Chương 1
🌐 Tổng quan MikroTik & RouterOS
Hiểu hệ sinh thái MikroTik, kiến trúc RouterOS và phương thức quản trị.
⏱ 15 phút📚 Lý thuyết🎯 Cơ bản
🏢
1.1 MikroTik là gì?
MikroTik (Latvia, 1996) – RouterOS: mạnh, rẻ, tính năng Enterprise. Phổ biến cho SME và ISP Việt Nam.
| Tiêu chí | MikroTik | Cisco | Fortinet |
|---|---|---|---|
| Chi phí | Rất thấp | Cao | Cao |
| Tính năng | Đầy đủ Enterprise | Enterprise | Enterprise+Security |
| Độ khó | Trung bình | Cao | Trung bình |
| Phổ biến VN | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
📦
1.2 Các dòng sản phẩm
| Dòng | Mô tả | Ứng dụng |
|---|---|---|
| RouterBOARD | Phần cứng thực (RB750, RB4011...) | Triển khai thực tế |
| CHR | RouterOS VM | Lab PNETLab, Cloud |
| hAP/wAP | WiFi AP tích hợp | Văn phòng |
| CRS/CSS | L2/L3 Smart Switch | Core switching |
| CCR | Core Router ISP | ISP, Data Center |
🛠️
1.3 Phương thức quản trị
Winbox
GUI desktop, kết nối qua IP hoặc MAC. Trực quan nhất cho lab.
✅ Dùng xuyên suốt giáo trình này
SSH / CLI
Dòng lệnh qua SSH port 22. Tốt cho automation và scripting.
WebFig
Giao diện web browser. Truy cập http://IP-router.
The Dude
Network monitoring tool, auto-discover và vẽ sơ đồ mạng.
📋
1.4 Kiến trúc RouterOS
/ip address → Quản lý IP
/ip route → Bảng định tuyến
/ip firewall → Firewall (filter, NAT, mangle)
/ip dhcp-server → DHCP server
/interface → Quản lý interfaces
/interface vlan → VLAN interfaces
/interface bridge → Bridge
/interface wireless → WiFi
/radius → RADIUS client
/queue → QoS / Bandwidth
/system → System, users, logs
/tool → Ping, traceroute...💡 Trong Winbox mỗi menu trái = một /path trong CLI. Học CLI giúp hiểu sâu và automation tốt hơn.
✅
1.5 Kiểm tra kiến thức
Câu hỏi tự kiểm tra:
- CHR khác gì RouterBOARD phần cứng?
- Kể 4 phương thức quản trị MikroTik và ưu điểm mỗi loại?
- Lệnh CLI nào xem địa chỉ IP đang gán?
- MikroTik CRS series dùng để làm gì?