) — chỉ có dòng lệnh. Vì gỡ bỏ hầu hết thành phần đồ hoạ nên Server Core gọn nhẹ và an toàn hơn, là lựa chọn chuẩn cho host Hyper-V chạy production. Người mới thường thấy lạ vì đăng nhập xong chỉ có màn hình đen, nhưng đây là điều bình thường.
| Tiêu chí | Server Core | Desktop Experience (GUI) |
|---|---|---|
| Giao diện | Chỉ CLI + sconfig | GUI đầy đủ |
| Bề mặt tấn công | Nhỏ (ít thành phần) | Lớn hơn |
| Tài nguyên RAM/đĩa | Tiết kiệm | Tốn hơn |
| Số bản vá / lần reboot | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Cách quản lý | Từ xa (WAC/RSAT/PowerShell) | Tại chỗ hoặc từ xa |
| Hợp cho | Host Hyper-V production | Lab/người mới, máy cần GUI cục bộ |
Từ Windows Server 2019 trở lên KHÔNG chuyển qua lại giữa Core ↔ Desktop sau khi cài → phải chọn đúng ngay lúc cài.
Cài đặt & cấu hình ban đầu với sconfig
- Khi cài Windows Server, ở màn hình chọn bản: chọn "Windows Server Datacenter" (KHÔNG có chữ "(Desktop Experience)") = Server Core.
- Lần đầu đăng nhập chỉ thấy màn hình đen + cửa sổ cmd → gõ
sconfigđể mở menu cấu hình bằng số.
Cách GUI: Server Core không có GUI cục bộ — gõ sconfig để cấu hình; quản lý đồ hoạ phải làm từ xa (xem mục dưới).
Quản lý Server Core từ xa (3 cách)
Windows Admin Center (web)
Dễ nhất cho người mới — quản lý cả host Core qua trình duyệt: VM, mạng, đĩa, cập nhật.
RSAT trên Windows 10/11
Cài "Hyper-V Manager" + "Failover Cluster Manager", rồi kết nối tới H-NODE01 như đang dùng tại chỗ.
PowerShell Remoting
Mở phiên từ xa bằng Enter-PSSession hoặc chạy lệnh đơn lẻ với Invoke-Command.
🧪 LAB thực hành — Tạo & chạy VM Gen2 hoàn chỉnh
Mục tiêu: trên host H-NODE01 (10.100.100.31), tạo từ số 0 một VM Gen2 chạy được — vSwitch, VHDX động, RAM động, Secure Boot, checkpoint. Mọi lệnh chạy PowerShell (Admin).
Tạo External vSwitch (nếu chưa có)
Cách GUI: Hyper-V Manager → Virtual Switch Manager… → New virtual network switch → External → tên "vSwitch-LAN" → chọn card mạng → OK.
Tạo VM Gen2 + VHDX động + RAM động
Cách GUI: Hyper-V Manager → Action → New → Virtual Machine → Generation 2 → RAM 2048MB (tick "Use Dynamic Memory") → Connect Virtual Hard Disk: tạo VHDX 60GB → chọn "vSwitch-LAN". Sau đó VM Settings → Memory đặt Min 1GB/Max 4GB.
Gắn ISO + Secure Boot + thứ tự boot
Cách GUI: VM Settings → Security → tick "Enable Secure Boot"; SCSI Controller → DVD Drive → Image file (.iso); Firmware → đưa DVD lên đầu Boot order.
Khởi động, cài OS, tạo Production Checkpoint
Cách GUI: Hyper-V Manager → chuột phải VM → Start → Connect (cài OS). VM Settings → Checkpoints → chọn "Production". Chuột phải VM → Checkpoint (đặt tên "Sau-cai-OS").
Kiểm chứng: Get-VM $vm | fl Name,State,DynamicMemoryEnabled → State = Running; Get-VMSnapshot -VMName $vm thấy checkpoint "Sau-cai-OS".