PNETLab · Switch · PC · Thực chiến 100%
Giáo trình
MikroTik thực hành
Từ cấu hình cơ bản đến triển khai WiFi RADIUS & bảo mật doanh nghiệp — step by step.
7
Chương học
50+
Lệnh lab
100%
Thực chiến
MCT
Microsoft Trainer
Topology Lab tổng thể
┌──────────────────────────────────────────┐
│ INTERNET / ISP Simulation │
└───────────────────┬──────────────────────┘
│ WAN ether1: 203.162.x.x/30
┌───────────────────▼──────────────────────┐
│ MikroTik CHR (RouterOS 7.x) │
│ Firewall │ NAT │ DHCP │ RADIUS │ QoS │
└───────────────────┬──────────────────────┘
│ Trunk 802.1Q (ether2)
┌───────────────────▼──────────────────────┐
│ Switch L2 (IOL/vIOS) │
└──┬──────────────┬────────────┬────────────┘
│ │ │
┌──────▼───┐ ┌─────▼────┐ ┌───▼──────────┐
│ VLAN 10 │ │ VLAN 20 │ │ VLAN 30 │
│ IT-Admin │ │ Business │ │ WiFi-Guest │
│.10.0/24 │ │.20.0/24 │ │ .30.0/24 │
└──┬───────┘ └──┬───────┘ └──────┬───────┘
[PC-IT-01] [PC-Biz-01] [WiFi AP]
│
[Smartphone]
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ VLAN 99 – Management │
│ FreeRADIUS: 192.168.99.10 │
│ Syslog : 192.168.99.11 │
│ AD/LDAP DC: 192.168.99.20 │
└─────────────────────────────────────────────┘Nội dung giáo trình (7 chương)
🌐
Chương 1
Tổng quan MikroTik & RouterOS
Kiến trúc, dòng sản phẩm, phương thức quản trị WinBox/SSH
15 phút
Học ngay →
🖥️
Chương 2
Thiết lập môi trường PNETLab
Cài CHR image, xây dựng topology lab hoàn chỉnh
20 phút
Học ngay →
⚙️
Chương 3
Cấu hình cơ bản MikroTik
IP, DHCP, NAT Masquerade, DNS – từng bước A-Z
25 phút
Học ngay →
🔀
Chương 4
VLAN – Phân vùng mạng
VLAN 10/20/30/99, Trunk/Access, Inter-VLAN routing
30 phút
Học ngay →
📡
Chương 5
Wireless WiFi AP
Multi-SSID, WPA2-PSK, VLAN mapping trên AP
20 phút
Học ngay →
🔐
Chương 6
RADIUS – WiFi Authentication
FreeRADIUS, User Manager, WPA2-Enterprise, LDAP/AD
40 phút
Học ngay →
🛡️
Chương 7
Firewall & Bảo mật hệ thống
Input/Forward chain, BruteForce, Port Scan, VPN, QoS
35 phút
Học ngay →
Bảng địa chỉ IP Lab
| Thiết bị | Interface | IP Address | VLAN | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
| MikroTik | ether1 | 203.162.x.x/30 | — | WAN-ISP |
| MikroTik | ether2 | Trunk | 10,20,30,99 | Trunk to Switch |
| MikroTik | vlan10 | 192.168.10.1/24 | 10 | IT Gateway |
| MikroTik | vlan20 | 192.168.20.1/24 | 20 | Business Gateway |
| MikroTik | vlan30 | 192.168.30.1/24 | 30 | WiFi Gateway |
| MikroTik | vlan99 | 192.168.99.1/24 | 99 | Management GW |
| FreeRADIUS | eth0 | 192.168.99.10/24 | 99 | RADIUS Server |
| PC-IT-01 | eth0 | DHCP / .10.50 | 10 | Test PC IT |
| PC-Biz-01 | eth0 | DHCP / .20.50 | 20 | Test PC Business |