MS LAB 06 50 minutes Lab chính thức Microsoft

Implement Network Traffic Management

Cấu hình và kiểm thử Azure Load Balancer công khai và Azure Application Gateway. Triển khai hạ tầng qua ARM template, thực hiện cân bằng tải layer 4 và layer 7 trên các máy ảo.

Giới thiệu Lab

Trong lab này, bạn sẽ học cách cấu hình và kiểm thử Load Balancer công khai và Application Gateway.

Lab này yêu cầu một Azure subscription. Loại subscription của bạn có thể ảnh hưởng đến tính khả dụng của các tính năng trong lab. Bạn có thể thay đổi region, nhưng các bước được viết dựa trên East US.

Tình huống

Tổ chức của bạn có một website công khai. Bạn cần cân bằng tải các yêu cầu đến từ internet qua các máy ảo khác nhau. Bạn cũng cần phục vụ hình ảnh và video từ các máy ảo riêng biệt. Bạn dự định triển khai Azure Load Balancer và Azure Application Gateway. Tất cả tài nguyên đều nằm trong cùng một region.

Kỹ năng

  • Task 1: Dùng template để chuẩn bị hạ tầng.
  • Task 2: Cấu hình Azure Load Balancer.
  • Task 3: Cấu hình Azure Application Gateway.
1

Task 1: Dùng Template để Chuẩn Bị Hạ Tầng

Trong task này, bạn sẽ dùng template để triển khai một virtual network, một network security group và ba máy ảo.

  1. 1

    Tải xuống các file lab \Allfiles\Lab06 (template và parameters).

  2. 2

    Đăng nhập vào Azure portalhttps://portal.azure.com.

  3. 3

    Tìm kiếm và chọn Deploy a custom template.

  4. 4

    Trên trang custom deployment, chọn Build your own template in the editor.

  5. 5

    Trên trang chỉnh sửa template, chọn Load file.

  6. 6

    Tìm và chọn file \Allfiles\Labs\06\az104-06-vms-template.json rồi chọn Open.

  7. 7

    Chọn Save.

  8. 8

    Chọn Edit parameters và tải file \Allfiles\Labs\06\az104-06-vms-parameters.json.

  9. 9

    Chọn Save.

  10. 10

    Dùng thông tin sau để điền vào các trường trên trang custom deployment, để nguyên các trường còn lại theo giá trị mặc định.

    Setting Value
    SubscriptionAzure subscription của bạn
    Resource groupaz104-rg6 (Nếu cần, chọn Create new)
    PasswordNhập mật khẩu bảo mật
    Lưu ý: Nếu nhận được lỗi VM size không khả dụng, hãy chọn SKU có sẵn trong subscription của bạn và có ít nhất 2 core.
  11. 11

    Chọn Review + create rồi chọn Create.

    Lưu ý: Chờ deployment hoàn tất trước khi chuyển sang task tiếp theo. Quá trình triển khai mất khoảng 5 phút.
    Lưu ý: Xem lại các tài nguyên đang được triển khai. Sẽ có một virtual network với ba subnet, mỗi subnet có một máy ảo.
2

Task 2: Cấu Hình Azure Load Balancer

Trong task này, bạn triển khai Azure Load Balancer đứng trước hai máy ảo Azure trong virtual network. Load Balancer trong Azure cung cấp kết nối layer 4 qua các tài nguyên như máy ảo. Cấu hình Load Balancer bao gồm địa chỉ IP frontend để nhận kết nối, backend pool và các rule xác định cách kết nối đi qua load balancer.

Sơ đồ kiến trúc — Load Balancer

Lưu ý: Load Balancer đang phân phối tải qua hai máy ảo trong cùng một virtual network.
Diagram of the lab tasks — Load Balancer architecture
  1. 1

    Trong Azure portal, tìm kiếm và chọn Load balancers, sau đó nhấn + Create và chọn Standard load balancer từ menu thả xuống.

  2. 2

    Tạo load balancer với các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định) rồi nhấn Next : Frontend IP configuration:

    Setting Value
    SubscriptionAzure subscription của bạn
    Resource groupaz104-rg6
    Nameaz104-lb
    RegionCùng region bạn đã triển khai các VM
    SKUStandard
    TypePublic
    TierRegional
    Screenshot of the create load balancer page
  3. 3

    Trên tab Frontend IP configuration, nhấn Add a frontend IP configuration và dùng các cài đặt sau:

    Setting Value
    Nameaz104-fe
    IP typeIP address
    Gateway Load balancerNone
    Public IP addressSelect Create new (use the instructions in the next step)
  4. 4

    Trên popup Add a public IP address, dùng các cài đặt sau rồi nhấn Save hai lần. Khi hoàn tất nhấn Next : Backend pools >.

    Setting Value
    Nameaz104-lbpip
    SKUStandard
    TierRegional
    AssignmentStatic
    Routing PreferenceMicrosoft network
    Lưu ý: SKU Standard cung cấp địa chỉ IP tĩnh. Địa chỉ IP tĩnh được gán khi tạo tài nguyên và được giải phóng khi xóa tài nguyên.
  5. 5

    Trên tab Backend pools, nhấn Add a backend pool với các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định). Nhấn Add rồi Save. Nhấn Next : Inbound rules >.

    Setting Value
    Nameaz104-be
    Virtual networkaz104-06-vnet1 (az104-rg6)
    Backend Pool ConfigurationNIC
    Click Add to add a virtual machine
    az104-06-vm0check the box
    az104-06-vm1check the box
    Lưu ý: Khi tạo public IP address, hãy xác nhận Region khớp với region bạn đã triển khai các VM (North Europe). Portal có thể tự chọn region khác như East US 2 — hãy thay đổi nếu cần trước khi tiếp tục.
  6. 6

    Nếu có thời gian, xem lại các tab khác, rồi nhấn Review + create. Đảm bảo không có lỗi validation, sau đó nhấn Create.

  7. 7

    Chờ load balancer triển khai xong rồi nhấn Go to resource.

Thêm Rule để Xác Định Cách Phân Phối Lưu Lượng Đến

  1. 8

    Trong blade Settings, chọn Load balancing rules.

  2. 9

    Chọn + Add. Thêm load balancing rule với các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định). Khi cấu hình rule, hãy dùng các biểu tượng thông tin để tìm hiểu từng cài đặt. Khi hoàn tất nhấn Save.

    Setting Value
    Nameaz104-lbrule
    IP VersionIPv4
    Frontend IP Addressaz104-fe
    Backend poolaz104-be
    ProtocolTCP
    Port80
    Backend port80
    Health probeCreate new
    Nameaz104-hp
    ProtocolTCP
    Port80
    Interval5
    Close the create health probe windowSave
    Session persistenceNone
    Idle timeout (minutes)4
    Enable TCP resetDisabled
    Enable Floating IPDisabled
    Outbound source network address translation (SNAT)Recommended
  3. 10

    Chọn Frontend IP configuration từ trang Load Balancer. Sao chép địa chỉ IP công khai.

  4. 11

    Mở tab trình duyệt khác và truy cập địa chỉ IP đó. Xác nhận cửa sổ trình duyệt hiển thị thông báo Hello World from az104-06-vm0 hoặc Hello World from az104-06-vm1.

  5. 12

    Làm mới trang để xác nhận thông báo thay đổi sang máy ảo còn lại. Điều này minh họa load balancer đang luân phiên qua các máy ảo.

    Lưu ý: Bạn có thể cần làm mới nhiều lần hoặc mở cửa sổ trình duyệt mới ở chế độ InPrivate.
3

Task 3: Cấu Hình Azure Application Gateway

Trong task này, bạn triển khai Azure Application Gateway đứng trước hai máy ảo Azure. Application Gateway cung cấp cân bằng tải layer 7, Web Application Firewall (WAF), SSL termination và mã hóa đầu cuối cho các tài nguyên trong backend pool. Application Gateway định tuyến hình ảnh đến một máy ảo và video đến máy ảo còn lại.

Sơ đồ kiến trúc — Application Gateway

Lưu ý: Application Gateway này hoạt động trong cùng virtual network với Load Balancer. Điều này thường không điển hình trong môi trường production.
Diagram of the lab tasks — Application Gateway architecture
  1. 1

    Trong Azure portal, tìm kiếm và chọn Virtual networks.

  2. 2

    Trên blade Virtual networks, trong danh sách virtual network, nhấn az104-06-vnet1.

  3. 3

    Trên blade virtual network az104-06-vnet1, trong phần Settings, nhấn Subnets, rồi nhấn + Subnet.

  4. 4

    Thêm subnet với các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định).

    Setting Value
    Namesubnet-appgw
    Starting address10.60.3.224
    Size/27 — Ensure the starting address is still 10.60.3.224
  5. 5

    Trong phần Private subnet, để nguyên tùy chọn Enable private subnet (no default outbound access) được chọn.

  6. 6

    Nhấn Add.

    Lưu ý: Subnet này sẽ được dùng bởi Azure Application Gateway. Application Gateway yêu cầu một subnet riêng có kích thước /27 hoặc lớn hơn.
  7. 7

    Trong Azure portal, tìm kiếm và chọn Application gateways, trên blade Application gateways nhấn + Create.

  8. 8

    Trên tab Basics, điền các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định):

    Setting Value
    SubscriptionAzure subscription của bạn
    Resource groupaz104-rg6
    Application gateway nameaz104-appgw
    RegionCùng Azure region bạn đã dùng ở Task 1
    TierStandard V2
    Enable autoscalingNo
    Instance count2
    IP address typeIPv4 only
    HTTP2Disabled
    Virtual networkaz104-06-vnet1
    Subnetsubnet-appgw (10.60.3.224/27)
  9. 9

    Nhấn Next : Frontends > và điền các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định). Khi hoàn tất, nhấn OK.

    Setting Value
    Frontend IP address typePublic
    Public IP addressAdd new
    Nameaz104-gwpip
    Availability zoneZoneRedundant
    Lưu ý: Application Gateway có thể có cả địa chỉ IP công khai và địa chỉ IP riêng.
  10. 10

    Nhấn Next : Backends > rồi nhấn Add a backend pool. Điền các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định). Khi hoàn tất nhấn Add.

    Setting Value
    Nameaz104-appgwbe
    Add backend pool without targetsNo
    Virtual machineaz104-06-nic1 (10.60.1.4)
    Virtual machineaz104-06-nic2 (10.60.2.4)
  11. 11

    Nhấn Add a backend pool. Đây là backend pool cho hình ảnh. Điền các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định). Khi hoàn tất nhấn Add.

    Setting Value
    Nameaz104-imagebe
    Add backend pool without targetsNo
    Virtual machineaz104-06-nic1 (10.60.1.4)
  12. 12

    Nhấn Add a backend pool. Đây là backend pool cho video. Điền các cài đặt sau (để nguyên các cài đặt còn lại theo mặc định). Khi hoàn tất nhấn Add.

    Setting Value
    Nameaz104-videobe
    Add backend pool without targetsNo
    Virtual machineaz104-06-nic2 (10.60.2.4)
  13. 13

    Chọn Next : Configuration > rồi chọn Add a routing rule. Điền đầy đủ thông tin.

    Setting Value
    Rule nameaz104-gwrule
    Priority10
    Listener nameaz104-listener
    Frontend IPPublic IPv4
    ProtocolHTTP
    Port80
    Listener typeBasic
  14. 14

    Chuyển sang tab Backend targets. Chọn Add sau khi điền xong thông tin cơ bản.

    Setting Value
    Backend targetaz104-appgwbe
    Backend settingsaz104-http (create new)
    Lưu ý: Dành một phút đọc thông tin về Cookie-based affinityConnection draining.
  15. 15

    Trong phần Path-based routing, chọn Add multiple targets to create a path-based rule. Bạn sẽ tạo hai rule. Nhấn Add sau rule đầu tiên rồi nhấn Add sau rule thứ hai.

    Rule — định tuyến đến backend hình ảnh

    Setting Value
    Path/image/*
    Target nameimages
    Backend settingsaz104-http
    Backend targetaz104-imagebe

    Rule — định tuyến đến backend video

    Setting Value
    Path/video/*
    Target namevideos
    Backend settingsaz104-http
    Backend targetaz104-videobe
  16. 16

    Kiểm tra lại các thay đổi, rồi chọn Next : Tags >. Không cần thay đổi gì ở bước này.

  17. 17

    Chọn Next : Review + create > rồi nhấn Create.

    Lưu ý: Chờ Application Gateway được tạo. Quá trình này mất khoảng 5–10 phút. Trong khi chờ, bạn có thể xem lại một số đường dẫn tự học ở cuối trang.
  18. 18

    Sau khi application gateway triển khai xong, tìm kiếm và chọn az104-appgw.

  19. 19

    Trong tài nguyên Application gateway, ở phần Monitoring, chọn Backend health.

  20. 20

    Đảm bảo cả hai máy chủ trong backend pool đều hiển thị trạng thái Healthy.

  21. 21

    Trên blade Overview, sao chép giá trị của Frontend public IP address.

  22. 22

    Mở cửa sổ trình duyệt khác và kiểm thử URL — http://<frontend ip address>/image/. Xác nhận bạn được chuyển đến máy chủ hình ảnh (vm1).

  23. 23

    Mở cửa sổ trình duyệt khác và kiểm thử URL — http://<frontend ip address>/video/. Xác nhận bạn được chuyển đến máy chủ video (vm2).

    Lưu ý: Bạn có thể cần làm mới nhiều lần hoặc mở cửa sổ trình duyệt mới ở chế độ InPrivate.

Dọn Dẹp Tài Nguyên

Nếu bạn đang làm việc với subscription của riêng mình, hãy dành một phút để xóa các tài nguyên lab. Điều này đảm bảo tài nguyên được giải phóng và chi phí được tối thiểu hóa. Cách dễ nhất để xóa tài nguyên lab là xóa resource group của lab.

  • Trong Azure portal, chọn resource group, chọn Delete the resource group, nhập tên resource group, rồi nhấn Delete. Khi hộp thoại xác nhận thứ hai xuất hiện, nhấn Delete một lần nữa.
# Using Azure PowerShell
Remove-AzResourceGroup -Name resourceGroupName
# Using the CLI
az group delete --name resourceGroupName

Tổng Kết

  • Azure Load Balancer là lựa chọn xuất sắc để phân phối lưu lượng mạng qua nhiều máy ảo ở tầng truyền tải (OSI layer 4 — TCP và UDP).

  • Public Load Balancer dùng để cân bằng tải lưu lượng internet đến các VM. Load balancer nội bộ (private) được dùng khi chỉ cần IP riêng ở frontend.

  • Load balancer Basic dành cho ứng dụng quy mô nhỏ không cần tính sẵn sàng cao hoặc dự phòng. Load balancer Standard dành cho hiệu suất cao và độ trễ cực thấp.

  • Azure Application Gateway là load balancer lưu lượng web (OSI layer 7) giúp bạn quản lý lưu lượng đến các ứng dụng web.

  • Tier Standard của Application Gateway cung cấp đầy đủ chức năng L7 bao gồm cân bằng tải. Tier WAF bổ sung tường lửa để kiểm tra lưu lượng độc hại.

  • Application Gateway có thể đưa ra quyết định định tuyến dựa trên các thuộc tính bổ sung của yêu cầu HTTP, ví dụ URI path hoặc host headers.

Zalo