HoaTran Logo
VIE | ENG

📘 Tuần 03 – CLI Basics và Thao tác Console

Cú pháp config/get/show/execute/diagnose, sự khác biệt get vs show, phím tắt CLI, backup qua TFTP và lý do dùng CLI khi GUI lỗi.

🗺️ Sơ đồ – Cách truy cập CLI FortiGate

flowchart TD
    Admin["👨‍💻 Quản trị viên"]
    Admin -->|"Mở trình duyệt https://192.168.1.1"| GUI["🌐 GUI - Dễ dùng, trực quan"]
    Admin -->|"Dùng PnetLab click vào node"| Console["🖥️ Console - Kết nối trực tiếp"]
    Admin -->|"SSH client PuTTY/Terminal"| SSH["⌨️ SSH - Dòng lệnh qua mạng, mã hóa"]
    Console --> CLI["📟 FortiOS CLI: config / get / show / execute / diagnose"]
    SSH --> CLI
    CLI --> CMD1["get system status → Xem thông tin thiết bị"]
    CLI --> CMD2["show system interface → Xem cấu hình cổng mạng"]
    CLI --> CMD3["execute ping 8.8.8.8 → Kiểm tra kết nối"]
    CLI --> CMD4["get router info routing-table all → Xem bảng định tuyến"]
            

📚 Lý thuyết cơ bản (Dành cho người mới)

🔰 CLI là gì? Tại sao cần học CLI?

CLI (Command Line Interface) = giao diện dòng lệnh. Thay vì click chuột, bạn gõ lệnh bằng bàn phím.

💡 Tại sao cần CLI khi đã có GUI (giao diện web)?

  • Khi GUI bị lỗi (không truy cập được web), CLI vẫn hoạt động qua console.
  • CLI nhanh hơn, có thể tự động hóa bằng script.
  • Kỹ thuật viên chuyên nghiệp phải biết CLI.

🔰 Cấu trúc lệnh CLI FortiOS

config [đối tượng]        → Vào chế độ cấu hình một đối tượng
    edit [tên]            → Chọn hoặc tạo một mục cụ thể
        set [key] [value] → Thiết lập một giá trị
    next                  → Sang mục tiếp theo (nếu có nhiều mục)
end                       → Thoát và lưu cấu hình

💡 Ví dụ thực tế: Giống như điền form:

  • config system interface = Mở form "Cấu hình cổng mạng"
  • edit port1 = Chọn cổng port1
  • set ip 192.168.1.1 255.255.255.0 = Điền địa chỉ IP
  • end = Nhấn "Lưu"

🔰 Các lệnh đọc thông tin

LệnhChức năng
get system statusXem thông tin tổng quan thiết bị (model, firmware, serial)
show system interfaceXem cấu hình đã lưu của các cổng mạng
get system interfaceXem trạng thái hiện tại của cổng mạng
tree firewallLiệt kê tất cả lệnh có thể dùng trong mục firewall
?Gợi ý lệnh tiếp theo

🔰 Sự khác nhau giữa getshow

getshow
Hiển thịTrạng thái hiện tại (real-time)Cấu hình đã lưu
Ví dụIP đang chạy thực tếIP được cấu hình trong file
Dùng khiKiểm tra thiết bị đang hoạt động thế nàoXem đã cấu hình gì

🛠️ Thực hành – Các lệnh CLI thường dùng

Kiểm tra trạng thái hệ thống

get system status
get system performance status
get hardware status

Kiểm tra mạng

# Xem bảng định tuyến (FortiGate biết đường đi đến đâu)
get router info routing-table all

# Xem cấu hình cổng mạng
show system interface

# Ping kiểm tra kết nối đến Google DNS
execute ping 8.8.8.8

# Traceroute – xem gói tin đi qua những điểm nào
execute traceroute 8.8.8.8

Khám phá cấu trúc lệnh

# Xem tất cả lệnh trong mục firewall
tree firewall

# Xem tất cả lệnh trong mục interface
tree system interface

# Gõ ? để xem gợi ý
config system ?

Backup cấu hình

# Lưu backup lên TFTP server (192.168.1.100)
execute backup config tftp config-backup.conf 192.168.1.100

💡 TFTP = một giao thức truyền file đơn giản. Bạn cần cài một TFTP server trên máy 192.168.1.100 để nhận file backup.


⌨️ Phím tắt CLI hữu ích

PhímChức năng
/ Xem lại lệnh đã gõ trước đó
TabTự động hoàn thành lệnh
?Xem gợi ý lệnh tiếp theo
Ctrl + CHủy lệnh đang nhập
q hoặc endThoát khỏi chế độ cấu hình

🔒 Bảo mật cần nhớ

  • ✅ Dùng SSH thay vì Telnet (SSH mã hóa dữ liệu, Telnet truyền mật khẩu dạng text thô).
  • ✅ Cân nhắc dùng SSH key thay vì mật khẩu.
  • ✅ Giới hạn số lần đăng nhập sai liên tiếp.

📖 Case thực tế

GUI FortiGate bị lỗi sau khi nâng cấp firmware – không truy cập được trang web quản trị. Kỹ thuật viên dùng console CLI để kiểm tra, phát hiện service HTTPS bị tắt, và bật lại chỉ bằng một lệnh:

config system interface
    edit port1
        set allowaccess https ssh ping
    end

👉 CLI cứu nguy khi GUI không dùng được!


📅 Tuần 3/12 – FortiOS 7.6.6 Administration Lab

Z